Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt (W) vs Bayern Munchen (W), 22:55 ngày 03/10/2026
Frauen Bundesliga (Đức) · 22:55 ngày 03/10/2026
Eintracht Frankfurt (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Bayern Munchen (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 6 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 22 | 31 |
| Mất bàn | 3 | 0 | 10 | 9 |
| Điểm | 4 | 9 | 21 | 28 |
Chủ = Eintracht Frankfurt (W) · Khách = Bayern Munchen (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Frankfurt (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (53%) | Thắng/Thắng | 9 (82%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Eintracht Frankfurt (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 14 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | 3 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 4 |
Bayern Munchen (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 7 | 0 | 0 | 24 | 6 | 21 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 16 | 3 | 12 | 1 |
| Sân khách | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 3 | 9 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
10
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
37%63%
Chuyền bóng
1325
TL chuyền bóng thành công
62%92%
Phạm lỗi
10
Quả ném biên
10
Chuyền dài
20
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Frankfurt (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Bayern Munchen (W) (30 trận)
Ghi 2.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Eintracht Frankfurt (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | GER |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 5.10 | 4.45 | 1.32 | 0.86 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 5.10 | 4.55 ↑ | 1.32 | 0.76 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.79 ↓ | -1.25 | 0.91 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 5.60 | 4.90 | 1.32 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | 0.93 | -1.25 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.75 | 3.90 | 1.36 | 0.67 | 3.50 | 0.66 | 0.75 | -1.00 | 0.59 |
| Live | 36.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.67 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.65 | 4.20 | 1.50 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.40 | 1.45 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 0.65 | -1.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | -1.50 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.65 | 4.20 | 1.50 | 0.86 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.95 | 4.45 | 1.38 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 14.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.50 | 4.46 | 1.39 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 220.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.02 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.80 | 1.44 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.40 | 1.38 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 203.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 6.05 | 4.50 | 1.42 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.90 | -1.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt (W) | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bayern Munchen (W) | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).