Kết quả bóng đá trận ELCO LTD St Peters vs Circle Newtown United, 05:00 ngày 18/10/2026
Saint Kitts Nevis Ngoại hạng · 05:00 ngày 18/10/2026
ELCO LTD St Peters 2 Kết thúc HT 1-1 1
Circle Newtown United
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| ELCO LTD St Peters | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 43' | ⚽ 1 - 1 | |
| 45' | ||
| HT 1-1 | ||
| 54' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 12 | 22 |
| Điểm | 6 | 3 | 11 | 12 |
Chủ = ELCO LTD St Peters · Khách = Circle Newtown United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ELCO LTD St Peters | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 7 (54%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (29%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
11
Sút bóng
29
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ELCO LTD St Peters (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Circle Newtown United (17 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| ELCO LTD St Peters | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.80 | 0.86 | 3.00 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.20 | 3.60 ↑ | 2.70 ↓ | 0.79 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.20 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.89 | 3.60 | 3.05 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | 0.95 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.50 ↓ | 2.55 ↓ | 0.72 | 2.75 | 0.93 | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.24 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.48 | 0.00 | 1.46 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 59.00 ↑ | 5.78 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.54 ↑ | 0.00 | 1.37 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.10 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.