Kết quả bóng đá trận Eintracht Braunschweig vs Hertha Berlin, 23:30 ngày 28/08/2026

Bundesliga 2 (Đức) · 23:30 ngày 28/08/2026
Eintracht Braunschweig
3 Kết thúc HT 2-2 5
Hertha Berlin
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 12
Địa điểm: Eintracht-Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

Eintracht BraunschweigHertha Berlin
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Richard Hempel
2'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Yann Sturm 1-0
9'
🎯 Dứt điểm - Yann Sturm (chân phải) — vào lưới
9'
Phạt góc
12'
17'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân trái) — bị chặn
19'
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — chệch khung thành
24'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Yann Sturm (chân trái) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Max Marie (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Max Marie (chân trái) — bị cản phá
29'
Phạt góc
30'
30'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
33'
BÀN THẮNG - Kevin Ehlers 2-0, kiến tạo: Aaron Opoku
33'
🎯 Dứt điểm - Kevin Ehlers (đánh đầu) — vào lưới
33'
🎯 Dứt điểm - Samuele di Benedetto (chân trái) — chệch khung thành
35'
39'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Aaron Opoku (chân phải) — chệch khung thành
41'
43'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân phải) — vào lưới
43'
BÀN THẮNG - Jon Dagur Thorsteinsson 2-1, kiến tạo: Josip Brekalo
45+2'
🎯 Dứt điểm - Paul Seguin (chân trái) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân phải) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
45+3'
45+4'
BÀN THẮNG - Josip Brekalo 2-2
45+4'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — vào lưới
Hết hiệp 1 (2-2)
🔁 Thay người: vào Jan Urbich, ra Maximilian Entrup
46'
🔁 Thay người: vào Lino Tempelmann, ra Samuele di Benedetto
46'
46'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân trái) — bị chặn
46'
Phạt góc
48'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Soufian Gouram (chân phải) — chệch khung thành
48'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gronning (chân trái) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (đánh đầu) — bị cản phá
49'
Phạt góc
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Linus Gechter (chân phải) — chệch khung thành
53'
BÀN THẮNG - Own Goal - Kevin Ehlers 2-3
53'
🎯 Dứt điểm - Kevin Ehlers (chân trái) Own — vào lưới球
🎯 Dứt điểm - Mehmet Can Aydin (chân trái) — chệch khung thành
55'
🔁 Thay người: vào Junior Ze, ra Yann Sturm
57'
🎯 Dứt điểm - Max Marie (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Lino Tempelmann (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Lino Tempelmann (chân phải) — chệch khung thành
60'
🔁 Thay người: vào Fabio Di Michele Sanchez, ra Noah Katterbach
63'
🟨 Thẻ vàng - Jan Urbich
64'
65'
Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Oluwaseun Adewumi, ra Soufian Gouram
66'
🔁 Thay người: vào Luca Schuler, ra Sebastian Gronning
66'
VAR Decision - Penalty awarded - Niklas Kolbe
🟨 Thẻ vàng - Lino Tempelmann
68'
69'
BÀN THẮNG - Penalty - Josip Brekalo 2-4
69'
🎯 Dứt điểm - Josip Brekalo (chân phải) — vào lưới
71'
Phạt góc
71'
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Jon Dagur Thorsteinsson (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mehmet Can Aydin (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Jan Urbich (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Lino Tempelmann (chân phải) — bị chặn
76'
78'
🟨 Thẻ vàng - Paul Seguin
80'
🟨 Thẻ vàng - Jon Dagur Thorsteinsson
82'
🔁 Thay người: vào Pascal Klemens, ra Paul Seguin
82'
🔁 Thay người: vào Farid Alfa-Ruprecht, ra Jon Dagur Thorsteinsson
🎯 Dứt điểm - Fabio Di Michele Sanchez (chân trái) — bị cản phá
84'
84'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân phải) — chệch khung thành
85'
🎯 Dứt điểm - Kevin Sessa (chân trái) — chệch khung thành
86'
🔁 Thay người: vào Marton Dardai, ra Mads Giersing Valentin Pedersen
87'
BÀN THẮNG - Oluwaseun Adewumi 2-5, kiến tạo: Luca Schuler
87'
🎯 Dứt điểm - Oluwaseun Adewumi (chân trái) — vào lưới
BÀN THẮNG - Jan Urbich 3-5
88'
88'
🟨 Thẻ vàng - Linus Gechter
🎯 Dứt điểm - Aaron Opoku (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Jan Urbich (chân trái) — vào lưới
88'
89'
🟨 Thẻ vàng - Pascal Klemens
90+3'
🎯 Dứt điểm - Farid Alfa-Ruprecht (chân phải) — bị chặn
90+5'
Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Farid Alfa-Ruprecht (chân phải) — bị chặn
90+6'
🎯 Dứt điểm - Luca Schuler (đánh đầu) — bị chặn
Phạt góc
90+7'
Kết thúc trận đấu (3-5)

