Kết quả bóng đá trận EIF Academy vs EPS Reserves, 23:00 ngày 06/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 06/08/2026
EIF Academy Sắp đá --:--:--
EPS Reserves
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 39 | 16 |
| Mất bàn | 1 | 9 | 15 | 28 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 11 |
Chủ = EIF Academy · Khách = EPS Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EIF Academy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
EIF Academy 5 (63%)Hòa 1 (13%)EPS Reserves 2 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | EPS Reserves | 2-9 (2-3) | EIF Academy | - | - | T |
| 03/08/25 | EPS Reserves | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | T |
| 24/04/25 | EIF Academy | 2-4 (1-3) | EPS Reserves | - | - | B |
| 08/09/24 | EPS Reserves | 2-3 (2-2) | EIF Academy | - | - | T |
| 20/09/23 | EIF Academy | 1-0 (1-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 18/06/23 | EPS Reserves | 0-2 (0-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 13/08/22 | EPS Reserves | 3-0 (2-0) | EIF Academy | - | - | B |
| 04/05/22 | EIF Academy | 1-1 (1-0) | EPS Reserves | - | - | H |
Thành tích gần đây — EIF Academy
TTTTTTTBHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 39/15 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | EIF Academy | 2-1 (0-0) | GrIFK Reserve | - | - | T |
| 28/07/26 | PPJ/Ruoholahti | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | T |
| 02/07/26 | MPS Helsinki | 0-4 (0-2) | EIF Academy | - | - | T |
| 26/06/26 | HooGee | 2-4 (1-2) | EIF Academy | - | - | T |
| 18/06/26 | EPS Reserves | 2-9 (2-3) | EIF Academy | - | - | T |
| 11/06/26 | Gilla FC | 1-3 (1-0) | EIF Academy | - | - | T |
| 05/06/26 | EIF Academy | 7-3 (4-2) | Poxyt | - | - | T |
| 28/05/26 | LePa | 3-2 (1-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 21/05/26 | EIF Academy | 1-1 (1-0) | EsPa | - | - | H |
| 15/05/26 | LoPa | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | T |
| 07/05/26 | EIF Academy | 0-2 (0-1) | NuPS | - | - | B |
| 29/04/26 | EIF Academy | 0-7 (0-3) | FC Haka | - | - | B |
| 26/04/26 | GrIFK Reserve | 1-3 (1-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 17/04/26 | EIF Academy | 10-2 (5-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 14/04/26 | FC Kangasala | 1-1 (0-0) | EIF Academy | - | - | H |
| 28/03/26 | EIF Academy | 2-0 (1-0) | Kaarinan Pojat | - | - | T |
| 27/09/25 | Poxyt | 3-3 (1-1) | EIF Academy | - | - | H |
| 18/09/25 | EIF Academy | 8-1 (4-1) | FC Espoo | - | - | T |
| 11/09/25 | VJS Vantaa B | 4-1 (2-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 28/08/25 | EIF Academy | 1-1 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
Thành tích gần đây — EPS Reserves
BTBTBHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/28 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | LoPa | 4-1 (4-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 26/07/26 | GrIFK Reserve | 0-2 (0-1) | EPS Reserves | - | - | T |
| 04/07/26 | EPS Reserves | 1-5 (1-1) | PPJ/Ruoholahti | - | - | B |
| 25/06/26 | LePa | 1-2 (0-0) | EPS Reserves | - | - | T |
| 18/06/26 | EPS Reserves | 2-9 (2-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 14/06/26 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 31/05/26 | EPS Reserves | 1-1 (1-0) | NuPS | - | - | H |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 17/05/26 | EPS Reserves | 6-2 (3-0) | HooGee | - | - | T |
| 26/04/26 | EPS Reserves | 0-1 (0-1) | LoPa | - | - | B |
| 19/04/26 | EPS Reserves | 2-2 (1-1) | GrIFK Reserve | - | - | H |
| 19/09/25 | Tikka | 2-3 (0-2) | EPS Reserves | - | - | T |
| 14/09/25 | EPS Reserves | 3-4 (0-4) | HooGee | - | - | B |
| 04/09/25 | GrIFK Reserve | 2-1 (0-0) | EPS Reserves | - | - | B |
| 15/08/25 | NuPS | 2-3 (1-1) | EPS Reserves | - | - | T |
| 09/08/25 | EPS Reserves | 0-0 (0-0) | Poxyt | - | - | H |
| 03/08/25 | EPS Reserves | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 27/07/25 | VJS Vantaa B | 3-1 (1-1) | EPS Reserves | - | - | B |
| 05/07/25 | EPS Reserves | 4-2 (2-1) | FC Espoo | - | - | T |
| 28/06/25 | EBK | 2-0 (2-0) | EPS Reserves | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
62 38
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EIF Academy (16 trận)
Ghi 3.44 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
EPS Reserves (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EIF Academy | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.12 | 8.75 | 13.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.12 | 9.00 ↑ | 13.00 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.07 | 8.60 | 15.00 | 0.77 | 5.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↑ | 8.40 ↓ | 13.00 ↓ | 0.86 ↑ | 5.50 | 0.81 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.06 | 6.65 | 15.00 | 0.78 | 4.75 | 0.90 | 0.88 | 3.00 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↑ | 6.55 ↓ | 12.20 ↓ | 0.85 ↑ | 5.50 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.82 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.03 | 9.50 | 16.00 | 0.72 | 4.75 | 0.81 | 0.74 | 3.25 | 0.79 |
| Live | 1.11 ↑ | 9.50 | 11.50 ↓ | 0.84 ↑ | 5.50 | 0.81 | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.09 | 8.91 | 9.89 | 0.87 | 5.50 | 0.81 | 0.91 | 3.00 | 0.78 |
| Live | 1.10 ↑ | 9.44 ↑ | 10.62 ↑ | 0.87 | 5.50 | 0.84 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.11 | 9.30 | 11.00 | 0.82 | 4.75 | 0.88 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.08 ↓ | 8.70 ↓ | 14.20 ↑ | 0.81 ↓ | 5.50 | 0.81 ↓ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.08 | 10.00 | 17.00 | 0.88 | 5.00 | 0.93 | 0.85 | 3.25 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↑ | 9.50 ↓ | 12.00 ↓ | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.13 | 8.50 | 11.00 | 1.15 | 5.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 8.00 ↓ | 15.00 ↑ | 0.85 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.