Kết quả bóng đá trận El Sekka El Hadid vs Tersana SC, 20:30 ngày 21/08/2026

Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 21/08/2026
El Sekka El Hadid
0 Kết thúc HT 0-1 1
Tersana SC
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 36°C

Diễn biến trận đấu

El Sekka El Hadid Phút Tersana SC
10'
10'
32' 0 - 1
45+1'
45+1'
HT 0-1
60'
1 - 1 87'
90'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 33
Hòa 22 25
Bại 10 52
Ghi bàn 02 812
Mất bàn 11 1610
Điểm 25 1114

Chủ = El Sekka El Hadid · Khách = Tersana SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

El Sekka El Hadid (33)Hiệp 1 / Cả trậnTersana SC (31)
4 (12%)Thắng/Thắng5 (16%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
8 (24%)Hòa/Thắng3 (10%)
8 (24%)Hòa/Hòa12 (39%)
3 (9%)Hòa/Bại6 (19%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa1 (3%)
8 (24%)Bại/Bại3 (10%)

Thành tích đối đầu (10 trận)

El Sekka El Hadid 2 (20%)Hòa 5 (50%)Tersana SC 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D208/01/26Tersana SC1-2 (1-1)El Sekka El Hadid4-201.75T
EGY D222/08/25El Sekka El Hadid0-0 (0-0)Tersana SC2-3+0.251.75H
EGY D209/04/25Tersana SC0-0 (0-0)El Sekka El Hadid4-502H
EGY D203/12/24El Sekka El Hadid0-1 (0-1)Tersana SC3-3+0.251.75B
EGY D219/05/23El Sekka El Hadid0-0 (0-0)Tersana SC3-2+0.252H
EGY D223/12/22Tersana SC1-0 (1-0)El Sekka El Hadid6-702B
EGY D225/02/22Tersana SC1-2 (0-2)El Sekka El Hadid16-3-0.52.25T
EGY D229/10/21Tersana SC2-0 (0-0)El Sekka El Hadid-01.75B
EGY D205/03/21El Sekka El Hadid0-0 (0-0)Tersana SC1-901.75H
EGY D225/11/20Tersana SC2-2 (1-0)El Sekka El Hadid1-2--H

Thành tích gần đây — El Sekka El Hadid

HHBBTTTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D214/05/26El Sekka El Hadid0-0 (0-0)Raviena1-11-0.251.75H
EGY D207/05/26Telecom Egypt0-0 (0-0)El Sekka El Hadid3-3-0.252H
EGY D230/04/26El Sekka El Hadid0-3 (0-1)Dayrot6-0+0.51.75B
EGY D223/04/26Proxy SC4-1 (2-0)El Sekka El Hadid1-201.5B
EGY D216/04/26El Sekka El Hadid2-1 (2-0)Aswan8-1+0.51.75T
EGY D209/04/26Maleyat Kafr El Zayat0-1 (0-0)El Sekka El Hadid5-301.75T
EGY D203/04/26El Sekka El Hadid2-1 (1-0)El Daklyeh5-8+0.52T
EGY D227/03/26Olympic El Qanal4-1 (2-0)El Sekka El Hadid3-6-11.75B
EGY D213/03/26El Sekka El Hadid1-2 (0-2)FC Masar6-301.5B
EGY D207/03/26El Sekka El Hadid1-0 (0-0)Baladiyet El Mahallah3-601.5T
EGY D227/02/26El Entag Al Harby0-2 (0-0)El Sekka El Hadid1-8+0.251.75T
EGY D212/02/26El Sekka El Hadid0-0 (0-0)Abo Qair Semads3-1-0.251.75H
EGY D205/02/26Tanta1-3 (1-1)El Sekka El Hadid5-501.5T
EGY D230/01/26El Sekka El Hadid0-2 (0-2)Asyut Petroleum8-801.75B
EGY D222/01/26El Mansoura0-1 (0-0)El Sekka El Hadid-01.75T
EGY D215/01/26El Sekka El Hadid2-1 (0-1)Raya Ghazl SC10-5+0.251.5T
EGY D208/01/26Tersana SC1-2 (1-1)El Sekka El Hadid4-201.75T
EGY D202/01/26Raviena0-1 (0-0)El Sekka El Hadid4-1-0.51.75T
EGY D221/12/25El Sekka El Hadid1-2 (0-1)Telecom Egypt7-402B
EGY D211/12/25Dayrot0-0 (0-0)El Sekka El Hadid---H

