Kết quả bóng đá trận Einheit Rudolstadt vs Budissa Bautzen, 19:00 ngày 16/08/2026
Oberliga (Đức) · 19:00 ngày 16/08/2026
Einheit Rudolstadt 0 Kết thúc HT 0-0 0
Budissa Bautzen
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 2 | 13 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 21 | 32 |
| Điểm | 1 | 1 | 7 | 12 |
Chủ = Einheit Rudolstadt · Khách = Budissa Bautzen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Einheit Rudolstadt | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 8 (30%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 5 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 6 (22%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (36%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Einheit Rudolstadt 3 (30%)Hòa 3 (30%)Budissa Bautzen 4 (40%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 3 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Einheit Rudolstadt | 4-0 (2-0) | Budissa Bautzen | - | - | T |
| 26/10/25 | Budissa Bautzen | 5-0 (3-0) | Einheit Rudolstadt | - | - | B |
| 01/03/25 | Einheit Rudolstadt | 1-2 (0-0) | Budissa Bautzen | - | - | B |
| 01/09/24 | Budissa Bautzen | 2-2 (1-0) | Einheit Rudolstadt | - | - | H |
| 18/02/24 | Einheit Rudolstadt | 2-1 (0-0) | Budissa Bautzen | - | - | T |
| 05/08/23 | Budissa Bautzen | 2-2 (0-0) | Einheit Rudolstadt | - | - | H |
| 29/05/23 | Budissa Bautzen | 4-3 (2-1) | Einheit Rudolstadt | -0.5 | 3 | B |
| 22/10/22 | Einheit Rudolstadt | 7-0 (3-0) | Budissa Bautzen | - | - | T |
| 04/06/22 | Budissa Bautzen | 1-1 (1-1) | Einheit Rudolstadt | - | - | H |
| 30/10/21 | Einheit Rudolstadt | 1-5 (0-0) | Budissa Bautzen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Einheit Rudolstadt
BBTHBHHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | VFC Plauen | 3-1 (3-1) | Einheit Rudolstadt | - | - | B |
| 18/07/26 | Schott Jena | 3-2 (3-1) | Einheit Rudolstadt | - | - | B |
| 16/07/26 | Einheit Rudolstadt | 4-2 (2-2) | SV 09 Arnstadt | - | - | T |
| 11/07/26 | Einheit Rudolstadt | 2-2 (2-1) | Coburg United | - | - | H |
| 30/05/26 | Grimma | 3-1 (3-0) | Einheit Rudolstadt | - | - | B |
| 17/05/26 | Einheit Rudolstadt | 1-1 (1-1) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 09/05/26 | VfB Auerbach | 1-1 (0-1) | Einheit Rudolstadt | - | - | H |
| 03/05/26 | Einheit Rudolstadt | 1-0 (0-0) | Germania Halberstadt | - | - | T |
| 26/04/26 | VfL Halle 96 | 4-1 (1-1) | Einheit Rudolstadt | - | - | B |
| 19/04/26 | Einheit Rudolstadt | 4-0 (2-0) | Budissa Bautzen | - | - | T |
| 11/04/26 | SC Freital | 3-3 (2-0) | Einheit Rudolstadt | - | - | H |
| 04/04/26 | SC 1911 Heiligenstadt | 2-1 (1-1) | Einheit Rudolstadt | - | - | B |
| 28/03/26 | 1. FC Lok Stendal | 5-1 (4-0) | Einheit Rudolstadt | - | - | B |
| 22/03/26 | Einheit Rudolstadt | 1-2 (1-0) | VFC Plauen | - | - | B |
| 14/03/26 | VfB 1921 Krieschow | 1-0 (1-0) | Einheit Rudolstadt | - | - | B |
| 08/03/26 | Einheit Rudolstadt | 1-0 (0-0) | SG Union Sandersdorf | - | - | T |
| 05/03/26 | Einheit Rudolstadt | 0-3 (0-1) | VfB Auerbach | - | - | B |
| 28/02/26 | FC Einheit Wernigerode | 2-0 (2-0) | Einheit Rudolstadt | - | - | B |
| 22/02/26 | Einheit Rudolstadt | 0-4 (0-0) | VfB Empor Glauchau | - | - | B |
| 15/01/26 | ZFC Meuselwitz | 7-0 (4-0) | Einheit Rudolstadt | - | - | B |
Thành tích gần đây — Budissa Bautzen
BBBTHTHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/34 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Budissa Bautzen | 2-5 (1-3) | Eilenburg | - | - | B |
| 03/07/26 | Budissa Bautzen | 0-14 (0-6) | Dynamo Dresden | - | - | B |
| 30/05/26 | VfB Auerbach | 4-2 (0-0) | Budissa Bautzen | - | - | B |
| 17/05/26 | Budissa Bautzen | 3-1 (1-1) | Germania Halberstadt | - | - | T |
| 10/05/26 | VfL Halle 96 | 1-1 (1-0) | Budissa Bautzen | - | - | H |
| 03/05/26 | SC 1911 Heiligenstadt | 2-3 (0-2) | Budissa Bautzen | - | - | T |
| 01/05/26 | 1. FC Lok Stendal | 1-1 (0-0) | Budissa Bautzen | - | - | H |
| 26/04/26 | Budissa Bautzen | 3-1 (0-1) | SC Freital | - | - | T |
| 19/04/26 | Einheit Rudolstadt | 4-0 (2-0) | Budissa Bautzen | - | - | B |
| 16/04/26 | Budissa Bautzen | 2-1 (0-0) | Bischofswerdaer FV | - | - | T |
| 12/04/26 | Budissa Bautzen | 1-1 (1-1) | VFC Plauen | - | - | H |
| 08/04/26 | Grimma | 2-4 (0-1) | Budissa Bautzen | - | - | T |
| 04/04/26 | VfB 1921 Krieschow | 0-3 (0-1) | Budissa Bautzen | - | - | T |
| 29/03/26 | Budissa Bautzen | 0-1 (0-0) | VfL Halle 96 | - | - | B |
| 22/03/26 | Budissa Bautzen | 3-1 (1-0) | SG Union Sandersdorf | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Einheit Wernigerode | 3-3 (1-1) | Budissa Bautzen | - | - | H |
| 08/03/26 | Budissa Bautzen | 1-2 (1-0) | VfB Empor Glauchau | - | - | B |
| 14/12/25 | Budissa Bautzen | 1-3 (1-1) | RSV Eintracht | - | - | B |
| 06/12/25 | Budissa Bautzen | 3-1 (1-1) | VfB Auerbach | - | - | T |
| 29/11/25 | Germania Halberstadt | 2-0 (0-0) | Budissa Bautzen | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
45 55
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B4T4 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Einheit Rudolstadt (26 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Budissa Bautzen (27 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Einheit Rudolstadt | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 4.28 | 2.77 | 0.66 | 3.50 | 1.04 | 0.56 | 0.00 | 1.21 |
| Live | 1.94 | 4.28 | 2.77 | 0.66 | 3.50 | 1.04 | 0.56 | 0.00 | 1.21 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.