Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs VfL Bochum, 23:30 ngày 14/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 14/08/2026
Eintracht Braunschweig 0 Kết thúc HT 0-1 1
VfL Bochum
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Địa điểm: Eintracht-Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Eintracht Braunschweig
VfL Bochum
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marc-Philipp Eckermann
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mehmet Can Aydin (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jan Urbich (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andi Hoti (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jan Urbich (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Max Marie (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mehmet Can Aydin (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Samuele di Benedetto
18'
⚽ BÀN THẮNG - Philipp Hofmann 0-1, kiến tạo: Koji Miyoshi
18'
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (chân trái) — vào lưới
20'
🟨 Thẻ vàng - Enis Cokaj
🎯 Dứt điểm - Jan Urbich (chân phải) — bị chặn
24'
🟨 Thẻ vàng - Mats Pannewig
30'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (đánh đầu) — bị cản phá
30'
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân trái) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Berkan Taz (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Koji Miyoshi (chân phải) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Philipp Hofmann (chân trái) — bị chặn
36'
🎯 Dứt điểm - Gerrit Holtmann (chân trái) — bị chặn
37'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yann Sturm (chân phải) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yann Sturm (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Maximilian Entrup, ra Samuele di Benedetto
52'
⛳ Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Maximilian Wittek (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Mats Pannewig (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yann Sturm (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jan Urbich (chân phải) — bị cản phá
56'
🔁 Thay người: vào Christian Rasmussen, ra Gerrit Holtmann
56'
🔁 Thay người: vào Daniel Hanslik, ra Berkan Taz
57'
🔁 Thay người: vào Jean-Manuel Mbom, ra Mats Pannewig
🎯 Dứt điểm - Aaron Opoku (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Lino Tempelmann, ra Jan Urbich
🔁 Thay người: vào Junior Ze, ra Aaron Opoku
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Maximilian Entrup (chân phải) — bị chặn
71'
🔁 Thay người: vào Tom Meyer, ra Oliver Olsen
72'
🎯 Dứt điểm - Tom Meyer (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Junior Ze (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lino Tempelmann (chân phải) — bị chặn
76'
🎯 Dứt điểm - Christian Rasmussen (chân trái) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Alessandro Crimaldi, ra Koji Miyoshi
🔁 Thay người: vào Lukas Frenkert, ra Andi Hoti
🎯 Dứt điểm - Kevin Ehlers (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
⛳ Phạt góc
82'
🎯 Dứt điểm - Jean-Manuel Mbom (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Kevin Ehlers
🔁 Thay người: vào Jovan Mijatovic, ra Max Marie
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Hanslik
🎯 Dứt điểm - Lukas Frenkert (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Eintracht Braunschweig | Phút | |
| Samuele di Benedetto | 11' | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Philipp Hofmann(Assists:Koji Miyoshi) (Kiến tạo: Koji Miyoshi) | |
| 20' | Enis Cokaj | |
| 24' | Mats Pannewig | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Maximilian Entrup ▼ Samuele di Benedetto | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Christian Rasmussen ▼ Gerrit Holtmann | |
| 56' ⇄ | ▲ Daniel Hanslik ▼ Berkan Taz | |
| 57' ⇄ | ▲ Jean-Manuel Mbom ▼ Mats Pannewig | |
| ▲ Lino Tempelmann ▼ Jan Urbich | 63' ⇄ | |
| ▲ Junior Ze ▼ Aaron Opoku | 63' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Tom Meyer ▼ Oliver Olsen | |
| 79' ⇄ | ▲ Alessandro Crimaldi ▼ Koji Miyoshi | |
| ▲ Lukas Frenkert ▼ Andi Hoti | 79' ⇄ | |
| Kevin Ehlers | 90' | |
| ▲ Jovan Mijatovic ▼ Max Marie | 90' ⇄ | |
| 90+1' | Daniel Hanslik | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 22 | 9 |
| Mất bàn | 12 | 3 | 17 | 7 |
| Điểm | 0 | 6 | 11 | 17 |
Chủ = Eintracht Braunschweig · Khách = VfL Bochum
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Braunschweig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Bảng xếp hạng
Eintracht Braunschweig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 4 | - | - |
VfL Bochum
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (18 trận)
Eintracht Braunschweig 8 (44%)Hòa 2 (11%)VfL Bochum 8 (44%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | VfL Bochum | 4-1 (2-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 3 | B |
| 09/11/25 | Eintracht Braunschweig | 0-2 (0-1) | VfL Bochum | 0 | 2.75 | B |
| 14/02/21 | VfL Bochum | 2-0 (2-0) | Eintracht Braunschweig | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/10/20 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-1) | VfL Bochum | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/04/18 | VfL Bochum | 2-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/10/17 | Eintracht Braunschweig | 1-0 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/04/17 | Eintracht Braunschweig | 2-0 (0-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.25 | T |
| 19/11/16 | VfL Bochum | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | 0 | 2.75 | H |
| 08/05/16 | VfL Bochum | 2-3 (2-1) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/11/15 | Eintracht Braunschweig | 1-0 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/02/15 | VfL Bochum | 3-2 (2-1) | Eintracht Braunschweig | 0 | 2.5 | B |