Diễn biến trận đấu

Eintracht Braunschweig Phút Hertha Berlin
Yann Sturm 1 - 0 9'
Sturm Y. 2 - 0 9'
Sturm Y. 3 - 0 10'
Kevin Ehlers(Assists:Aaron Opoku) (Kiến tạo: Aaron Opoku) 4 - 0 33'
43' 4 - 1 Jon Dagur Thorsteinsson(Assists:Josip Brekalo) (Kiến tạo: Josip Brekalo)
45+4' 4 - 2 Josip Brekalo
HT 2-2
▲ Jan Urbich ▼ Maximilian Entrup46'
▲ Lino Tempelmann ▼ Samuele di Benedetto46'
53' 5 - 2 Kevin Ehlers (phản lưới)
▲ Junior Ze ▼ Yann Sturm57'
▲ Fabio Di Michele Sanchez ▼ Noah Katterbach63'
Jan Urbich 64'
66' ▲ Oluwaseun Adewumi ▼ Soufian Gouram
66' ▲ Luca Schuler ▼ Sebastian Gronning
66'📺 Niklas Kolbe(Reason:Penalty awarded) VAR
Lino Tempelmann 68'
69' 5 - 3 Josip Brekalo
78' Paul Seguin
80' Jon Dagur Thorsteinsson
82' ▲ Pascal Klemens ▼ Paul Seguin
82' ▲ Farid Alfa-Ruprecht ▼ Jon Dagur Thorsteinsson
86' ▲ Marton Dardai ▼ Mads Giersing Valentin Pedersen
87' 5 - 4 Oluwaseun Adewumi(Assists:Luca Schuler) (Kiến tạo: Luca Schuler)
Jan Urbich 6 - 4 88'
88' Linus Gechter
89' Pascal Klemens
FT 3-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 36
Hòa 01 23
Bại 30 51
Ghi bàn 510 2130
Mất bàn 105 1517
Điểm 07 1121

Chủ = Eintracht Braunschweig · Khách = Hertha Berlin

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eintracht Braunschweig (11)Hiệp 1 / Cả trậnHertha Berlin (10)
3 (27%)Thắng/Thắng4 (40%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (10%)
2 (18%)Hòa/Hòa2 (20%)
2 (18%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (10%)
3 (27%)Bại/Bại1 (10%)

Bảng xếp hạng

Eintracht Braunschweig

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31029739
Sân nhà200236017
Sân khách11006135
6 gần612398--

Hertha Berlin

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330010492
Sân nhà11004133
Sân khách22006362
6 gần6330127--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Eintracht Braunschweig 2 (12%)Hòa 4 (24%)Hertha Berlin 11 (65%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GER D219/04/26Eintracht Braunschweig1-1 (0-1)Hertha Berlin8-2-0.252.75H
GER D222/11/25Hertha Berlin1-0 (0-0)Eintracht Braunschweig6-5-0.752.75B
GER D216/03/25Eintracht Braunschweig1-5 (0-3)Hertha Berlin4-3-0.252.75B
GER D218/10/24Hertha Berlin3-1 (0-1)Eintracht Braunschweig7-5-0.753B
GER D224/02/24Eintracht Braunschweig1-1 (1-0)Hertha Berlin5-402.75H
GER D217/09/23Hertha Berlin3-0 (2-0)Eintracht Braunschweig4-9-13B
INT CF07/12/22Hertha Berlin1-0 (0-0)Eintracht Braunschweig4-9-1.253.25B
GERC31/07/22Eintracht Braunschweig2-2 (0-2)Hertha Berlin5-7-0.52.5H
GERC12/09/20Eintracht Braunschweig5-4 (3-2)Hertha Berlin3-10-0.52.5T
INT CF07/07/19Hertha Berlin4-1 (3-1)Eintracht Braunschweig--1.753B
GERC20/08/18Eintracht Braunschweig1-2 (0-1)Hertha Berlin7-2-0.752.5B
INT CF30/07/16Eintracht Braunschweig1-2 (1-1)Hertha Berlin8-502.75B
GER D126/04/14Hertha Berlin2-0 (0-0)Eintracht Braunschweig8-3-0.52.75B
GER D108/12/13Eintracht Braunschweig0-2 (0-1)Hertha Berlin8-2-0.252.5B
GER D209/04/13Hertha Berlin3-0 (1-0)Eintracht Braunschweig--0.52.25B
GER D227/10/12Eintracht Braunschweig1-1 (1-0)Hertha Berlin-+0.252.5H
GERC23/09/04Eintracht Braunschweig3-2 (0-0)Hertha Berlin---T