Thành tích gần đây — Tersana SC

HHHTHTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EGY D214/05/26El Entag Al Harby1-1 (1-1)Tersana SC2-402H
EGY D207/05/26Tersana SC0-0 (0-0)Abo Qair Semads4-5-0.51.75H
EGY D230/04/26Tanta2-2 (1-1)Tersana SC4-001.75H
EGY D223/04/26Tersana SC3-1 (3-0)Asyut Petroleum1-9-0.251.5T
EGY D217/04/26El Mansoura1-1 (1-1)Tersana SC-01.75H
EGY D210/04/26Tersana SC1-0 (0-0)Raya Ghazl SC10-1+0.51.5T
EGY D203/04/26Baladiyet El Mahallah1-0 (1-0)Tersana SC5-5-0.251.5B
EGY D226/03/26Raviena2-1 (1-1)Tersana SC4-9-0.251.5B
EGY D214/03/26Tersana SC2-2 (1-1)Telecom Egypt4-3--H
EGY D206/03/26Dayrot1-0 (1-0)Tersana SC3-1001.5B
EGY D227/02/26Tersana SC3-3 (1-0)Proxy SC2-301.75H
EGY D212/02/26Aswan1-1 (1-0)Tersana SC1-1001.5H
EGY D205/02/26Tersana SC0-0 (0-0)Maleyat Kafr El Zayat6-6+0.251.75H
EGY D229/01/26El Daklyeh0-0 (0-0)Tersana SC1-7-0.251.75H
EGY D222/01/26Tersana SC0-2 (0-0)Olympic El Qanal4-6-0.51.75B
EGY D215/01/26FC Masar0-2 (0-1)Tersana SC11-2-0.51.75T
EGY D208/01/26Tersana SC1-2 (1-1)El Sekka El Hadid4-201.75B
EGY D202/01/26Tersana SC4-1 (3-0)El Entag Al Harby2-5+0.251.75T
EGY D217/12/25Abo Qair Semads0-0 (0-0)Tersana SC7-3-0.751.75H
EGY D211/12/25Tersana SC1-1 (1-1)Tanta5-1+0.51.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
11
7
Sút cầu môn
4
4
Tấn công
124
101
Tấn công nguy hiểm
69
53
Sút ngoài cầu môn
7
3
Đá phạt trực tiếp
16
9
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
1
2
Quả ném biên
20
22
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T2 H5 B3
T3 H5 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H3 B1
T1 H3 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

El Sekka El Hadid (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Tersana SC (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

El Sekka El Hadid (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (59%)Hòa 2 (7%)Bại 9 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU

Tersana SC (28 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (39%)Hòa 6 (21%)Bại 11 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (46%)Hòa 2 (7%)Xỉu 13 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOOOU

Thời gian ghi bàn

912
0 Bàn
1010
1 Bàn
72
2 Bàn
13
3 Bàn
01
4+ Bàn
616
B.thắng H1
2111
B.thắng H2
El Sekka El HadidTersana SC

Chi tiết về HT/FT

24
T/T
01
T/H
00
T/B
83
H/T
710
H/H
26
H/B
10
B/T
11
B/H
63
B/B
El Sekka El HadidTersana SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
81
Thắng 1
411
Hòa
24
Thua 1
41
Thua 2+
El Sekka El HadidTersana SC

Thông tin đội bóng

El Sekka El Hadid Thông tin Tersana SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.602.602.900.991.750.840.790.001.04
Live67.00 ↑13.00 ↑1.05 ↓6.50 ↑1.500.01 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
VcbetSớm2.382.753.200.871.750.851.010.250.73
Live151.00 ↑8.50 ↑1.03 ↓2.85 ↑1.500.21 ↓0.52 ↓0.001.39 ↑
Mansion88Sớm2.582.592.890.901.750.860.770.000.99
Live150.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓3.84 ↑1.500.13 ↓0.59 ↓0.001.26 ↑
InterwettenSớm3.002.802.500.601.501.10---
Live90.00 ↑6.50 ↑1.09 ↓3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm2.852.652.330.761.750.84---
Live100.00 ↑6.77 ↑1.07 ↓3.02 ↑1.500.17 ↓---
12betSớm2.582.592.890.911.750.850.780.000.98
Live150.00 ↑5.90 ↑1.06 ↓3.84 ↑1.500.13 ↓0.59 ↓0.001.26 ↑
CrownSớm2.352.812.950.851.750.851.000.250.70
Live29.00 ↑7.60 ↑1.05 ↓2.70 ↑1.500.17 ↓0.63 ↓0.001.23 ↑
SbobetSớm2.472.622.740.921.750.840.770.000.99
Live60.00 ↑5.10 ↑1.07 ↓3.12 ↑1.500.18 ↓0.59 ↓0.001.26 ↑
WewbetSớm2.732.592.740.861.750.880.830.000.91
Live31.00 ↑4.96 ↑1.08 ↓2.94 ↑1.500.12 ↓0.58 ↓0.001.25 ↑
LadbrokesSớm2.402.703.102.102.500.33---
Live41.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.452.752.750.641.750.900.760.000.76
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.962.772.430.851.750.880.70-0.251.07
Live30.62 ↑5.35 ↑1.18 ↓2.93 ↑1.500.24 ↓0.59 ↓0.001.31 ↑
BwinSớm2.372.653.000.631.501.10---
Live56.00 ↑8.75 ↑1.05 ↓1.15 ↑1.500.57 ↓---
1xBetSớm2.502.852.850.501.501.400.730.001.00
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓3.82 ↑1.500.18 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
Bet 365Sớm2.502.802.800.982.000.830.980.000.83
Live126.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑1.500.05 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm2.902.632.500.651.501.10---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.