Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs Union Berlin, 20:30 ngày 23/08/2026
Cúp Đức · 20:30 ngày 23/08/2026
Eintracht Braunschweig 2 Kết thúc HT 1-1 4
Union Berlin
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Địa điểm: Eintracht-Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Tường thuật trực tiếp
Eintracht Braunschweig
Union Berlin
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Soren Storks
3'
🎯 Dứt điểm - Khedira Rani (chân trái) — bị chặn
3'
🎯 Dứt điểm - Josip Juranovic (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - Ilyas Ansah (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Max Marie (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Noah Katterbach (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Max Marie 1-0, kiến tạo: Maximilian Entrup
🎯 Dứt điểm - Florian Flick (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Max Marie (chân phải) — vào lưới
15'
🎯 Dứt điểm - Livan Burcu (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Zeno Van Den Bosch (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Woo-Yeong Jeong (chân trái) — chệch khung thành
26'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Zeno Van Den Bosch (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Zeno Van Den Bosch (đánh đầu) — vào lưới
31'
⚽ BÀN THẮNG - Zeno Van Den Bosch 1-1, kiến tạo: Josip Juranovic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Katterbach (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Samuele di Benedetto (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Aaron Opoku (chân phải) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Aaron Opoku (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
⛳ Phạt góc
53'
🟨 Thẻ vàng - Aljoscha Kemlein
🎯 Dứt điểm - Max Marie (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Max Marie 2-1, kiến tạo: Maximilian Entrup
🎯 Dứt điểm - Junior Ze (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
60'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Marin Ljubicic, ra Emmanuel Latte Lath
62'
🔁 Thay người: vào Andras Schafer, ra Woo-Yeong Jeong
63'
🎯 Dứt điểm - Marin Ljubicic (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Tom Rothe (chân trái) — vào lưới
63'
⛳ Phạt góc
63'
⚽ BÀN THẮNG - Tom Rothe 2-2, kiến tạo: Marin Ljubicic
71'
🎯 Dứt điểm - Andras Schafer (chân phải) — bị cản phá
72'
⚽ BÀN THẮNG - Marin Ljubicic 2-3
72'
🎯 Dứt điểm - Ilyas Ansah (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Marin Ljubicic (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Jan Urbich, ra Maximilian Entrup
🔁 Thay người: vào Fabio Di Michele Sanchez, ra Noah Katterbach
74'
🔁 Thay người: vào Michel Aebischer, ra Livan Burcu
74'
🔁 Thay người: vào Christopher Trimmel, ra Josip Juranovic
🎯 Dứt điểm - Mehmet Can Aydin (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Lino Tempelmann, ra Samuele di Benedetto
🔁 Thay người: vào Yann Sturm, ra Aaron Opoku
79'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Marin Ljubicic (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Junior Ze (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Junior Ze (chân phải) — bị chặn
84'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Leopold Querfeld (đánh đầu) — bị cản phá
85'
🟨 Thẻ vàng - Zeno Van Den Bosch
🎯 Dứt điểm - Mehmet Can Aydin (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mehmet Can Aydin
88'
🟨 Thẻ vàng - Michel Aebischer
🎯 Dứt điểm - Yann Sturm (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Andi Hoti, ra Junior Ze
⛳ Phạt góc
90+2'
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Andras Schafer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yann Sturm (chân phải) — bị chặn
90+4'
⚽ BÀN THẮNG - Marin Ljubicic 2-4
90+4'
🎯 Dứt điểm - Marin Ljubicic (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)
Diễn biến trận đấu
| Eintracht Braunschweig | Phút | |
| Max Marie(Assists:Maximilian Entrup) (Kiến tạo: Maximilian Entrup) 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Zeno Van Den Bosch(Assists:Josip Juranovic) (Kiến tạo: Josip Juranovic) | |
| HT 1-1 | ||
| 53' | Aljoscha Kemlein | |
| Max Marie(Assists:Maximilian Entrup) (Kiến tạo: Maximilian Entrup) 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 62' ⇄ | ▲ Marin Ljubicic ▼ Emmanuel Latte Lath | |
| 62' ⇄ | ▲ Andras Schafer ▼ Woo-Yeong Jeong | |
| 63' | ⚽ 2 - 2 Tom Rothe(Assists:Marin Ljubicic) (Kiến tạo: Marin Ljubicic) | |
| 72' | ⚽ 2 - 3 Marin Ljubicic | |
| ▲ Fabio Di Michele Sanchez ▼ Noah Katterbach | 73' ⇄ | |
| ▲ Jan Urbich ▼ Maximilian Entrup | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Michel Aebischer ▼ Livan Burcu | |
| 74' ⇄ | ▲ Christopher Trimmel ▼ Josip Juranovic | |
| ▲ Lino Tempelmann ▼ Samuele di Benedetto | 77' ⇄ | |
| ▲ Yann Sturm ▼ Aaron Opoku | 77' ⇄ | |
| 85' | Zeno Van Den Bosch | |
| Mehmet Can Aydin | 88' | |
| 88' | Michel Aebischer | |
| ▲ Andi Hoti ▼ Junior Ze | 90+1' ⇄ | |
| 90+4' | ⚽ 2 - 4 Marin Ljubicic | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 20 | 27 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 11 | 20 |
| Điểm | 3 | 6 | 14 | 12 |