| 31/08/14 | Eintracht Braunschweig | 1-2 (1-1) | VfL Bochum | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/13 | VfL Bochum | 0-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/12 | Eintracht Braunschweig | 3-0 (1-0) | VfL Bochum | +0.75 | 2.25 | T |
| 29/04/12 | VfL Bochum | 2-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/11/11 | Eintracht Braunschweig | 4-0 (2-0) | VfL Bochum | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/03/06 | VfL Bochum | 4-0 (2-0) | Eintracht Braunschweig | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/10/05 | Eintracht Braunschweig | 0-0 (0-0) | VfL Bochum | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Eintracht Braunschweig
THBHTTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Magdeburg | 1-6 (0-4) | Eintracht Braunschweig | -0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Eintracht Braunschweig | 0-0 (0-0) | LaLouviere | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | Southampton | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-1) | Havelse | +1.75 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | Freie Turnerschaft Braunschweig | 0-7 (0-2) | Eintracht Braunschweig | - | - | T |
| 17/05/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-0) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Holstein Kiel | 2-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Kaiserslautern | 0-2 (0-1) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | VfL Bochum | 4-1 (2-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 3 | B |
| 05/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Arminia Bielefeld | 4-1 (3-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hannover 96 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Eintracht Braunschweig | 1-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | SC Paderborn 07 | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -1 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Eintracht Braunschweig | 1-2 (0-0) | Preuben Munster | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | SV Elversberg | 3-1 (2-1) | Eintracht Braunschweig | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Eintracht Braunschweig | 2-2 (2-0) | Darmstadt | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — VfL Bochum
BHBTHTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | VfL Bochum | 0-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | VfL Bochum | 0-0 (0-0) | Sheffield United | -0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Werder Bremen | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | - | - | B |
| 21/07/26 | Swansea City | 0-2 (0-2) | VfL Bochum | 0 | 3 | T |
| 15/07/26 | AFC Ajax | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | VfL Bochum | 1-0 (1-0) | Royal Antwerp | 0 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Rot-Weiss Oberhausen | 2-3 (1-2) | VfL Bochum | +1 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Karlsruher SC | 1-2 (1-1) | VfL Bochum | 0 | 3.5 | T |
| 09/05/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-0) | Hannover 96 | -0.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | Arminia Bielefeld | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | VfL Bochum | 2-1 (1-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Dynamo Dresden | 2-0 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | VfL Bochum | 4-1 (2-0) | Eintracht Braunschweig | +0.5 | 3 | T |
| 04/04/26 | Magdeburg | 4-1 (2-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | B |
| 27/03/26 | VfL Bochum | 0-4 (0-1) | Rot-Weiss Essen | +1 | 3 | B |
| 22/03/26 | VfL Bochum | 2-3 (1-2) | Holstein Kiel | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | VfL Bochum | 3-2 (1-1) | Kaiserslautern | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-1 (1-0) | VfL Bochum | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | VfL Bochum | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.25 | 2.75 | H |
Đội hình
Eintracht Braunschweig
VfL Bochum
1CRon Ron Hoffmann4Andi Hoti8Mehmet Can Aydin21Kevin Ehlers22Fabio Di Michele Sanchez6Florian Flick10Samuele di Benedetto7Yann Sturm15Max Marie17Aaron Opoku27Jan Urbich1CTimo Horn5Karol Mets13Oliver Olsen15Michael Steinwender32Maximilian Wittek6Enis Cokaj24Mats Pannewig10Berkan Taz17Gerrit Holtmann23Koji Miyoshi33Philipp Hofmann
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ron Ron Hoffmann C7.2
- 4Andi Hoti▼ Rời sân 79'6.6
- 6Florian Flick7
- 7Yann Sturm7.3
- 8Mehmet Can Aydin7.5
- 10Samuele di Benedetto🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 15Max Marie▼ Rời sân 90'6.9
- 17Aaron Opoku▼ Rời sân 63'6.3
- 21Kevin Ehlers🟨 Thẻ vàng 90'6.8
- 22Fabio Di Michele Sanchez7
- 27Jan Urbich▼ Rời sân 63'6.4
Khách · 4231
- 1Timo Horn C7.6
- 5Karol Mets7.1
- 6Enis Cokaj🟨 Thẻ vàng 20'6.7
- 10Berkan Taz▼ Rời sân 56'7
- 13Oliver Olsen▼ Rời sân 71'6.8
- 15Michael Steinwender7.4
- 17Gerrit Holtmann▼ Rời sân 56'6.6
- 23Koji Miyoshi🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 24Mats Pannewig🟨 Thẻ vàng 24' · ▼ Rời sân 57'7
- 32Maximilian Wittek7.2
- 33Philipp Hofmann⚽ Ghi bàn 18'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1713
Sút cầu môn
34
Tấn công
13188
Tấn công nguy hiểm
4837
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1311
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
491402
TL chuyền bóng thành công
82%74%
Phạm lỗi
1113
Việt vị
30
Cứu thua
33
Tắc bóng
89
Quả ném biên
2519
Cắt bóng
912
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
3229
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.511.23
