Kết quả bóng đá trận El Mansoura vs Baladiyet El Mahallah, 20:30 ngày 20/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 20/08/2026
El Mansoura Sắp đá --:--:--
Baladiyet El Mahallah
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 3 | 1 | 7 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 0 | 7 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 8 | 8 |
| Điểm | 3 | 1 | 10 | 10 |
Chủ = El Mansoura · Khách = Baladiyet El Mahallah
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Mansoura | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 12 (39%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 8 (25%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
El Mansoura 0 (0%)Hòa 7 (58%)Baladiyet El Mahallah 5 (42%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 5 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/04/26 | Baladiyet El Mahallah | 0-0 (0-0) | El Mansoura | -0.5 | 1.75 | H |
| 12/12/25 | El Mansoura | 1-3 (1-1) | Baladiyet El Mahallah | - | - | B |
| 03/11/25 | El Mansoura | 1-3 (0-1) | Baladiyet El Mahallah | - | - | B |
| 10/04/25 | Baladiyet El Mahallah | 2-0 (2-0) | El Mansoura | -0.25 | 1.5 | B |
| 01/12/24 | El Mansoura | 0-0 (0-0) | Baladiyet El Mahallah | - | - | H |
| 19/03/23 | El Mansoura | 0-0 (0-0) | Baladiyet El Mahallah | - | - | H |
| 30/11/22 | Baladiyet El Mahallah | 0-0 (0-0) | El Mansoura | -0.5 | 2 | H |
| 13/05/22 | El Mansoura | 0-1 (0-0) | Baladiyet El Mahallah | +0.25 | 2 | B |
| 23/12/21 | Baladiyet El Mahallah | 2-1 (0-1) | El Mansoura | -0.75 | 2.25 | B |
| 08/04/21 | Baladiyet El Mahallah | 1-1 (0-0) | El Mansoura | - | - | H |
| 24/12/20 | El Mansoura | 0-0 (0-0) | Baladiyet El Mahallah | - | - | H |
| 12/11/19 | El Mansoura | 1-1 (0-1) | Baladiyet El Mahallah | - | - | H |
Thành tích gần đây — El Mansoura
HHHTHHHBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 7 (70%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 7/8 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Tanta | 1-1 (1-1) | El Mansoura | 0 | 1.5 | H |
| 07/05/26 | El Mansoura | 1-1 (1-0) | Asyut Petroleum | - | - | H |
| 30/04/26 | Baladiyet El Mahallah | 0-0 (0-0) | El Mansoura | -0.5 | 1.75 | H |
| 23/04/26 | Raya Ghazl SC | 1-2 (1-0) | El Mansoura | +0.25 | 1.5 | T |
| 17/04/26 | El Mansoura | 1-1 (1-1) | Tersana SC | 0 | 1.75 | H |
| 10/04/26 | Raviena | 0-0 (0-0) | El Mansoura | -0.75 | 1.75 | H |
| 03/04/26 | El Mansoura | 2-2 (0-0) | Telecom Egypt | -0.25 | 1.5 | H |
| 27/03/26 | Dayrot | 1-0 (0-0) | El Mansoura | 0 | 1.75 | B |
| 13/03/26 | El Mansoura | 0-0 (0-0) | Proxy SC | 0 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Aswan | 1-0 (0-0) | El Mansoura | +0.25 | 1.5 | B |
| 27/02/26 | El Mansoura | 0-0 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | - | - | H |
| 13/02/26 | El Daklyeh | 0-1 (0-1) | El Mansoura | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/02/26 | El Mansoura | 0-0 (0-0) | Olympic El Qanal | - | - | H |
| 30/01/26 | FC Masar | 0-2 (0-0) | El Mansoura | -0.75 | 2 | T |
| 22/01/26 | El Mansoura | 0-1 (0-0) | El Sekka El Hadid | 0 | 1.75 | B |
| 16/01/26 | El Entag Al Harby | 0-0 (0-0) | El Mansoura | -0.25 | 1.75 | H |
| 08/01/26 | El Mansoura | 1-1 (1-0) | Abo Qair Semads | -0.25 | 1.75 | H |
| 02/01/26 | El Mansoura | 1-0 (0-0) | Tanta | +0.25 | 1.75 | T |
| 20/12/25 | Asyut Petroleum | 3-2 (2-1) | El Mansoura | -0.25 | 1.75 | B |
| 12/12/25 | El Mansoura | 1-3 (1-1) | Baladiyet El Mahallah | - | - | B |
Thành tích gần đây — Baladiyet El Mahallah
BBHTTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Asyut Petroleum | 1-0 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | - | - | B |
| 07/05/26 | Baladiyet El Mahallah | 0-1 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | +0.5 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | Baladiyet El Mahallah | 0-0 (0-0) | El Mansoura | +0.5 | 1.75 | H |
| 23/04/26 | El Daklyeh | 0-2 (0-1) | Baladiyet El Mahallah | +0.5 | 1.75 | T |
| 17/04/26 | Baladiyet El Mahallah | 4-0 (1-0) | Raya Ghazl SC | +0.75 | 1.75 | T |
