Kết quả bóng đá trận El Paso Locomotive FC vs San Antonio, 08:00 ngày 31/10/2026
USL Championship · 08:00 ngày 31/10/2026
El Paso Locomotive FC 2 Kết thúc HT 1-0 1
San Antonio
🟨 7 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| El Paso Locomotive FC | Phút | |
| Rubin R. (Kiến tạo: Roberto Avila) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Kofi Twumasi | 20' | |
| 30' | Patino S. | |
| Ortiz A. | 34' | |
| 37' | Berron L. | |
| Roberto Avila | 45' | |
| Ruiz R. | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| Alfaro T. (Kiến tạo: Robert Coronado) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| Rubin R. (Kiến tạo: Robert Coronado) 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| 65' | Crognale A. | |
| Alfaro T. | 74' | |
| Alfaro T. | 75' | |
| 84' | ⚽ 3 - 1 Pacheco D. | |
| Noah Dollenmayer | 88' | |
| Coronado R. | 90' | |
| 90' | Hernandez J. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 17 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 19 | 13 |
Chủ = El Paso Locomotive FC · Khách = San Antonio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Paso Locomotive FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (35%) | Thắng/Thắng | 12 (33%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 10 (28%) |
| 5 (15%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 3 (8%) |
Bảng xếp hạng
El Paso Locomotive FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 18 | 20 | 11 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 11 | 20 | 3 |
San Antonio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 28 | 26 | 35 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 12 | 18 | 15 |
| Sân khách | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 14 | 17 | 4 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Thẻ vàng
74
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
37
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
260368
TL chuyền bóng thành công
73%80%
Phạm lỗi
1616
Việt vị
23
Cứu thua
50
Quả ném biên
2423
Chuyền dài
2339
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Paso Locomotive FC (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
San Antonio (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| El Paso Locomotive FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wilmer Cabrera | HLV | Carlos Llamosa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.21 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.82 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.03 ↑ | 2.98 ↓ | 2.83 ↑ | 0.75 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.95 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.25 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.05 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.35 | 3.15 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.25 ↑ | 80.00 ↑ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.40 | 3.05 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.30 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.08 | 3.35 | 3.10 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.80 ↑ | 29.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.05 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 95.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 0.83 | 0.68 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 7.08 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.26 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.74 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.20 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| El Paso Locomotive FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| San Antonio | -1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).