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H2 B8T8 H2 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Braunschweig (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
VfL Bochum (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eintracht Braunschweig (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
VfL Bochum (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Eintracht Braunschweig
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Mehmet Can Aydin Hậu vệ phải | 7.5 | 2/1 | 35/46 | 6 | |||
| 7Yann Sturm Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/0 | 22/24 | 1 | |||
| 1Ron Ron Hoffmann Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 43/54 | 0 | |||
| 6Florian Flick Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 55/57 | 1 | |||
| 22Fabio Di Michele Sanchez Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 30/36 | 4 | |||
| 15Max Marie Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 37/44 | 2 | |||
| 21Kevin Ehlers Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 60/73 | 4 | 🟨 | ||
| 4Andi Hoti Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 46/50 | 1 | |||
| 27Jan Urbich Trung phong | 6.4 | 4/2 | 8/11 | 0 | |||
| 17Aaron Opoku Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 13/21 | 1 | |||
| 10Samuele di Benedetto Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 9/15 | 1 | 🟨 | ||
| 19Junior Ze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 9Maximilian Entrup (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/0 | 8/12 | 0 | |||
| 29Lukas Frenkert (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 20Lino Tempelmann (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 11Jovan Mijatovic (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
VfL Bochum
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Timo Horn Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 33Philipp Hofmann Trung phong | 7.5 | 1 | 3/2 | 9/17 | 0 | ||
| 15Michael Steinwender Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 50/60 | 1 | |||
| 32Maximilian Wittek Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 25/41 | 2 | |||
| 5Karol Mets Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 40/50 | 3 | |||
| 10Berkan Taz Tiền vệ tấn công | 7 | 1/0 | 17/20 | 1 | |||
| 24Mats Pannewig Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 30/37 | 5 | 🟨 | ||
| 23Koji Miyoshi Tiền vệ phải | 6.8 | 1 | 3/2 | 13/17 | 1 | ||
| 13Oliver Olsen Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 11/16 | 3 | |||
| 6Enis Cokaj Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 40/51 | 5 | 🟨 | ||
| 17Gerrit Holtmann Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 11/18 | 0 | |||
| 8Jean-Manuel Mbom (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 11/16 | 1 | |||
| 34Tom Meyer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 9/10 | 1 | |||
| 7Christian Rasmussen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 37Alessandro Crimaldi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 19Daniel Hanslik (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 6/11 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Eintracht Braunschweig | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-12-15 | Thành lập | 1848-7-26 |
| Eintracht-Stadion | Sân nhà | Ruhrstadion |
| 25000 | Sức chứa | 31328 |
| Lars Kornetka | HLV | Uwe Rosler |
| Braunschweig | Khu vực | Bochum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 3.18 | 2.58 | 0.87 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.35 ↓ | 3.30 ↑ | 2.53 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.49 | 3.30 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 301.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 4.10 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.60 | 0.89 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.68 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 8.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 0.82 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.44 ↑ | 1.07 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.44 | 3.35 | 2.68 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.40 | 2.74 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 56.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.48 | 3.18 | 2.60 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 105.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.48 | 3.28 | 2.45 | 0.93 | 2.50 | 0.93 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 99.00 ↑ | 10.80 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.25 | 2.60 | 0.84 | 2.50 | 0.91 | 0.87 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.59 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.75 | 3.34 | 2.53 | 0.82 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 29.90 ↑ | 5.18 ↑ | 1.22 ↓ | 4.17 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.37 | 3.15 | 2.54 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 70.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 1.75 | 0.16 ↓ | 0.62 ↓ | -1.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.10 ↓ | 0.73 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.65 | 0.86 | 2.50 | 0.88 | 0.86 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 328.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.25 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.40 ↑ | 2.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.10 | 2.63 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.50 | 0.50 | 0.44 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.30 ↓ | 0.50 | 0.57 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eintracht Braunschweig | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| VfL Bochum | 0 | 3 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).