Kết quả bóng đá trận Eidsvold Turn vs Junkeren, 21:00 ngày 02/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 21:00 ngày 02/08/2026
Eidsvold Turn
4 Kết thúc HT 2-1 1
Junkeren
🟨 3 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Eidsvold Turn Phút Junkeren
Lucas Kolstad 1 - 0 3'
Notoane 2 - 0 11'
18' 2 - 1 Kwame Rasch Moyo
Oliver Stenseth 29'
Edonis Mulaj 44'
HT 2-1
Notoane 3 - 1 52'
Olav Mengshoel 4 - 1 88'
Christopher Frederick Morala Notoane 90'
90+2' Đá hỏng penalty
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 21 22
Bại 02 25
Ghi bàn 95 2416
Mất bàn 39 1124
Điểm 51 2011

Chủ = Eidsvold Turn · Khách = Junkeren

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eidsvold Turn (27)Hiệp 1 / Cả trậnJunkeren (20)
12 (44%)Thắng/Thắng3 (15%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng4 (20%)
5 (19%)Hòa/Hòa1 (5%)
2 (7%)Hòa/Bại2 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (7%)Bại/Bại8 (40%)

Bảng xếp hạng

Eidsvold Turn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712324114392
Sân nhà9621197203
Sân khách8611227192
6 gần6402148--

Junkeren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1763824302110
Sân nhà95222013174
Sân khách8116417412
6 gần6312910--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Eidsvold Turn 2 (67%)Hòa 0 (0%)Junkeren 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D225/04/26Junkeren0-1 (0-0)Eidsvold Turn6-10+0.753.25T
NOR D205/10/24Junkeren3-1 (1-1)Eidsvold Turn2-10+13.75B
NOR D221/04/24Eidsvold Turn4-2 (1-1)Junkeren4-3+13.5T

Thành tích gần đây — Eidsvold Turn

TTBBTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D226/07/26SK Trygg Lade1-2 (1-0)Eidsvold Turn2-9+1.253.5T
NOR D226/06/26Eidsvold Turn2-1 (1-0)Tromsdalen2-2+13.5T
NOR D221/06/26Honefoss BK2-1 (0-1)Eidsvold Turn4-603.5B
NOR D214/06/26Eidsvold Turn1-3 (0-2)Levanger FK6-1+0.753.25B
NOR D230/05/26Kjelsas0-4 (0-1)Eidsvold Turn4-5-0.253T
NOR D225/05/26Eidsvold Turn4-1 (3-0)Rana FK11-3+1.53.25T
NOR D216/05/26Ullensaker/Kisa IL2-5 (0-4)Eidsvold Turn5-4+1.253.75T
NOR D209/05/26Eidsvold Turn4-1 (2-0)Follo3-2+1.253.25T
NOR D202/05/26Skeid Oslo1-2 (1-1)Eidsvold Turn3-4--T
NOR D225/04/26Junkeren0-1 (0-0)Eidsvold Turn6-10+0.753.25T
NOR D219/04/26Eidsvold Turn3-0 (1-0)Stjordals Blink4-4+0.53T
NOR D211/04/26Grorud0-0 (0-0)Eidsvold Turn8-3-0.753.25H
NOR D206/04/26Eidsvold Turn0-0 (0-0)Lorenskog7-3+0.753H
INT CF28/03/26Eidsvold Turn1-2 (0-0)Ullensaker/Kisa IL---B
INT CF14/03/26Eidsvold Turn1-0 (0-0)Skeid Oslo---T
INT CF07/03/26Eidsvold Turn3-2 (1-0)Baerum SK---T
INT CF28/02/26Eidsvold Turn2-2 (0-0)Lorenskog---H
INT CF14/02/26Grorud0-0 (0-0)Eidsvold Turn---H
INT CF08/02/26Eidsvold Turn4-0 (2-0)Elverum---T
INT CF07/02/26Raelingen3-1 (2-1)Eidsvold Turn---B

