Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt (W) vs Hoffenheim (W), 21:00 ngày 13/09/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 21:00 ngày 13/09/2026
Eintracht Frankfurt (W) 4 Kết thúc HT 1-0 2
Hoffenheim (W)
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 12 - 1
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Eintracht Frankfurt (W) | Phút | |
| Luhrssen N. 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Blomqvist R. | 11' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 22 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 10 | 13 |
| Điểm | 4 | 9 | 21 | 16 |
Chủ = Eintracht Frankfurt (W) · Khách = Hoffenheim (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Frankfurt (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 6 (40%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Eintracht Frankfurt (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 4 |
Hoffenheim (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 11 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
52
Sút cầu môn
30
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
44%56%
Chuyền bóng
3749
TL chuyền bóng thành công
89%88%
Phạm lỗi
20
Cứu thua
02
Quả ném biên
32
Chuyền dài
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Frankfurt (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Hoffenheim (W) (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Eintracht Frankfurt (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.31 | 4.55 | 5.15 | 0.77 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.31 | 4.55 | 5.15 | 0.77 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.50 | 4.80 | 0.86 | 3.25 | 0.91 | 0.92 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.70 | 4.20 | 0.73 | 3.25 | 0.61 | 0.71 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.53 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.41 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.20 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 110.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.00 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 5.20 | 0.94 | 3.25 | 0.80 | 0.93 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.25 ↓ | 4.80 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 1.25 | 0.81 | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 4.45 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.42 ↑ | 4.30 ↓ | 4.70 ↓ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 4.34 | 5.20 | 0.90 | 3.25 | 0.92 | 0.99 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 110.00 ↑ | 2.94 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 1.92 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.00 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.14 ↓ | 2.50 | 3.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 4.40 | 0.85 | 3.25 | 0.68 | 0.81 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.43 ↓ | 4.40 ↑ | 5.75 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 1.05 ↑ | 1.25 | 0.64 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.52 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 1.14 | 1.25 | 0.63 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.11 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.75 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 6.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt (W) | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hoffenheim (W) | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).