Chủ = Eintracht Braunschweig · Khách = Union Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Braunschweig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Eintracht Braunschweig 8 (40%)Hòa 5 (25%)Union Berlin 7 (35%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/22 | Eintracht Braunschweig | 1-0 (0-0) | Union Berlin | -0.75 | 3 | T |
| 25/03/21 | Union Berlin | 1-2 (0-2) | Eintracht Braunschweig | - | - | T |
| 18/02/18 | Eintracht Braunschweig | 1-0 (1-0) | Union Berlin | 0 | 2.5 | T |
| 16/09/17 | Union Berlin | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.5 | H |
| 09/05/17 | Eintracht Braunschweig | 3-1 (1-0) | Union Berlin | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/12/16 | Union Berlin | 2-0 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/03/16 | Union Berlin | 3-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/10/15 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-1) | Union Berlin | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/15 | Union Berlin | 2-0 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/12/14 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (1-1) | Union Berlin | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/01/13 | Eintracht Braunschweig | 0-0 (0-0) | Union Berlin | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/12/12 | Eintracht Braunschweig | 4-3 (2-2) | Union Berlin | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/12 | Union Berlin | 0-1 (0-1) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.5 | T |
| 13/04/12 | Union Berlin | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/11/11 | Eintracht Braunschweig | 1-2 (0-1) | Union Berlin | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/09 | Eintracht Braunschweig | 0-2 (0-0) | Union Berlin | 0 | 2.5 | B |
| 21/09/08 | Union Berlin | 1-1 (1-1) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/08 | Union Berlin | 2-2 (0-2) | Eintracht Braunschweig | -0.25 | 2.5 | H |
| 22/08/07 | Eintracht Braunschweig | 3-5 (2-0) | Union Berlin | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/01/07 | Union Berlin | 2-3 (0-1) | Eintracht Braunschweig | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Eintracht Braunschweig
BTHBHTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | VfL Bochum | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Magdeburg | 1-6 (0-4) | Eintracht Braunschweig | -0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Eintracht Braunschweig | 0-0 (0-0) | LaLouviere | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | Southampton | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-1) | Havelse | +1.75 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | Freie Turnerschaft Braunschweig | 0-7 (0-2) | Eintracht Braunschweig | - | - | T |
| 17/05/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-0) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Holstein Kiel | 2-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Kaiserslautern | 0-2 (0-1) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | VfL Bochum | 4-1 (2-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 3 | B |
| 05/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Arminia Bielefeld | 4-1 (3-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hannover 96 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Eintracht Braunschweig | 1-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | SC Paderborn 07 | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -1 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Eintracht Braunschweig | 1-2 (0-0) | Preuben Munster | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | SV Elversberg | 3-1 (2-1) | Eintracht Braunschweig | -1 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Union Berlin
BTHBBHBHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 27/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Union Berlin | 2-4 (1-3) | Ipswich Town | -0.25 | 3 | B |
| 09/08/26 | Union Berlin | 3-2 (2-1) | Aris Limassol | - | - | T |
| 02/08/26 | Union Berlin | 2-2 (0-0) | Cagliari | 0 | 2.5 | H |
| 01/08/26 | Dynamo Dresden | 2-1 (1-1) | Union Berlin | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Aarau | 2-1 (1-1) | Union Berlin | +1.25 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Winterthur | 1-1 (0-0) | Union Berlin | +1.75 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | Carl Zeiss Jena | 2-0 (1-0) | Union Berlin | - | - | B |
| 09/07/26 | Chemnitzer | 1-1 (0-1) | Union Berlin | +2.25 | 3.5 | H |
| 04/07/26 | FSV Optik Rathenow | 2-12 (2-7) | Union Berlin | - | - | T |
| 16/05/26 | Union Berlin | 4-0 (2-0) | Augsburg | 0 | 3 | T |
| 11/05/26 | FSV Mainz 05 | 1-3 (0-1) | Union Berlin | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Union Berlin | 2-2 (0-1) | FC Koln | +0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | RB Leipzig | 3-1 (2-0) | Union Berlin | -1.5 | 3 | B |
| 18/04/26 | Union Berlin | 1-2 (0-1) | VfL Wolfsburg | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Heidenheimer | 3-1 (2-0) | Union Berlin | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Union Berlin | 1-1 (0-1) | St. Pauli | +0.25 | 2 | H |
| 21/03/26 | Bayern Munchen | 4-0 (2-0) | Union Berlin | -2 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | SC Freiburg | 0-1 (0-0) | Union Berlin | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Union Berlin | 1-4 (1-2) | Werder Bremen | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Borussia Monchengladbach | 1-0 (0-0) | Union Berlin | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Eintracht Braunschweig
