Kết quả bóng đá trận El Entag Al Harby vs Al Nasr Cairo, 20:30 ngày 20/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 20/08/2026
El Entag Al Harby 1 Kết thúc HT 0-0 1
Al Nasr Cairo
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 2
Thời tiết: Sương mù Nhiệt độ: 35°C
Diễn biến trận đấu
| El Entag Al Harby | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 57' | ||
| 78' | ||
| 81' | ||
| 86' | ⚽ 0 - 1 | |
| Mohamed Motawea 1 - 1 ⚽ | 90' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 16 | 19 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 14 | 8 |
| Điểm | 3 | 7 | 11 | 19 |
Chủ = El Entag Al Harby · Khách = Al Nasr Cairo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Entag Al Harby | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (9%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (22%) |
| 9 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 6 (18%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (21%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
El Entag Al Harby 4 (57%)Hòa 2 (29%)Al Nasr Cairo 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/23 | El Entag Al Harby | 4-1 (1-0) | Al Nasr Cairo | +0.5 | 2 | T |
| 13/01/23 | Al Nasr Cairo | 1-0 (1-0) | El Entag Al Harby | 0 | 2 | B |
| 11/03/22 | Al Nasr Cairo | 1-1 (1-1) | El Entag Al Harby | -0.25 | 2 | H |
| 13/11/21 | El Entag Al Harby | 1-0 (0-0) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | T |
| 01/03/18 | El Entag Al Harby | 1-1 (1-1) | Al Nasr Cairo | +0.75 | 2 | H |
| 23/11/17 | Al Nasr Cairo | 0-1 (0-1) | El Entag Al Harby | +0.25 | 2 | T |
| 22/05/10 | Al Nasr Cairo | 1-2 (1-0) | El Entag Al Harby | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — El Entag Al Harby
HBTHBHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 3/4/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (1-1) | Tersana SC | 0 | 2 | H |
| 07/05/26 | Raviena | 3-0 (1-0) | El Entag Al Harby | -0.5 | 2 | B |
| 30/04/26 | El Entag Al Harby | 3-0 (1-0) | Telecom Egypt | 0 | 1.75 | T |
| 23/04/26 | Dayrot | 0-0 (0-0) | El Entag Al Harby | - | - | H |
| 16/04/26 | El Entag Al Harby | 1-2 (0-0) | Proxy SC | -0.25 | 2 | B |
| 09/04/26 | Aswan | 2-2 (1-1) | El Entag Al Harby | 0 | 1.75 | H |
| 02/04/26 | El Entag Al Harby | 0-0 (0-0) | Maleyat Kafr El Zayat | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/03/26 | El Daklyeh | 1-3 (0-1) | El Entag Al Harby | -0.25 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (1-0) | Olympic El Qanal | -0.75 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | FC Masar | 0-1 (0-0) | El Entag Al Harby | -1 | 2 | T |
| 27/02/26 | El Entag Al Harby | 0-2 (0-0) | El Sekka El Hadid | -0.25 | 1.75 | B |
| 13/02/26 | El Entag Al Harby | 2-2 (1-2) | Baladiyet El Mahallah | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/02/26 | Abo Qair Semads | 1-2 (1-1) | El Entag Al Harby | -0.75 | 2 | T |
| 29/01/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (0-0) | Tanta | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/01/26 | Asyut Petroleum | 2-1 (1-0) | El Entag Al Harby | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/01/26 | El Entag Al Harby | 0-0 (0-0) | El Mansoura | +0.25 | 1.75 | H |
| 08/01/26 | Raya Ghazl SC | 1-3 (0-0) | El Entag Al Harby | 0 | 1.75 | T |
| 02/01/26 | Tersana SC | 4-1 (3-0) | El Entag Al Harby | -0.25 | 1.75 | B |
| 20/12/25 | El Entag Al Harby | 1-1 (0-0) | Raviena | - | - | H |
| 12/12/25 | Telecom Egypt | 1-2 (0-1) | El Entag Al Harby | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Al Nasr Cairo
BTTHTTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Al Ahly SC | 5-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | - | - | B |
| 12/05/26 | Al Nasr Cairo | 2-0 (2-0) | Bur Fouad | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Al Nasr Cairo | 1-0 (1-0) | Misr Insurance FC | +1.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | Mustaqbal Sport | 1-1 (0-1) | Al Nasr Cairo | - | - | H |
| 14/02/26 | Al Nasr Cairo | 2-1 (1-1) | El Sharqia Dokhan | - | - | T |
| 03/02/26 | Al Qanater | 1-2 (0-1) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | T |
| 27/01/26 | Al Nasr Cairo | 0-0 (0-0) | Diamond SC | +1 | 2.25 | H |