Thành tích gần đây — Eintracht Braunschweig

BBTHBHTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC23/08/26Eintracht Braunschweig2-4 (1-1)Union Berlin7-9-0.53B
GER D214/08/26Eintracht Braunschweig0-1 (0-1)VfL Bochum5-602.5B
GER D208/08/26Magdeburg1-6 (0-4)Eintracht Braunschweig5-5-0.753T
INT CF01/08/26Eintracht Braunschweig0-0 (0-0)LaLouviere3-3+0.252.75H
INT CF25/07/26Eintracht Braunschweig0-1 (0-1)Southampton2-8-0.753B
INT CF18/07/26FC Blau Weiss Linz1-1 (0-0)Eintracht Braunschweig2-6+0.253.25H
INT CF15/07/26Eintracht Braunschweig2-1 (1-1)Havelse-+1.753.75T
INT CF05/07/26Freie Turnerschaft Braunschweig0-7 (0-2)Eintracht Braunschweig---T
GER D217/05/26Schalke 041-0 (1-0)Eintracht Braunschweig3-4-0.752.75B
GER D209/05/26Eintracht Braunschweig2-1 (1-0)Dynamo Dresden5-902.75T
GER D202/05/26Holstein Kiel2-0 (1-0)Eintracht Braunschweig4-5-0.52.75B
GER D224/04/26Kaiserslautern0-2 (0-1)Eintracht Braunschweig12-1-0.53T
GER D219/04/26Eintracht Braunschweig1-1 (0-1)Hertha Berlin8-2-0.252.75H
GER D212/04/26VfL Bochum4-1 (2-0)Eintracht Braunschweig2-5-0.53B
GER D205/04/26Eintracht Braunschweig1-1 (0-1)Nurnberg9-4+0.252.75H
INT CF25/03/26Arminia Bielefeld4-1 (3-0)Eintracht Braunschweig9-4-0.52.75B
GER D221/03/26Hannover 961-0 (1-0)Eintracht Braunschweig10-6-1.253B
GER D214/03/26Eintracht Braunschweig1-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf4-5-0.252.75T
GER D207/03/26SC Paderborn 071-1 (0-0)Eintracht Braunschweig9-5-12.75H
GER D201/03/26Eintracht Braunschweig1-2 (0-0)Preuben Munster7-0+0.252.5B