Union Berlin
1CRon Ron Hoffmann3Noah Katterbach8Mehmet Can Aydin21Kevin Ehlers29Lukas Frenkert6Florian Flick10Samuele di Benedetto15Max Marie17Aaron Opoku19Junior Ze9Maximilian Entrup31Matheo Raab4Zeno Van Den Bosch14Leopold Querfeld15Tom Rothe18Josip Juranovic6Aljoscha Kemlein8Khedira R.8CKhedira Rani9Livan Burcu11Woo-Yeong Jeong10Ilyas Ansah29Emmanuel Latte Lath
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ron Ron Hoffmann C
- 3Noah Katterbach▼ Rời sân 73'
- 6Florian Flick
- 8Mehmet Can Aydin🟨 Thẻ vàng 88'
- 9Maximilian Entrup🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 73'
- 10Samuele di Benedetto▼ Rời sân 77'
- 15Max Marie⚽ Ghi bàn 11' · ⚽ Ghi bàn 54'
- 17Aaron Opoku▼ Rời sân 77'
- 19Junior Ze▼ Rời sân 90+1'
- 21Kevin Ehlers
- 29Lukas Frenkert
Khách · 442
- 4Zeno Van Den Bosch⚽ Ghi bàn 31' · 🟨 Thẻ vàng 85'
- 6Aljoscha Kemlein🟨 Thẻ vàng 53'
- 8Khedira R.
- 8Khedira Rani C
- 9Livan Burcu▼ Rời sân 74'
- 10Ilyas Ansah
- 11Woo-Yeong Jeong▼ Rời sân 62'
- 14Leopold Querfeld
- 15Tom Rothe⚽ Ghi bàn 63'
- 18Josip Juranovic🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 74'
- 29Emmanuel Latte Lath▼ Rời sân 62'
- 31Matheo Raab
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
79
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1617
Sút cầu môn
610
Tấn công
10776
Tấn công nguy hiểm
6056
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
186
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
499272
TL chuyền bóng thành công
85%73%
Phạm lỗi
618
Việt vị
01
Cứu thua
64
Tắc bóng
127
Quả ném biên
2021
Cắt bóng
1415
Tạt bóng thành công
113
Chuyền dài
2919
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.742.24
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Braunschweig (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Union Berlin (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eintracht Braunschweig (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eintracht Braunschweig | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-12-15 | Thành lập | 1966-1-20 |
| Eintracht-Stadion | Sân nhà | Stadion An der Alten Forsterei |
| 25000 | Sức chứa | 18000 |
| Lars Kornetka | HLV | Mauro Lustrinelli |
| Braunschweig | Khu vực | Berlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.00 | 3.38 | 1.81 | 0.87 | 3.00 | 0.75 | 0.89 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 2.70 ↓ | 3.38 | 1.95 ↑ | 1.30 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.76 | 0.92 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 3.75 | 1.80 | 0.86 | 3.00 | 0.91 | 0.82 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.89 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 191.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.60 | 4.20 | 1.65 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.95 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.50 | 4.00 | 1.67 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.41 ↑ | 1.07 ↓ | 3.94 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.50 | 1.89 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.95 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.35 | 3.80 | 1.87 | 0.96 | 3.00 | 0.84 | 0.95 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 18.50 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.50 | 3.56 | 1.87 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | -0.50 | 0.87 |
| Live | 46.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.10 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.93 | 4.08 | 1.67 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.94 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 78.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.61 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 4.10 | 1.65 | 1.38 | 3.75 | 0.53 | 0.92 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.11 | 3.97 | 1.70 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 29.88 ↑ | 5.32 ↑ | 1.20 ↓ | 3.19 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.70 | 0.81 | 2.75 | 0.89 | 0.75 | -0.75 | 1.03 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.06 ↓ | 2.95 ↑ | 5.75 | 0.19 ↓ | 0.84 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.10 | 1.68 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.83 ↓ | 5.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.56 | 4.20 | 1.62 | 1.20 | 3.50 | 0.63 | 0.93 | -0.75 | 0.87 |
| Live | 451.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.47 ↑ | 5.50 | 0.32 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 3.75 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.75 | 1.85 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.90 | 1.65 | 0.80 | 3.00 | 1.05 | 1.00 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.70 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 1.10 | -0.50 | 0.67 |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.94 ↓ | -0.25 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eintracht Braunschweig | -3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Union Berlin | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).