Kết quả bóng đá trận El Paso Locomotive FC vs Oakland Roots, 08:00 ngày 09/08/2026
USL Championship · 08:00 ngày 09/08/2026
El Paso Locomotive FC 1 Kết thúc HT 1-0 0
Oakland Roots
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| El Paso Locomotive FC | Phút | |
| Rubio Yovani Méndez-Rubín(Assists:Jimmy Farkarlun) (Kiến tạo: Jimmy Farkarlun) 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Robert Coronado | 34' | |
| HT 1-0 | ||
| Zyen Jones | 81' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 14 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 14 |
| Điểm | 9 | 5 | 21 | 6 |
Chủ = El Paso Locomotive FC · Khách = Oakland Roots
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Paso Locomotive FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (34%) | Thắng/Thắng | 3 (11%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 2 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 6 (22%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
El Paso Locomotive FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 12 | 4 | 7 | 39 | 29 | 40 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 18 | 20 | 11 |
| Sân khách | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 11 | 20 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Oakland Roots
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 9 | 8 | 28 | 31 | 27 | 19 |
| Sân nhà | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | 14 | 18 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | 13 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
El Paso Locomotive FC 2 (20%)Hòa 2 (20%)Oakland Roots 6 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 02/10/25 | El Paso Locomotive FC | 3-1 (2-0) | Oakland Roots | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/06/25 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 20/06/24 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/04/24 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (2-1) | Oakland Roots | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/10/23 | Oakland Roots | 1-2 (0-2) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/07/23 | El Paso Locomotive FC | 1-3 (0-0) | Oakland Roots | +0.5 | 2.5 | B |
| 17/07/22 | Oakland Roots | 4-0 (4-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/22 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (1-1) | Oakland Roots | +0.75 | 2.5 | H |
| 06/11/21 | El Paso Locomotive FC | 0-1 (0-0) | Oakland Roots | +1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — El Paso Locomotive FC
TBTBBTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | El Paso Locomotive FC | 1-0 (1-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Orange County Blues FC | 2-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (1-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | FC Tulsa | 1-0 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | B |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 21/06/26 | Monterey Bay FC | 1-0 (0-0) | El Paso Locomotive FC | 0 | 3 | B |
| 14/06/26 | El Paso Locomotive FC | 1-1 (0-0) | Phoenix Rising FC | +0.5 | 3 | H |
| 11/06/26 | Detroit City | 1-1 (0-1) | El Paso Locomotive FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | - | - | B |
| 31/05/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-2) | Lexington | 0 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (0-0) | AV Alta | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 30/04/26 | El Paso Locomotive FC | 1-4 (0-1) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Orange County Blues FC | 1-2 (0-0) | El Paso Locomotive FC | - | - | T |
| 19/04/26 | El Paso Locomotive FC | 2-3 (1-2) | San Antonio | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | Houston Dynamo | 4-1 (1-0) | El Paso Locomotive FC | -1 | 3 | B |
| 12/04/26 | Hartford Athletic | 0-4 (0-3) | El Paso Locomotive FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | El Paso Locomotive FC | 3-2 (2-1) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Oakland Roots
HBBBBBTHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Oakland Roots | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Spokane Velocity | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Phoenix Rising FC | 3-4 (0-0) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/06/26 | Oakland Roots | 1-1 (0-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Oakland Roots | 0-0 (0-0) | Miami FC | +1 | 3 | H |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-1) | Colorado Springs Switchbacks FC | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Orange County Blues FC | 3-2 (1-1) | Oakland Roots | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | - | - | B |
| 10/05/26 | Oakland Roots | 2-1 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Monterey Bay FC | 1-1 (0-1) | Oakland Roots | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Oakland Roots | 1-1 (1-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (2-1) | Oakland Roots | -1 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
63
Tấn công
8388
Tấn công nguy hiểm
7572
Sút ngoài cầu môn
55
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
355485
TL chuyền bóng thành công
79%82%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
14
Cứu thua
25
Tắc bóng
137
Quả ném biên
3031
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2420
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.370.66
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B6T6 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Paso Locomotive FC (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Oakland Roots (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
El Paso Locomotive FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Oakland Roots (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (42%)Hòa 2 (11%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| El Paso Locomotive FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Wilmer Cabrera | HLV | Jordan Ferrell |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.85 | 3.38 | 2.94 | 0.72 | 2.75 | 0.90 | 0.65 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.85 | 3.38 | 2.94 | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.87 | 3.50 | 3.30 | 0.81 | 2.75 | 0.93 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.40 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.15 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.45 | 3.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 3.35 | 2.95 | 0.64 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.90 ↑ | 100.00 ↑ | 5.28 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.15 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.50 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.65 | 2.99 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.80 ↑ | 3.45 ↑ | 0.79 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.99 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.39 | 3.54 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.84 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 190.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.52 | 3.12 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 35.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.25 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.45 | 3.20 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.78 | 3.86 | 3.82 | 0.81 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 0.50 | 0.99 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.67 ↑ | 30.94 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.05 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 3.45 ↑ | 3.25 ↑ | 0.84 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.50 | 3.25 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.65 | 3.21 | 0.63 | 2.50 | 1.15 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.66 ↑ | 0.00 | 1.22 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.10 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.20 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| El Paso Locomotive FC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Oakland Roots | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).