Kết quả bóng đá trận Eintracht Frankfurt vs Hull City, 20:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 08/08/2026
Eintracht Frankfurt 2 Kết thúc HT 1-0 0
Hull City
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Eintracht Frankfurt | Phút | |
| Jonathan Michael Burkardt 1 - 0 ⚽ | 45+12' | |
| HT 1-0 | ||
| Love Arrhov 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 31 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 6 | 24 | 10 |
| Điểm | 4 | 2 | 17 | 11 |
Chủ = Eintracht Frankfurt · Khách = Hull City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Frankfurt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 5 (38%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Thành tích gần đây — Eintracht Frankfurt
TTTHTHBBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | SV Waldhof Mannheim | 0-1 (0-0) | Eintracht Frankfurt | +1.25 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Trabzonspor | 0-3 (0-2) | Eintracht Frankfurt | +0.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | FC Giessen | 1-7 (0-4) | Eintracht Frankfurt | - | - | T |
| 21/05/26 | SV Sandhausen | 3-3 (1-1) | Eintracht Frankfurt | - | - | H |
| 19/05/26 | Rot-Weiss Frankfurt | 0-7 (0-1) | Eintracht Frankfurt | - | - | T |
| 16/05/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-2) | VfB Stuttgart | -0.5 | 3.75 | H |
| 09/05/26 | Borussia Dortmund | 3-2 (2-1) | Eintracht Frankfurt | -1.25 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Eintracht Frankfurt | 1-2 (0-0) | Hamburger SV | +0.75 | 3 | B |
| 25/04/26 | Augsburg | 1-1 (1-0) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 3 | H |
| 18/04/26 | Eintracht Frankfurt | 1-3 (1-1) | RB Leipzig | -0.25 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | VfL Wolfsburg | 1-2 (0-2) | Eintracht Frankfurt | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Eintracht Frankfurt | 2-2 (0-0) | FC Koln | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | FSV Mainz 05 | 2-1 (1-1) | Eintracht Frankfurt | -0.5 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Eintracht Frankfurt | 1-0 (0-0) | Heidenheimer | +1 | 3 | T |
| 08/03/26 | St. Pauli | 0-0 (0-0) | Eintracht Frankfurt | 0 | 2.5 | H |
| 01/03/26 | Eintracht Frankfurt | 2-0 (0-0) | SC Freiburg | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Bayern Munchen | 3-2 (2-0) | Eintracht Frankfurt | -2.25 | 4 | B |
| 14/02/26 | Eintracht Frankfurt | 3-0 (2-0) | Borussia Monchengladbach | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Union Berlin | 1-1 (0-0) | Eintracht Frankfurt | -0.25 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Eintracht Frankfurt | 1-3 (0-2) | Bayer Leverkusen | -0.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Hull City
HTTTTHTBHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Kasimpasa | 1-1 (0-0) | Hull City | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/07/26 | Caykur Rizespor | 1-2 (0-0) | Hull City | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Konyaspor | 0-3 (0-1) | Hull City | 0 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hull City | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | -0.25 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Millwall | 0-2 (0-0) | Hull City | -0.75 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Millwall | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Hull City | 2-1 (1-1) | Norwich City | +0.75 | 3 | T |
| 25/04/26 | Charlton Athletic | 2-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Leicester City | 2-2 (0-1) | Hull City | -0.5 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Hull City | 1-1 (1-0) | Birmingham City | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Sheffield United | 2-1 (0-1) | Hull City | -0.75 | 3 | B |
| 07/04/26 | Hull City | 0-0 (0-0) | Coventry City | -0.5 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Oxford United | 1-1 (1-1) | Hull City | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Hull City | 3-1 (2-1) | Sheffield Wednesday | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (1-0) | Hull City | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Hull City | 1-3 (1-1) | Millwall | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Ipswich Town | 1-0 (0-0) | Hull City | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Portsmouth | 0-1 (0-0) | Hull City | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Hull City | 4-2 (2-2) | Derby County | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
99
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
01
TL kiểm soát bóng
54%46%
Phạm lỗi
10
Việt vị
11
Quả ném biên
50
So Sánh Sức Mạnh
49 51
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Frankfurt (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Hull City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eintracht Frankfurt | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-3-8 | Thành lập | 1904 |
| Deutsche Bank Park | Sân nhà | Kingston Communications Stadium |
| 51500 | Sức chứa | 25417 |
| Adolf Hutter | HLV | Sergej Jakirovic |
| Frankfurt | Khu vực | Hull |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.67 | 4.60 | 3.80 | 0.81 | 3.75 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.69 ↑ | 4.60 | 3.60 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.60 | 3.70 | 0.92 | 4.50 | 0.76 | 0.78 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.40 ↓ | 3.75 ↑ | 0.91 ↓ | 4.00 | 0.83 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | 0.60 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 1.67 ↑ | 4.30 ↑ | 3.65 ↓ | 0.60 | 3.50 | 1.10 | 0.65 ↑ | 0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.66 | 4.20 | 4.20 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 4.70 ↑ | 3.85 ↓ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 4.05 | 3.10 | 0.89 | 3.75 | 0.87 | 0.81 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.00 ↓ | 3.55 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.90 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 4.11 | 3.23 | 0.98 | 3.75 | 0.82 | 0.84 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.71 ↓ | 4.18 ↑ | 3.68 ↑ | 0.89 ↓ | 3.50 | 0.91 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.00 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 4.00 ↓ | 3.40 ↓ | 0.25 | 2.50 | 2.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.40 | 4.00 | 0.81 | 4.00 | 0.92 | 0.74 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.60 ↑ | 4.10 ↑ | 0.68 ↓ | 3.50 | 1.11 ↑ | 0.59 ↓ | 0.50 | 1.28 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 4.04 | 3.45 | 0.94 | 4.00 | 0.75 | 0.87 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.98 ↑ | 3.07 ↓ | 2.94 ↓ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.73 ↓ | 0.75 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 4.20 | 4.10 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↑ | 3.90 ↓ | 3.40 ↓ | 0.83 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.26 | 4.56 | 0.69 | 2.50 | 1.18 | 0.79 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.74 ↑ | 4.63 ↑ | 3.81 ↓ | 0.81 ↑ | 3.75 | 1.00 ↓ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.62 | 4.75 ↑ | 3.50 ↓ | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | 0.75 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 4.20 | 3.50 | 0.70 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.50 ↓ | 3.50 | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.05 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eintracht Frankfurt | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Hull City | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).