Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin, 23:30 ngày 28/08/2026
Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 28/08/2026
Eintracht Braunschweig 3 Kết thúc HT 2-2 5
Hertha Berlin
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 12
Địa điểm: Eintracht-Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Eintracht Braunschweig
Hertha Berlin
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Richard Hempel
2'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Yann Sturm 1-0
🎯 Dứt điểm - Yann Sturm (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
17'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân trái) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yann Sturm (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Max Marie (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Max Marie (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Ehlers 2-0, kiến tạo: Aaron Opoku
🎯 Dứt điểm - Kevin Ehlers (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Samuele di Benedetto (chân trái) — chệch khung thành
39'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Aaron Opoku (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân phải) — vào lưới
43'
⚽ BÀN THẮNG - Jon Dagur Thorsteinsson 2-1, kiến tạo: Josip Brekalo
45+2'
🎯 Dứt điểm - Paul Seguin (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
45+4'
⚽ BÀN THẮNG - Josip Brekalo 2-2
45+4'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-2)
🔁 Thay người: vào Jan Urbich, ra Maximilian Entrup
🔁 Thay người: vào Lino Tempelmann, ra Samuele di Benedetto
46'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân trái) — bị chặn
46'
⛳ Phạt góc
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (đánh đầu) — bị cản phá
49'
⛳ Phạt góc
50'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Linus Gechter (chân phải) — chệch khung thành
53'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Kevin Ehlers 2-3
53'
🎯 Dứt điểm - Kevin Ehlers (chân trái) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Mehmet Can Aydin (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Junior Ze, ra Yann Sturm
🎯 Dứt điểm - Max Marie (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lino Tempelmann (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lino Tempelmann (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Fabio Di Michele Sanchez, ra Noah Katterbach
🟨 Thẻ vàng - Jan Urbich
65'
⛳ Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Oluwaseun Adewumi, ra Soufian Gouram
66'
🔁 Thay người: vào Luca Schuler, ra Sebastian Gronning
66'
VAR Decision - Penalty awarded - Niklas Kolbe
🟨 Thẻ vàng - Lino Tempelmann
69'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Josip Brekalo 2-4
69'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — vào lưới
71'
⛳ Phạt góc
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mehmet Can Aydin (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jan Urbich (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lino Tempelmann (chân phải) — bị chặn
78'
🟨 Thẻ vàng - Paul Seguin
80'
🟨 Thẻ vàng - Jon Dagur Thorsteinsson
82'
🔁 Thay người: vào Pascal Klemens, ra Paul Seguin
82'
🔁 Thay người: vào Farid Alfa-Ruprecht, ra Jon Dagur Thorsteinsson
🎯 Dứt điểm - Fabio Di Michele Sanchez (chân trái) — bị cản phá
84'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Marton Dardai, ra Mads Giersing Valentin Pedersen
87'
⚽ BÀN THẮNG - Oluwaseun Adewumi 2-5, kiến tạo: Luca Schuler
87'
🎯 Dứt điểm - Oluwaseun Adewumi (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Jan Urbich 3-5
88'
🟨 Thẻ vàng - Linus Gechter
🎯 Dứt điểm - Aaron Opoku (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jan Urbich (chân trái) — vào lưới
89'
🟨 Thẻ vàng - Pascal Klemens
90+3'
🎯 Dứt điểm - Farid Alfa-Ruprecht (chân phải) — bị chặn
90+5'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Farid Alfa-Ruprecht (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Luca Schuler (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-5)
Diễn biến trận đấu
| Eintracht Braunschweig | Phút | |
| Yann Sturm 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Sturm Y. 2 - 0 ⚽ | 9' | |
| Sturm Y. 3 - 0 ⚽ | 10' | |
| Kevin Ehlers(Assists:Aaron Opoku) (Kiến tạo: Aaron Opoku) 4 - 0 ⚽ | 33' | |
| 43' | ⚽ 4 - 1 Jon Dagur Thorsteinsson(Assists:Josip Brekalo) (Kiến tạo: Josip Brekalo) | |
| 45+4' | ⚽ 4 - 2 Josip Brekalo | |
| HT 2-2 | ||
| ▲ Jan Urbich ▼ Maximilian Entrup | 46' ⇄ | |
| ▲ Lino Tempelmann ▼ Samuele di Benedetto | 46' ⇄ | |
| 53' | ⚽ 5 - 2 Kevin Ehlers (phản lưới) | |
| ▲ Junior Ze ▼ Yann Sturm | 57' ⇄ | |
| ▲ Fabio Di Michele Sanchez ▼ Noah Katterbach | 63' ⇄ | |
| Jan Urbich | 64' | |
| 66' ⇄ | ▲ Oluwaseun Adewumi ▼ Soufian Gouram | |
| 66' ⇄ | ▲ Luca Schuler ▼ Sebastian Gronning | |
| 66' | 📺 Niklas Kolbe(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Lino Tempelmann | 68' | |
