Kết quả bóng đá trận Eintracht Trier vs SC Freiburg (Youth), 00:00 ngày 09/09/2026
Regionalliga (Đức) · 00:00 ngày 09/09/2026
Eintracht Trier 0 Kết thúc HT 0-0 0
SC Freiburg (Youth)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 25°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 21 | 15 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 13 |
Chủ = Eintracht Trier · Khách = SC Freiburg (Youth)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Trier | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (52%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Eintracht Trier
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
SC Freiburg (Youth)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 8 | 4 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 10 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Trier (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
SC Freiburg (Youth) (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Eintracht Trier | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905-3-11 | Thành lập | 1951 |
| Moselstadion | Sân nhà | Schönbergstadion |
| 13000 | Sức chứa | 1500 |
| satintis | HLV | |
| Trier | Khu vực | Freiburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.70 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 1.02 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.70 ↑ | 3.50 ↑ | 2.17 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.51 | 1.04 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.79 ↑ | 3.60 ↑ | 2.07 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.45 | 2.51 | 1.04 | 3.25 | 0.78 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.79 ↑ | 3.60 ↑ | 2.07 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.94 ↑ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.70 | 2.61 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 1.00 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.52 ↑ | 3.70 | 2.20 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 3.35 | 2.54 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 1.04 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.47 ↑ | 2.25 ↓ | 0.76 ↓ | 3.00 | 1.06 ↑ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.50 | 0.50 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.62 ↑ | 3.50 | 2.20 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.45 | 0.83 | 3.25 | 0.73 | 0.75 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.65 ↑ | 3.60 ↑ | 2.25 ↓ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.72 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.84 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.81 ↑ | 3.50 ↑ | 2.18 ↓ | 1.02 ↓ | 3.50 | 0.69 ↑ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.