Kết quả bóng đá trận El Mokawloon El Arab vs Al Ahly SC, 00:00 ngày 10/09/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 00:00 ngày 10/09/2026
El Mokawloon El Arab 1 Kết thúc HT 1-0 1
Al Ahly SC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 9
Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| El Mokawloon El Arab | Phút | |
| 3' | ||
| Dokou Dodo | 3' | |
| Gaber I. 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 9 | 6 |
| Điểm | 7 | 7 | 16 | 25 |
Chủ = El Mokawloon El Arab · Khách = Al Ahly SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Mokawloon El Arab | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 6 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 15 (32%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (15%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 5 (11%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
El Mokawloon El Arab
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 8 | 1 | 15 | 10 | 38 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 4 | 0 | 11 | 5 | 16 | 1 |
| Sân khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 | 5 | 4 | 12 |
Al Ahly SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 7 | 2 | 33 | 19 | 40 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 7 | 23 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 | 12 | 17 | 5 |
Đội hình
El Mokawloon El Arab
Al Ahly SC
18Mohamed Fawzi3Mohamed Hamed23Joseph Ochaya26Kahraba29Kamal O.6Dokou Dodo14Gamal M.12El Wahsh O.20Gaber I.92Thiam I.27Abdel Fattah K. M.1El Shenawy M.6Yasser Ibrahim26El Gazar A.30Hany M.36Ahmed Kouka13Attia M.21Mahmoud A.10M.Bakrar17Bencharki A.25Zizo9Benjdida S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Mohamed Hamed
- 6Dokou Dodo🟨 Thẻ vàng 3'
- 12El Wahsh O.
- 14Gamal M.
- 18Mohamed Fawzi
- 20Gaber I.⚽ Ghi bàn 39'
- 23Joseph Ochaya
- 26Kahraba
- 27Abdel Fattah K. M.
- 29Kamal O.
- 92Thiam I.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Thẻ vàng
10
Sút bóng
44
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
178194
TL chuyền bóng thành công
67%77%
Phạm lỗi
47
Việt vị
30
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
1510
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Mokawloon El Arab (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Al Ahly SC (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| El Mokawloon El Arab | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1972. | Thành lập | 1907 |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 74100 |
| Samy Komsan | HLV | Houcine Ammouta |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.30 | 3.90 | 1.39 | 0.79 | 2.25 | 0.99 | 0.82 | -1.25 | 1.03 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.45 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.89 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.75 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.90 | 3.90 | 1.44 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 3.12 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.25 | 4.10 | 1.43 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.55 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.12 ↓ | 6.25 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.55 | -1.50 | 1.20 | |
| 12bet | Sớm | 5.90 | 3.90 | 1.44 | 0.78 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Crown | Sớm | 7.30 | 3.95 | 1.45 | 0.88 | 2.25 | 0.99 | 1.04 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 7.40 | 3.82 | 1.38 | 0.96 | 2.50 | 0.72 | 1.06 | -1.00 | 0.70 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.13 ↓ | 7.50 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 3.33 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 4.20 | 1.40 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 3.80 | 1.49 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | -1.00 | 0.87 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 11.14 ↑ | 2.75 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.87 | 3.75 | 1.51 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 0.50 | -1.50 | 1.45 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.50 | 3.80 | 1.33 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -1.25 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| El Mokawloon El Arab | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Ahly SC | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).