| 10/04/26 | Olympic El Qanal | 2-1 (0-1) | Baladiyet El Mahallah | -1 | 1.75 | B |
| 03/04/26 | Baladiyet El Mahallah | 1-0 (1-0) | Tersana SC | +0.25 | 1.5 | T |
| 26/03/26 | FC Masar | 2-1 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | -0.25 | 1.5 | B |
| 14/03/26 | Baladiyet El Mahallah | 0-1 (0-0) | Raviena | - | - | B |
| 07/03/26 | El Sekka El Hadid | 1-0 (0-0) | Baladiyet El Mahallah | 0 | 1.5 | B |
| 28/02/26 | Baladiyet El Mahallah | 1-0 (1-0) | Telecom Egypt | - | - | T |
| 13/02/26 | El Entag Al Harby | 2-2 (1-2) | Baladiyet El Mahallah | +0.25 | 1.75 | H |
| 06/02/26 | Baladiyet El Mahallah | 4-0 (0-0) | Dayrot | +0.25 | 1.75 | T |
| 30/01/26 | Abo Qair Semads | 1-0 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | -0.5 | 1.75 | B |
| 23/01/26 | Baladiyet El Mahallah | 1-1 (0-1) | Proxy SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 16/01/26 | Tanta | 1-1 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | 0 | 1.75 | H |
| 09/01/26 | Baladiyet El Mahallah | 2-1 (2-1) | Aswan | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/01/26 | Baladiyet El Mahallah | 0-0 (0-0) | Asyut Petroleum | - | - | H |
| 28/12/25 | Zamalek | 1-0 (1-0) | Baladiyet El Mahallah | -1.75 | 3 | B |
| 20/12/25 | Maleyat Kafr El Zayat | 2-0 (0-0) | Baladiyet El Mahallah | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H7 B5T5 H7 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H4 B3T3 H4 B0
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Mansoura (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Baladiyet El Mahallah (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
El Mansoura (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (70%)Hòa 3 (13%)Bại 4 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (35%)Hòa 4 (17%)Xỉu 11 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Baladiyet El Mahallah (23 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (30%)Hòa 4 (17%)Bại 12 (52%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (52%)Hòa 2 (9%)Xỉu 9 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| El Mansoura | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Salah Ibrahim | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 2.45 | 2.95 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.80 | 2.45 | 2.95 | 0.70 | 1.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.70 | 2.37 | 2.80 | 0.71 | 1.50 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↑ | 2.39 ↑ | 2.80 | 0.71 | 1.50 | 0.94 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.64 | 2.64 | 2.76 | 0.80 | 1.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.67 ↑ | 2.65 ↑ | 2.71 ↓ | 0.79 ↓ | 1.50 | 0.91 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.81 | 2.47 | 2.80 | 0.74 | 1.50 | 1.00 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.88 ↑ | 2.49 ↑ | 2.88 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 1.00 | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 2.50 | 2.80 | 2.30 | 2.50 | 0.28 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 2.60 ↑ | 2.75 ↓ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.28 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.45 | 2.80 | 0.67 | 1.50 | 0.90 | 0.78 | 0.00 | 0.79 |
| Live | 2.80 | 2.50 ↑ | 2.85 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.71 ↓ | 0.78 | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 2.49 | 2.94 | 0.77 | 1.50 | 1.03 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.94 ↑ | 2.38 ↓ | 3.02 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 1.02 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.75 | 2.50 | 2.75 | 0.71 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 2.55 ↑ | 2.75 | 0.73 ↑ | 1.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.85 | 2.50 | 2.85 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.66 ↓ | 2.66 ↑ | 2.77 ↓ | 0.73 | 1.50 | 0.97 ↓ | 0.82 | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 2.50 | 2.88 | 0.73 | 1.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 2.45 ↓ | 2.88 | 0.75 ↑ | 1.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.