Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs Holstein Kiel, 23:30 ngày 09/10/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 09/10/2026
Eintracht Braunschweig 1 Kết thúc HT 1-0 0
Holstein Kiel
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Eintracht Braunschweig | Phút | |
| Urbich J. 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Urbich J. 📺 VAR | 3' | |
| Urbich J. 2 - 0 ⚽ | 11' | |
| 15' | Nekic I. | |
| Marie M. | 29' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 21 | 15 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 10 |
Chủ = Eintracht Braunschweig · Khách = Holstein Kiel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Braunschweig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Eintracht Braunschweig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 5 |
Holstein Kiel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 6 | 2 | 17 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 13 |
Đội hình
Eintracht Braunschweig
Holstein Kiel
1Hoffmann R.8Aydin M.21K.Ehlers22Di Michele F.23Koutsidis I.6Flick F.15Marie M.7Sturm Y.10di Benedetto S.17Opoku A.27Urbich J.1T.Weiner5Noah Madsen13Nekic I.32H.Sekine47Tolkin J.28Meffert J.8Balzi G.10J.Therkelsen20Kapralik A.27Ugoh I.19P.Harres
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Hoffmann R.
- 6Flick F.
- 7Sturm Y.
- 8Aydin M.
- 10di Benedetto S.
- 15Marie M.🟨 Thẻ vàng 29'
- 17Opoku A.
- 21K.Ehlers
- 22Di Michele F.
- 23Koutsidis I.
- 27Urbich J.⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 11'
Khách · 4141
- 1T.Weiner
- 5Noah Madsen
- 8Balzi G.
- 10J.Therkelsen
- 13Nekic I.🟨 Thẻ vàng 15'
- 19P.Harres
- 20Kapralik A.
- 27Ugoh I.
- 28Meffert J.
- 32H.Sekine
- 47Tolkin J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
21
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
91197
TL chuyền bóng thành công
70%85%
Phạm lỗi
42
Việt vị
11
Quả ném biên
610
Chuyền dài
610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Braunschweig (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Holstein Kiel (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Eintracht Braunschweig | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-12-15 | Thành lập | 1900-10-7 |
| Eintracht-Stadion | Sân nhà | Holstein Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 13500 |
| Lars Kornetka | HLV | Tim Laszlo Walter |
| Braunschweig | Khu vực | Kiel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.42 | 3.85 | 2.22 | 0.74 | 3.00 | 0.98 | 0.97 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.42 | 3.92 ↑ | 2.18 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.33 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 1.07 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 405.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 0.86 | 3.00 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.55 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.61 | 3.60 | 2.28 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.85 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.60 | 2.28 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.61 | 3.75 | 2.32 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.02 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.39 | 2.30 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 1.04 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.90 ↑ | 235.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.25 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.40 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.81 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.48 | 3.50 | 2.55 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eintracht Braunschweig | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Holstein Kiel | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).