Kết quả bóng đá trận El Paso Locomotive FC vs Orange County Blues FC, 08:00 ngày 11/10/2026
USL Championship · 08:00 ngày 11/10/2026
El Paso Locomotive FC 2 Kết thúc HT 2-0 1
Orange County Blues FC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 9
Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| El Paso Locomotive FC | Phút | |
| 5' | ||
| Alfaro T. | 5' | |
| 17' | ||
| 17' | Ousmane Sylla | |
| 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| Amando Moreno (Kiến tạo: Ricardo Ruiz) 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| Abraham Romero | 33' | |
| 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| Farkarlun J. (Kiến tạo: Eric Calvillo) 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| 43' | Benalcazar N. | |
| HT 2-0 | ||
| 51' | ⚽ 4 - 1 Hegardt C. (Kiến tạo: Marcelo Palomino) | |
| Mendez A. | 54' | |
| 90' | ||
| Zyen Jones | 90' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 9 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 6 | 23 |
| Điểm | 7 | 3 | 28 | 8 |
Chủ = El Paso Locomotive FC · Khách = Orange County Blues FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Paso Locomotive FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (9%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 6 (18%) | Bại/Bại | 6 (18%) |
Bảng xếp hạng
El Paso Locomotive FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 18 | 20 | 11 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 11 | 20 | 3 |
Orange County Blues FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 8 | 5 | 33 | 31 | 35 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 15 | 14 | 21 |
| Sân khách | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 | 16 | 21 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
109
Thẻ vàng
42
Sút bóng
2011
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
66
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
365363
TL chuyền bóng thành công
78%80%
Phạm lỗi
2117
Việt vị
11
Cứu thua
14
Quả ném biên
279
Chuyền dài
2623
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Paso Locomotive FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Orange County Blues FC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| El Paso Locomotive FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wilmer Cabrera | HLV | Danny Stone |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 3.92 | 4.60 | 0.83 | 2.75 | 0.79 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.43 ↑ | 3.95 ↑ | 4.50 ↓ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.96 | 1.00 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 1.51 | 4.20 | 4.90 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 82.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.00 | 0.94 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 1.01 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.65 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.20 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.05 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 3.90 | 4.65 | 0.92 | 3.00 | 0.84 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.70 ↓ | 4.25 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 1.04 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.65 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 1.04 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.00 | 4.30 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.86 ↓ | 0.75 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.60 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.20 | 4.90 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.70 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.00 ↓ | 4.30 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.74 ↑ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.40 | 4.96 | 0.53 | 2.50 | 1.29 | 1.20 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.99 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.75 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| El Paso Locomotive FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| Orange County Blues FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).