| 69' | ⚽ 5 - 3 Josip Brekalo | |
| 78' | Paul Seguin | |
| 80' | Jon Dagur Thorsteinsson | |
| 82' ⇄ | ▲ Pascal Klemens ▼ Paul Seguin | |
| 82' ⇄ | ▲ Farid Alfa-Ruprecht ▼ Jon Dagur Thorsteinsson | |
| 86' ⇄ | ▲ Marton Dardai ▼ Mads Giersing Valentin Pedersen | |
| 87' | ⚽ 5 - 4 Oluwaseun Adewumi(Assists:Luca Schuler) (Kiến tạo: Luca Schuler) | |
| Jan Urbich 6 - 4 ⚽ | 88' | |
| 88' | Linus Gechter | |
| 89' | Pascal Klemens | |
| FT 3-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 21 | 30 |
| Mất bàn | 10 | 5 | 15 | 17 |
| Điểm | 0 | 7 | 11 | 21 |
Chủ = Eintracht Braunschweig · Khách = Hertha Berlin
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eintracht Braunschweig | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 4 (40%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Eintracht Braunschweig
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 17 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Hertha Berlin
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 3 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
Eintracht Braunschweig 2 (12%)Hòa 4 (24%)Hertha Berlin 11 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/11/25 | Hertha Berlin | 1-0 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/03/25 | Eintracht Braunschweig | 1-5 (0-3) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/10/24 | Hertha Berlin | 3-1 (0-1) | Eintracht Braunschweig | -0.75 | 3 | B |
| 24/02/24 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (1-0) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | H |
| 17/09/23 | Hertha Berlin | 3-0 (2-0) | Eintracht Braunschweig | -1 | 3 | B |
| 07/12/22 | Hertha Berlin | 1-0 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -1.25 | 3.25 | B |
| 31/07/22 | Eintracht Braunschweig | 2-2 (0-2) | Hertha Berlin | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/09/20 | Eintracht Braunschweig | 5-4 (3-2) | Hertha Berlin | -0.5 | 2.5 | T |
| 07/07/19 | Hertha Berlin | 4-1 (3-1) | Eintracht Braunschweig | -1.75 | 3 | B |
| 20/08/18 | Eintracht Braunschweig | 1-2 (0-1) | Hertha Berlin | -0.75 | 2.5 | B |
| 30/07/16 | Eintracht Braunschweig | 1-2 (1-1) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | B |
| 26/04/14 | Hertha Berlin | 2-0 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/12/13 | Eintracht Braunschweig | 0-2 (0-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/13 | Hertha Berlin | 3-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/10/12 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (1-0) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/09/04 | Eintracht Braunschweig | 3-2 (0-0) | Hertha Berlin | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eintracht Braunschweig
BBTHBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Eintracht Braunschweig | 2-4 (1-1) | Union Berlin | -0.5 | 3 | B |
| 14/08/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | VfL Bochum | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Magdeburg | 1-6 (0-4) | Eintracht Braunschweig | -0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | Eintracht Braunschweig | 0-0 (0-0) | LaLouviere | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Eintracht Braunschweig | 0-1 (0-1) | Southampton | -0.75 | 3 | B |
| 18/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | +0.25 | 3.25 | H |
| 15/07/26 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-1) | Havelse | +1.75 | 3.75 | T |
| 05/07/26 | Freie Turnerschaft Braunschweig | 0-7 (0-2) | Eintracht Braunschweig | - | - | T |
| 17/05/26 | Schalke 04 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Eintracht Braunschweig | 2-1 (1-0) | Dynamo Dresden | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Holstein Kiel | 2-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.75 | B |
| 24/04/26 | Kaiserslautern | 0-2 (0-1) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 3 | T |
| 19/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | VfL Bochum | 4-1 (2-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 3 | B |
| 05/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Nurnberg | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/03/26 | Arminia Bielefeld | 4-1 (3-0) | Eintracht Braunschweig | -0.5 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Hannover 96 | 1-0 (1-0) | Eintracht Braunschweig | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | Eintracht Braunschweig | 1-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | SC Paderborn 07 | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -1 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Eintracht Braunschweig | 1-2 (0-0) | Preuben Munster | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Hertha Berlin
HTTHHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Saarbrucken | 1-1 (0-0) | Hertha Berlin | +0.5 | 3 | H |