Thành tích gần đây — Hertha Berlin

HTTHHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
GERC22/08/26Saarbrucken1-1 (0-0)Hertha Berlin4-9+0.53H
GER D215/08/26Hertha Berlin4-1 (3-0)Heidenheimer5-3+0.253T
GER D208/08/26VfL Bochum0-1 (0-1)Hertha Berlin5-2-0.253T
INT CF31/07/26FC Koln2-2 (1-0)Hertha Berlin--0.53.5H
INT CF21/07/26Hertha Berlin1-1 (1-1)Mamelodi Sundowns2-7+0.252.75H
INT CF17/07/26WSG Swarovski Tirol2-3 (2-1)Hertha Berlin5-9+1.253.25T
INT CF11/07/26FC Lokomotive Leipzig1-3 (1-2)Hertha Berlin1-6+2.54T
INT CF08/07/26Lichtenberg 470-9 (0-3)Hertha Berlin1-6--T
GER D217/05/26Arminia Bielefeld6-1 (0-1)Hertha Berlin9-2-0.753.5B
GER D210/05/26Hertha Berlin2-1 (0-0)Greuther Furth2-18+0.753.25T
GER D203/05/26Magdeburg1-0 (0-0)Hertha Berlin1-7-0.253.25B
GER D225/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Holstein Kiel5-3+0.53B
GER D219/04/26Eintracht Braunschweig1-1 (0-1)Hertha Berlin8-2+0.252.75H
GER D211/04/26Hertha Berlin0-1 (0-0)Kaiserslautern5-5+0.753B
GER D205/04/26Dynamo Dresden0-1 (0-0)Hertha Berlin6-302.75T
GER D222/03/26Fortuna Dusseldorf2-5 (1-4)Hertha Berlin6-103T
GER D215/03/26Hertha Berlin1-1 (1-0)VfL Bochum5-6+0.253H
GER D208/03/26Preuben Munster1-2 (0-1)Hertha Berlin4-8+0.252.5T
GER D201/03/26Hertha Berlin2-1 (1-1)Nurnberg3-6+0.53T
GER D222/02/26SC Paderborn 075-2 (3-1)Hertha Berlin4-7-0.252.75B

Đội hình

Eintracht BraunschweigHertha Berlin
1CRon Ron Hoffmann3Noah Katterbach8Mehmet Can Aydin21Kevin Ehlers29Lukas Frenkert6Florian Flick10Samuele di Benedetto15Max Marie17Aaron Opoku7Yann Sturm9Maximilian Entrup35Marius Gersbeck2Julian Eitschberger22Mads Giersing Valentin Pedersen27Niklas Kolbe44Linus Gechter8Kevin Sessa30Paul Seguin7CJosip Brekalo23Jon Dagur Thorsteinsson33Soufian Gouram17Sebastian Gronning

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4222
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
12
Phạt góc (HT)
4
4
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
17
26
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
77
98
Tấn công nguy hiểm
45
64
Sút ngoài cầu môn
7
10
Cản bóng
1
10
Đá phạt trực tiếp
15
8
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
350
401
TL chuyền bóng thành công
78%
85%
Phạm lỗi
9
15
Việt vị
0
3
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
12
11
Quả ném biên
17
19
Cắt bóng
10
6
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
26
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.6
3.6
Cơ hội rõ rệt
5
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
30% So Sánh Đối đầu 70%
Thành tích
Tất cả
T2 H4 B11
T11 H4 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B4
T4 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
2.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eintracht Braunschweig (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Hertha Berlin (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 2 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Eintracht Braunschweig (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Hertha Berlin (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
11
4+ Bàn
44
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Eintracht BraunschweigHertha Berlin

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Eintracht BraunschweigHertha Berlin

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

34
Thắng 2+
36
Thắng 1
55
Hòa
53
Thua 1
42
Thua 2+
Eintracht BraunschweigHertha Berlin

Eintracht Braunschweig

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Aaron Opoku
Tiền đạo cánh phải
8.412/127/363
7Yann Sturm
Tiền đạo cánh trái
7.712/27/130
6Florian Flick
Tiền vệ phòng ngự
7.10/028/325
9Maximilian Entrup
Trung phong
6.90/07/90
10Samuele di Benedetto
Tiền vệ phòng ngự
6.61/012/150
29Lukas Frenkert
Trung vệ
6.40/046/522
8Mehmet Can Aydin
Hậu vệ phải
6.32/021/286
21Kevin Ehlers
Trung vệ
6.211/128/332
1Ron Ron Hoffmann
Thủ môn
6.10/029/370
3Noah Katterbach
Hậu vệ trái
60/014/184
15Max Marie
Tiền vệ trung tâm
63/224/333
27Jan Urbich (dự bị)
Trung phong
712/16/100🟨
22Fabio Di Michele Sanchez (dự bị)
Hậu vệ trái
6.51/112/141
19Junior Ze (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/05/92
20Lino Tempelmann (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.63/18/110🟨

