Kết quả bóng đá trận Elche vs Real Sociedad, 02:30 ngày 08/09/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 08/09/2026
Elche 2 Kết thúc HT 0-2 3
Real Sociedad
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Martinez Valero Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Elche | Phút | |
| 9' | Aramburu J. | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Ochieng J. (Kiến tạo: Carlos Soler Barragan) | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 Herrera Y. (Kiến tạo: Job Ochieng) | |
| Tete Morente | 44' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Osorio A. ▼ | 55' ⇄ | |
| ▲ Lemar T. ▼ | 55' ⇄ | |
| Osorio A. | 57' | |
| 58' ⇄ | ▲ Martin J. ▼ | |
| 58' ⇄ | ▲ Marchal A. ▼ | |
| 61' | ⚽ 0 - 3 Sucic L. (Kiến tạo: Carlos Soler Barragan) | |
| 61' | 📺 Sucic L. VAR | |
| 62' | 📺 VAR | |
| 64' | Martin J. | |
| 65' | Martin J. | |
| Lemar T. (Kiến tạo: Victor Chust) 1 - 3 ⚽ | 67' | |
| Lemar T. 2 - 3 ⚽ | 68' | |
| Valera G. | 68' | |
| 70' ⇄ | ▲ Pacheco J. ▼ | |
| 70' ⇄ | ▲ Gorrotxategi J. ▼ | |
| ▲ Cepeda L. ▼ | 70' ⇄ | |
| Nino F. (Kiến tạo: Tete Morente) 3 - 3 ⚽ | 74' | |
| ▲ Josan ▼ | 81' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ H.Fort ▼ | |
| ▲ Roy Revivo ▼ | 81' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 3 - 4 Sucic L. (Kiến tạo: Job Ochieng) | |
| Lemar T. | 90' | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 19 | 18 |
| Điểm | 4 | 6 | 10 | 13 |
Chủ = Elche · Khách = Real Sociedad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Elche | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (38%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Elche
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 1 | 3 | 4 | 11 | 17 | 6 | 18 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 11 | 1 | 19 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 6 | 5 | 7 |
Real Sociedad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 12 | 15 | 13 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | 6 | 6 |
Đội hình
Elche
Real Sociedad
1Dituro M.2Buba Sangaré6Bigas P.23Chust V.10Buonanotte F.11Valera G.12Villar G.20Tete Morente47Javi Morcillo9Ponce E.14Nino F.13Marrero Larranaga U.2Aramburu J.5Zubeldia I.17Gomez S.19Sarr M.11Guedes G.12Ochieng J.18Soler C.21Herrera Y.10Oyarzabal M.24Sucic L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Dituro M.
- 2Buba Sangaré
- 6Bigas P.
- 9Ponce E.
- 10Buonanotte F.
- 11Valera G.🟨 Thẻ vàng 68'
- 12Villar G.
- 14Nino F.⚽ Ghi bàn 74'
- 20Tete Morente🎯 Kiến tạo 74' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 23Chust V.🎯 Kiến tạo 67'
- 47Javi Morcillo
Khách · 442
- 2Aramburu J.🟨 Thẻ vàng 9'
- 5Zubeldia I.
- 10Oyarzabal M.
- 11Guedes G.
- 12Ochieng J.⚽ Ghi bàn 11' · 🎯 Kiến tạo 31' · 🎯 Kiến tạo 90'
- 13Marrero Larranaga U.
- 17Gomez S.
- 18Soler C.🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 61'
- 19Sarr M.
- 21Herrera Y.⚽ Ghi bàn 31'
- 24Sucic L.⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 90'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Thẻ vàng
41
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
106
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
59%41%
Chuyền bóng
494361
TL chuyền bóng thành công
89%83%
Phạm lỗi
98
Việt vị
21
Cứu thua
38
Quả ném biên
2014
Chuyền dài
2533
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Elche (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Real Sociedad (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Elche | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1923 | Thành lập | 1909 |
| Martinez Valero | Sân nhà | Anoeta |
| 38750 | Sức chứa | 32200 |
| Martin Anselmi | HLV | Pellegrino Matarazzo |
| Elche | Khu vực | San Sebastian |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.21 | 2.33 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 2.63 ↓ | 3.58 ↑ | 2.20 ↓ | 1.22 ↑ | 4.50 | 0.56 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.50 | 0.97 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.94 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.89 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.51 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.56 | 3.30 | 2.59 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 111.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.15 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.07 ↓ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.39 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↓ | 3.35 ↑ | 2.42 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.56 | 3.30 | 2.58 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 251.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.85 | 3.50 | 2.47 | 0.96 | 2.50 | 0.90 | 1.07 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.64 | 3.15 | 2.47 | 1.02 | 2.50 | 0.86 | 0.73 | -0.25 | 1.20 |
| Live | 240.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.22 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 3.20 | 2.38 | 1.08 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 2.92 ↓ | 3.60 ↑ | 2.35 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.81 | -0.25 | 1.07 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.40 | 2.60 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 4.50 ↑ | 1.30 ↓ | 12.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.40 | 0.75 | 2.00 | 1.03 | 0.75 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 496.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.22 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 8.91 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.40 | 2.88 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.97 ↑ | 3.53 ↑ | 2.39 ↓ | 0.94 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.40 | 2.60 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.40 | 2.40 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.51 | 1.14 | 2.25 | 0.82 | 1.25 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.64 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 5.08 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.35 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.25 | 2.35 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.63 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.30 | 2.40 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.68 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Elche | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Real Sociedad | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).