| 20/01/26 | Nogoom El Mostakbal | 0-3 (0-3) | Al Nasr Cairo | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/01/26 | Al Nasr Cairo | 2-1 (0-0) | Banha | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/01/26 | Levels FC | 1-1 (0-0) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | H |
| 23/12/25 | Misr Insurance FC | 1-1 (1-1) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | H |
| 11/11/25 | Al Nasr Cairo | 5-2 (3-0) | Sirs Al Layyan | - | - | T |
| 28/10/25 | El Sharqia Dokhan | 1-1 (0-1) | Al Nasr Cairo | 0 | 2 | H |
| 14/10/25 | Al Nasr Cairo | 2-0 (0-0) | Al Qanater | - | - | T |
| 05/10/25 | Al Nasr Cairo | 0-1 (0-0) | El Sekka El Hadid | - | - | B |
| 30/09/25 | Al Nasr Cairo | 1-0 (0-0) | Nogoom El Mostakbal | - | - | T |
| 19/09/25 | Al Nasr Cairo | 2-0 (0-0) | Al Qanater | - | - | T |
| 09/09/25 | El Shams | 0-2 (0-0) | Al Nasr Cairo | - | - | T |
| 02/09/25 | Al Nasr Cairo | 1-0 (0-0) | Ithad Al Shortah | +0.5 | 2 | T |
| 30/04/25 | Team FC Cairo | 2-1 (1-1) | Al Nasr Cairo | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
811
Sút cầu môn
57
Tấn công
10286
Tấn công nguy hiểm
4142
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
1616
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
23
Quả ném biên
2114
So Sánh Sức Mạnh
39 61
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T4 H2 B1T1 H2 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Entag Al Harby (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Al Nasr Cairo (25 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
El Entag Al Harby (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (35%)Hòa 2 (8%)Bại 15 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 18 (69%)Hòa 2 (8%)Xỉu 6 (23%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOU
Al Nasr Cairo (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 3 (33%)Bại 2 (22%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 4 (44%)Xỉu 2 (22%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| El Entag Al Harby | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Koshari | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.10 | 3.30 | 1.01 | 2.25 | 0.76 | 0.86 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.27 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.27 ↓ | 2.40 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.76 | 0.93 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.95 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 2.83 | 3.35 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 4.95 ↑ | 1.31 ↓ | 6.50 ↑ | 1.75 ↑ | 0.50 | 0.37 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.15 | 4.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 2.95 | 3.85 | 0.92 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.53 ↑ | 1.01 ↓ | 4.10 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 2.83 | 3.30 | 0.98 | 2.25 | 0.78 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.02 ↓ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 2.27 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.18 | 3.00 | 3.05 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 0.89 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.93 | 3.16 | 1.03 | 2.25 | 0.73 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 4.99 ↑ | 1.26 ↓ | 6.20 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.07 | 3.96 | 0.99 | 2.25 | 0.75 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.45 ↑ | 1.02 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 2.12 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.05 | 4.00 | 0.64 | 2.00 | 0.90 | 0.71 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.89 | 3.14 | 4.08 | 0.97 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.11 ↑ | 2.87 ↓ | 3.91 ↓ | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | 0.79 ↓ | 0.25 | 1.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 17.50 ↑ | 1.11 ↓ | 6.75 ↑ | 1.15 ↓ | 0.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.10 | 4.19 | 1.30 | 2.50 | 0.60 | 0.36 | 0.00 | 2.00 |
| Live | 25.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.30 ↑ | 5.45 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 2.59 ↑ | 0.00 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.10 | 4.10 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.88 | 3.25 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| El Entag Al Harby | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Al Nasr Cairo | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).