Hertha Berlin

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Jon Dagur Thorsteinsson
Tiền đạo cánh trái
9.115/217/245🟨
7Josip Brekalo
Tiền đạo cánh trái
8.7213/231/400
2Julian Eitschberger
Hậu vệ phải
7.10/025/286
44Linus Gechter
Trung vệ
71/062/694🟨
27Niklas Kolbe
Trung vệ
6.90/044/490
35Marius Gersbeck
Thủ môn
6.70/028/350
33Soufian Gouram
Tiền vệ trung tâm
6.74/018/212
30Paul Seguin
Tiền vệ trung tâm
6.61/048/492🟨
8Kevin Sessa
Tiền vệ trung tâm
6.42/032/381
22Mads Giersing Valentin Pedersen
Hậu vệ trái
5.90/016/191
17Sebastian Gronning
Trung phong
5.86/18/110
19Oluwaseun Adewumi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.311/12/51
18Luca Schuler (dự bị)
Trung phong
7.111/01/32
20Farid Alfa-Ruprecht (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.52/04/40
31Marton Dardai (dự bị)
Trung vệ
6.30/02/20
41Pascal Klemens (dự bị)
Trung vệ
6.30/02/42🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Eintracht Braunschweig Thông tin Hertha Berlin
1895-12-15 Thành lập 1892-7-25
Eintracht-Stadion Sân nhà Olympiastadion Berlin
25000 Sức chứa 74244
Lars Kornetka HLV Stefan Leitl
Braunschweig Khu vực Berlin
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.383.422.430.872.750.850.870.000.91
Live2.60 ↑3.40 ↓2.26 ↓1.10 ↑6.500.60 ↓0.90 ↑0.000.86 ↓
EasybetsSớm2.503.402.500.892.750.920.900.000.91
Live126.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑8.500.27 ↓1.03 ↑0.000.86 ↓
VcbetSớm2.503.402.500.892.750.910.880.000.91
Live61.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑8.500.24 ↓0.93 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm2.513.502.530.912.750.950.930.000.95
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑8.500.03 ↓0.12 ↓-0.254.54 ↑
InterwettenSớm2.903.602.300.652.501.201.100.000.67
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑8.500.10 ↓0.90 ↓0.000.83 ↑
10BETSớm2.803.502.250.792.750.88---
Live100.00 ↑12.64 ↑1.01 ↓4.27 ↑8.500.14 ↓---
12betSớm2.513.502.530.912.750.950.930.000.95
Live300.00 ↑9.40 ↑1.01 ↓9.09 ↑8.500.03 ↓0.07 ↓-0.255.88 ↑
CrownSớm2.543.652.600.942.750.930.920.000.96
Live61.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑8.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.14 ↑
SbobetSớm2.553.312.450.912.750.950.980.000.90
Live60.00 ↑9.80 ↑1.02 ↓8.33 ↑8.500.02 ↓1.05 ↑0.000.85 ↓
WewbetSớm2.583.492.250.852.750.990.81-0.251.05
Live126.00 ↑19.30 ↑1.01 ↓6.25 ↑8.500.04 ↓0.05 ↓-0.255.85 ↑
LadbrokesSớm2.753.202.250.752.501.00---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm2.803.502.251.113.000.680.62-0.501.21
Live401.00 ↑22.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑8.500.13 ↓0.09 ↓-0.256.45 ↑
PinnacleSớm2.673.382.570.962.750.850.870.000.94
Live13.86 ↑4.39 ↑1.33 ↓3.55 ↑8.500.21 ↓0.95 ↑0.000.90 ↓
HK Jockey ClubSớm2.563.302.280.872.750.830.990.000.78
Live250.00 ↑15.50 ↑1.01 ↓1.88 ↑6.750.35 ↓0.77 ↓-0.251.04 ↑
BwinSớm2.903.402.370.732.500.98---
Live301.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓1.30 ↑6.500.55 ↓---
1xBetSớm2.823.552.280.632.501.091.050.000.66
Live451.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.65 ↑8.500.20 ↓1.06 ↑0.000.78 ↑
SNAISớm2.453.602.50------
Live2.453.602.50------
Bet 365Sớm2.803.502.250.852.750.950.80-0.251.00
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑8.500.15 ↓0.95 ↑0.000.85 ↓
William HillSớm2.453.302.630.702.501.050.760.000.86
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑8.500.06 ↓0.93 ↑0.000.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Eintracht Braunschweig-1/4Chưa có trận cùng mức
Hertha Berlin+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).