Kết quả bóng đá trận EIF Academy vs LoPa, 23:00 ngày 20/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 20/08/2026
EIF Academy Sắp đá --:--:--
LoPa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 40 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 5 | 12 | 18 |
| Điểm | 9 | 6 | 27 | 13 |
Chủ = EIF Academy · Khách = LoPa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EIF Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (56%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (11%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
EIF Academy 1 (100%)Hòa 0 (0%)LoPa 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | LoPa | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | T |
Thành tích gần đây — EIF Academy
TTTTTTTTTB
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 40/12 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | NuPS | 0-2 (0-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 06/08/26 | EIF Academy | 3-0 (1-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 30/07/26 | EIF Academy | 2-1 (0-0) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 28/07/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | T |
| 02/07/26 | MPS Helsinki | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | T |
| 26/06/26 | HooGee | 2-4 (1-2) | EIF Academy | - | - | T |
| 18/06/26 | EPS Reserves | 2-9 (2-3) | EIF Academy | - | - | T |
| 11/06/26 | Gilla FC | 1-3 (1-0) | EIF Academy | - | - | T |
| 05/06/26 | EIF Academy | 7-3 (4-2) | Poxyt | - | - | T |
| 28/05/26 | LePa | 3-2 (1-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 21/05/26 | EIF Academy | 1-1 (1-0) | EsPa | - | - | H |
| 15/05/26 | LoPa | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | T |
| 07/05/26 | EIF Academy | 0-2 (0-1) | NuPS | - | - | B |
| 29/04/26 | EIF Academy | 0-7 (0-3) | FC Haka | - | - | B |
| 26/04/26 | GrIFK Reserve | 1-3 (1-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 17/04/26 | EIF Academy | 10-2 (5-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 14/04/26 | FC Kangasala | 1-1 (0-0) | EIF Academy | - | - | H |
| 28/03/26 | EIF Academy | 2-0 (1-0) | Kaarinan Pojat | - | - | T |
| 27/09/25 | Poxyt | 3-3 (1-1) | EIF Academy | - | - | H |
| 18/09/25 | EIF Academy | 8-1 (4-1) | FC Espoo | - | - | T |
Thành tích gần đây — LoPa
TBTBTTBBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | LoPa | 2-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 06/08/26 | LePa | 3-2 (2-1) | LoPa | - | - | B |
| 31/07/26 | LoPa | 4-1 (4-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 27/07/26 | LoPa | 0-2 (0-0) | EsPa | - | - | B |
| 23/06/26 | LoPa | 3-2 (0-1) | Gilla FC | - | - | T |
| 17/06/26 | Poxyt | 0-2 (0-1) | LoPa | - | - | T |
| 12/06/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | GrIFK Reserve | - | - | B |
| 05/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-0 (0-0) | LoPa | - | - | B |
| 29/05/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | HooGee | - | - | B |
| 22/05/26 | NuPS | 2-2 (1-1) | LoPa | - | - | H |
| 15/05/26 | LoPa | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 26/04/26 | EPS Reserves | 0-1 (0-1) | LoPa | - | - | T |
| 17/04/26 | EsPa | 0-1 (0-0) | LoPa | - | - | T |
| 10/04/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (1-1) | LoPa | - | - | B |
| 12/05/24 | LoPa | 0-1 (0-1) | Poxyt B | - | - | B |
| 21/04/24 | POHU/Hurjin | 0-6 (0-2) | LoPa | - | - | T |
| 04/09/17 | LoPa | 2-2 (0-0) | Honka Akatemia | - | - | H |
| 30/08/17 | HPS | 6-0 (4-0) | LoPa | - | - | B |
| 18/08/17 | CLE | 3-1 (2-1) | LoPa | - | - | B |
| 11/08/17 | LoPa | 0-3 (0-0) | Ponnistajat | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
64 36
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EIF Academy (18 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
LoPa (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EIF Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 5.50 | 7.50 | 0.64 | 4.25 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↑ | 5.25 ↓ | 7.50 | 0.65 ↑ | 4.25 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 6.00 | 7.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 6.50 ↑ | 9.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 6.80 | 6.80 | 0.77 | 4.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.20 ↓ | 9.20 ↑ | 0.90 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.05 | 7.25 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.91 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.35 ↑ | 8.60 ↑ | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.89 ↑ | 0.92 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.00 | 7.50 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 6.50 ↑ | 8.00 ↑ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.62 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.18 | 7.00 | 7.00 | 0.81 | 4.50 | 0.71 | 0.90 | 2.25 | 0.64 |
| Live | 1.21 ↑ | 6.75 ↓ | 8.25 ↑ | 0.76 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 0.73 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.18 | 6.32 | 7.64 | 0.88 | 4.25 | 0.81 | 0.76 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.20 ↑ | 6.47 ↑ | 7.59 ↓ | 0.81 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.81 ↑ | 2.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.22 | 6.25 | 7.75 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 6.75 ↑ | 8.00 ↑ | 0.93 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 7.10 | 7.70 | 0.97 | 4.25 | 0.74 | 1.15 | 2.25 | 0.62 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.50 ↓ | 9.45 ↑ | 0.80 ↓ | 4.25 | 0.89 ↑ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 7.00 | 7.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.98 | 2.25 | 0.83 |
| Live | 1.20 | 7.00 | 7.00 | 0.90 | 4.25 | 0.90 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.80 | 9.00 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.00 ↓ | 4.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EIF Academy | +2 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| LoPa | -2 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).