| 15/08/26 | Hertha Berlin | 4-1 (3-0) | Heidenheimer | +0.25 | 3 | T |
| 08/08/26 | VfL Bochum | 0-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 3 | T |
| 31/07/26 | FC Koln | 2-2 (1-0) | Hertha Berlin | -0.5 | 3.5 | H |
| 21/07/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-1) | Mamelodi Sundowns | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-3 (2-1) | Hertha Berlin | +1.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Lokomotive Leipzig | 1-3 (1-2) | Hertha Berlin | +2.5 | 4 | T |
| 08/07/26 | Lichtenberg 47 | 0-9 (0-3) | Hertha Berlin | - | - | T |
| 17/05/26 | Arminia Bielefeld | 6-1 (0-1) | Hertha Berlin | -0.75 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Hertha Berlin | 2-1 (0-0) | Greuther Furth | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Magdeburg | 1-0 (0-0) | Hertha Berlin | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Holstein Kiel | +0.5 | 3 | B |
| 19/04/26 | Eintracht Braunschweig | 1-1 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Hertha Berlin | 0-1 (0-0) | Kaiserslautern | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | Dynamo Dresden | 0-1 (0-0) | Hertha Berlin | 0 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Fortuna Dusseldorf | 2-5 (1-4) | Hertha Berlin | 0 | 3 | T |
| 15/03/26 | Hertha Berlin | 1-1 (1-0) | VfL Bochum | +0.25 | 3 | H |
| 08/03/26 | Preuben Munster | 1-2 (0-1) | Hertha Berlin | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Hertha Berlin | 2-1 (1-1) | Nurnberg | +0.5 | 3 | T |
| 22/02/26 | SC Paderborn 07 | 5-2 (3-1) | Hertha Berlin | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Eintracht Braunschweig
Hertha Berlin
1CRon Ron Hoffmann3Noah Katterbach8Mehmet Can Aydin21Kevin Ehlers29Lukas Frenkert6Florian Flick10Samuele di Benedetto15Max Marie17Aaron Opoku7Yann Sturm9Maximilian Entrup35Marius Gersbeck2Julian Eitschberger22Mads Giersing Valentin Pedersen27Niklas Kolbe44Linus Gechter8Kevin Sessa30Paul Seguin7CJosip Brekalo23Jon Dagur Thorsteinsson33Soufian Gouram17Sebastian Gronning
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4222
- 1Ron Ron Hoffmann C6.1
- 3Noah Katterbach▼ Rời sân 63'6
- 6Florian Flick7.1
- 7Yann Sturm⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 57'7.7
- 8Mehmet Can Aydin6.3
- 9Maximilian Entrup▼ Rời sân 46'6.9
- 10Samuele di Benedetto▼ Rời sân 46'6.6
- 15Max Marie6
- 17Aaron Opoku🎯 Kiến tạo 33'8.4
- 21Kevin Ehlers⚽ Ghi bàn 33' · ⚽ Phản lưới 53'6.2
- 29Lukas Frenkert6.4
Khách · 4231
- 2Julian Eitschberger7.1
- 7Josip Brekalo C⚽ Ghi bàn 45+4' · ⚽ Ghi bàn 69' · 🎯 Kiến tạo 43'8.7
- 8Kevin Sessa6.4
- 17Sebastian Gronning▼ Rời sân 66'5.8
- 22Mads Giersing Valentin Pedersen▼ Rời sân 86'5.9
- 23Jon Dagur Thorsteinsson⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 82'9.1
- 27Niklas Kolbe6.9
- 30Paul Seguin🟨 Thẻ vàng 78' · ▼ Rời sân 82'6.6
- 33Soufian Gouram▼ Rời sân 66'6.7
- 35Marius Gersbeck6.7
- 44Linus Gechter🟨 Thẻ vàng 88'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
512
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1726
Sút cầu môn
96
Tấn công
7798
Tấn công nguy hiểm
4564
Sút ngoài cầu môn
710
Cản bóng
110
Đá phạt trực tiếp
158
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
350401
TL chuyền bóng thành công
78%85%
Phạm lỗi
915
Việt vị
03
Cứu thua
15
Tắc bóng
1211
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2633
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.63.6
Cơ hội rõ rệt
55
So Sánh Sức Mạnh
41 59
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B11T11 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn2.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eintracht Braunschweig (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eintracht Braunschweig (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Hertha Berlin (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Eintracht Braunschweig
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Aaron Opoku Tiền đạo cánh phải | 8.4 | 1 | 2/1 | 27/36 | 3 | ||
| 7Yann Sturm Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 2/2 | 7/13 | 0 | ||
| 6Florian Flick Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 28/32 | 5 | |||
| 9Maximilian Entrup Trung phong | 6.9 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 10Samuele di Benedetto Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 12/15 | 0 | |||
| 29Lukas Frenkert Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 46/52 | 2 | |||
| 8Mehmet Can Aydin Hậu vệ phải | 6.3 | 2/0 | 21/28 | 6 | |||
| 21Kevin Ehlers Trung vệ | 6.2 | 1 | 1/1 | 28/33 | 2 | ||
| 1Ron Ron Hoffmann Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 29/37 | 0 | |||
| 3Noah Katterbach Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 14/18 | 4 | |||
| 15Max Marie Tiền vệ trung tâm | 6 | 3/2 | 24/33 | 3 | |||
