Kết quả bóng đá trận El Daklyeh vs Belqas, 20:30 ngày 20/08/2026
Hạng 2 Ai Cập · 20:30 ngày 20/08/2026
El Daklyeh Hoãn --:--:--
Belqas
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 0
Diễn biến trận đấu
| El Daklyeh | Phút | |
| 16' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 9 | 4 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 13 | 3 |
| Điểm | 4 | 3 | 11 | 6 |
Chủ = El Daklyeh · Khách = Belqas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| El Daklyeh | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (20%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 7 (22%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Bại/Hòa | 1 (20%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — El Daklyeh
BTTBTBBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/14 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | El Daklyeh | 0-1 (0-0) | Proxy SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Aswan | 0-2 (0-2) | El Daklyeh | -0.25 | 1.75 | T |
| 30/04/26 | El Daklyeh | 2-0 (1-0) | Maleyat Kafr El Zayat | 0 | 1.75 | T |
| 23/04/26 | El Daklyeh | 0-2 (0-1) | Baladiyet El Mahallah | -0.5 | 1.75 | B |
| 16/04/26 | Olympic El Qanal | 1-2 (0-1) | El Daklyeh | -1.25 | 2.25 | T |
| 09/04/26 | El Daklyeh | 1-4 (0-1) | FC Masar | -0.5 | 1.75 | B |
| 03/04/26 | El Sekka El Hadid | 2-1 (1-0) | El Daklyeh | -0.5 | 2 | B |
| 26/03/26 | El Daklyeh | 1-3 (0-1) | El Entag Al Harby | +0.25 | 1.75 | B |
| 13/03/26 | Abo Qair Semads | 0-0 (0-0) | El Daklyeh | -0.75 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | El Daklyeh | 1-1 (0-1) | Tanta | - | - | H |
| 27/02/26 | Asyut Petroleum | 4-0 (2-0) | El Daklyeh | - | - | B |
| 13/02/26 | El Daklyeh | 0-1 (0-1) | El Mansoura | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/02/26 | Raya Ghazl SC | 1-1 (0-0) | El Daklyeh | 0 | 1.75 | H |
| 29/01/26 | El Daklyeh | 0-0 (0-0) | Tersana SC | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/01/26 | Raviena | 3-1 (1-0) | El Daklyeh | -0.25 | 1.75 | B |
| 16/01/26 | El Daklyeh | 1-2 (0-0) | Telecom Egypt | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/01/26 | Proxy SC | 1-1 (1-0) | El Daklyeh | 0 | 1.75 | H |
| 09/01/26 | Dayrot | 0-0 (0-0) | El Daklyeh | - | - | H |
| 20/12/25 | El Daklyeh | 1-0 (1-0) | Aswan | +0.25 | 1.5 | T |
| 12/12/25 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-2 (1-0) | El Daklyeh | - | - | T |
Thành tích gần đây — Belqas
HTBHHBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | El Olympi | 1-1 (1-0) | Belqas | -0.5 | 2 | H |
| 11/02/26 | Belqas | 2-0 (2-0) | Pioneers Club | +0.5 | 2 | T |
| 19/11/25 | Bani Ebaid | 1-0 (0-0) | Belqas | +0.75 | 2.25 | B |
| 05/02/25 | Sed Elmahla | 1-1 (0-1) | Belqas | - | - | H |
| 29/01/25 | Belqas | 1-1 (1-0) | Biyala SC | - | - | H |
| 02/01/25 | Belqas | 1-2 (0-2) | Markaz Shabab Tala | - | - | B |
| 20/11/24 | Pioneers Club | 1-1 (0-0) | Belqas | - | - | H |
| 16/11/24 | Belqas | 3-0 (2-0) | Sed Elmahla | - | - | T |
| 30/10/24 | Maleyat Kafr El Zayat | 2-1 (1-0) | Belqas | - | - | B |
| 18/01/21 | Belqas | 1-1 (0-0) | El Mansoura | - | - | H |
| 05/01/12 | Kafr El Shaikh | 1-1 (1-1) | Belqas | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/12/11 | Tanta | 1-0 (0-0) | Belqas | -0.75 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
11
Sút cầu môn
01
Tấn công
3322
Tấn công nguy hiểm
98
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
El Daklyeh (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Belqas (5 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
El Daklyeh (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (33%)Hòa 3 (13%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 17 (71%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Belqas (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 2 (67%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| El Daklyeh | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.87 | 3.30 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 2.30 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 2.95 | 3.50 | 0.77 | 2.00 | 0.79 | 0.78 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.30 ↓ | 4.10 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.70 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 2.86 | 3.44 | 0.88 | 2.00 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.52 ↑ | 2.27 ↓ | 4.13 ↑ | 0.99 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.85 | 3.30 | 0.47 | 1.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 2.35 ↓ | 3.70 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.05 | 3.02 | 3.54 | 0.61 | 1.75 | 1.16 | 0.75 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.36 ↑ | 2.43 ↓ | 4.30 ↑ | 1.01 ↑ | 1.25 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.60 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.40 ↑ | 2.37 ↓ | 4.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.75 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 2.75 | 3.30 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 2.75 | 3.30 | 0.44 | 1.50 | 1.45 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.