| 27Jan Urbich (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 2/1 | 6/10 | 0 | 🟨 | |
| 22Fabio Di Michele Sanchez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 1/1 | 12/14 | 1 | |||
| 19Junior Ze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 20Lino Tempelmann (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.6 | 3/1 | 8/11 | 0 | 🟨 |
Hertha Berlin
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Jon Dagur Thorsteinsson Tiền đạo cánh trái | 9.1 | 1 | 5/2 | 17/24 | 5 | 🟨 | |
| 7Josip Brekalo Tiền đạo cánh trái | 8.7 | 2 | 1 | 3/2 | 31/40 | 0 | |
| 2Julian Eitschberger Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 25/28 | 6 | |||
| 44Linus Gechter Trung vệ | 7 | 1/0 | 62/69 | 4 | 🟨 | ||
| 27Niklas Kolbe Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 44/49 | 0 | |||
| 35Marius Gersbeck Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 28/35 | 0 | |||
| 33Soufian Gouram Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 4/0 | 18/21 | 2 | |||
| 30Paul Seguin Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 48/49 | 2 | 🟨 | ||
| 8Kevin Sessa Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 2/0 | 32/38 | 1 | |||
| 22Mads Giersing Valentin Pedersen Hậu vệ trái | 5.9 | 0/0 | 16/19 | 1 | |||
| 17Sebastian Gronning Trung phong | 5.8 | 6/1 | 8/11 | 0 | |||
| 19Oluwaseun Adewumi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 1/1 | 2/5 | 1 | ||
| 18Luca Schuler (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 1/0 | 1/3 | 2 | ||
| 20Farid Alfa-Ruprecht (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 4/4 | 0 | |||
| 31Marton Dardai (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 41Pascal Klemens (dự bị) Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 2/4 | 2 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Eintracht Braunschweig | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1895-12-15 | Thành lập | 1892-7-25 |
| Eintracht-Stadion | Sân nhà | Olympiastadion Berlin |
| 25000 | Sức chứa | 74244 |
| Lars Kornetka | HLV | Stefan Leitl |
| Braunschweig | Khu vực | Berlin |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.42 | 2.43 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.60 ↑ | 3.40 ↓ | 2.26 ↓ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.60 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.92 | 0.90 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 126.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 8.50 | 0.27 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.50 | 0.89 | 2.75 | 0.91 | 0.88 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.80 ↑ | 8.50 | 0.24 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 3.50 | 2.53 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.30 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.79 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.64 ↑ | 1.01 ↓ | 4.27 ↑ | 8.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 3.50 | 2.53 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.54 | 3.65 | 2.60 | 0.94 | 2.75 | 0.93 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.31 | 2.45 | 0.91 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.49 | 2.25 | 0.85 | 2.75 | 0.99 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 126.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 8.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.25 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 1.11 | 3.00 | 0.68 | 0.62 | -0.50 | 1.21 |
| Live | 401.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 6.45 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.67 | 3.38 | 2.57 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.87 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 13.86 ↑ | 4.39 ↑ | 1.33 ↓ | 3.55 ↑ | 8.50 | 0.21 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.56 | 3.30 | 2.28 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 250.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.88 ↑ | 6.75 | 0.35 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.37 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 301.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.82 | 3.55 | 2.28 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 1.05 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.65 ↑ | 8.50 | 0.20 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.60 | 2.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.25 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 8.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.45 | 3.30 | 2.63 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.76 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 8.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eintracht Braunschweig | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Hertha Berlin | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).