Thành tích gần đây — Junkeren

THBTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D225/07/26Junkeren1-0 (0-0)Lorenskog7-6--T
NOR D228/06/26Stjordals Blink1-1 (0-1)Junkeren5-5-0.753.5H
NOR D221/06/26Grorud3-0 (3-0)Junkeren4-5-1.53.5B
NOR D214/06/26Junkeren4-3 (2-2)Honefoss BK3-7-0.753.5T
NOR D231/05/26Levanger FK3-0 (1-0)Junkeren3-0-1.53.5B
NOR D225/05/26Junkeren3-0 (3-0)Ullensaker/Kisa IL2-7+0.753.5T
NOR D216/05/26Rana FK1-2 (1-1)Junkeren10-4-0.53T
NOR D209/05/26Junkeren2-3 (0-1)Kjelsas1-9--B
NOR D203/05/26Follo2-0 (1-0)Junkeren3-7--B
NOR D225/04/26Junkeren0-1 (0-0)Eidsvold Turn6-10-0.753.25B
NOR D219/04/26Junkeren3-2 (1-1)SK Trygg Lade3-3+0.53T
NOR D212/04/26Skeid Oslo1-0 (1-0)Junkeren2-8-1.53.5B
NOR D206/04/26Junkeren1-1 (0-0)Tromsdalen6-5-13.5H
INT CF29/03/26Bodo Glimt7-0 (5-0)Junkeren---B
INT CF14/03/26Junkeren3-1 (2-1)Harstad---T
NOR D326/10/25Junkeren4-1 (2-1)KFUM Oslo II---T
NOR D319/10/25Ulfstind1-3 (0-2)Junkeren---T
NOR D310/10/25Junkeren3-1 (0-0)Tromso B3-3+2.54.25T
NOR D305/10/25Alta B3-8 (1-4)Junkeren---T
NOR D327/09/25Junkeren3-0 (1-0)Frigg10-9--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
0
Sút bóng
7
3
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
61
52
Tấn công nguy hiểm
61
41
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
73%
27%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eidsvold Turn (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Junkeren (20 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Eidsvold Turn (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (58%)Hòa 1 (8%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 1 (8%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LVLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Junkeren (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 1 (10%)Xỉu 7 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUV

Thời gian ghi bàn

24
0 Bàn
32
1 Bàn
21
2 Bàn
12
3 Bàn
41
4+ Bàn
138
B.thắng H1
146
B.thắng H2
Eidsvold TurnJunkeren

Chi tiết về HT/FT

61
T/T
01
T/H
10
T/B
13
H/T
21
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
13
B/B
Eidsvold TurnJunkeren

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

67
Thắng 2+
64
Thắng 1
42
Hòa
23
Thua 1
24
Thua 2+
Eidsvold TurnJunkeren

Thông tin đội bóng

Eidsvold Turn Thông tin Junkeren
Thành lập
Myhrer stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Eidsvoll Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.175.307.500.883.750.740.791.750.91
Live1.15 ↓5.50 ↑8.00 ↑0.78 ↓3.750.84 ↑0.76 ↓2.000.94 ↑
EasybetsSớm1.186.1010.300.893.750.830.912.000.84
Live1.06 ↓91.00 ↑91.00 ↑3.50 ↑5.500.18 ↓2.10 ↑0.250.29 ↓
VcbetSớm1.186.5011.000.913.750.860.852.000.87
Live1.01 ↓51.00 ↑61.00 ↑2.55 ↑5.500.26 ↓2.35 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.196.408.300.843.750.920.812.000.95
Live1.08 ↓6.4031.00 ↑4.16 ↑5.500.12 ↓0.23 ↓0.002.56 ↑
InterwettenSớm1.226.509.500.553.501.20---
Live1.07 ↓8.25 ↑33.00 ↑2.80 ↑5.500.20 ↓---
10BETSớm1.205.007.600.824.000.78---
Live1.06 ↓8.11 ↑27.95 ↑1.17 ↑4.500.56 ↓---
12betSớm1.196.408.300.843.750.920.812.000.95
Live1.08 ↓6.4031.00 ↑4.34 ↑5.500.12 ↓0.23 ↓0.002.56 ↑
CrownSớm1.205.507.300.783.500.920.791.750.91
Live1.01 ↓11.00 ↑13.00 ↑2.04 ↑5.500.19 ↓1.78 ↑0.250.26 ↓
SbobetSớm1.175.807.700.863.750.900.832.000.93
Live1.06 ↓7.20 ↑23.00 ↑3.44 ↑5.500.15 ↓1.51 ↑0.250.50 ↓
WewbetSớm1.255.658.150.894.000.870.801.750.98
Live1.08 ↓5.6531.00 ↑1.78 ↑4.500.40 ↓1.47 ↑0.250.50 ↓
LadbrokesSớm1.226.008.000.282.502.40---
Live1.20 ↓6.50 ↑8.50 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.246.008.750.874.000.840.912.000.80
Live1.01 ↓76.00 ↑314.00 ↑3.47 ↑5.500.18 ↓2.55 ↑0.250.27 ↓
PinnacleSớm1.196.469.340.793.750.950.832.000.93
Live1.18 ↓7.07 ↑14.38 ↑3.12 ↑5.500.23 ↓2.40 ↑0.250.32 ↓
BwinSớm1.226.258.000.713.501.00---
Live1.20 ↓6.258.75 ↑0.65 ↓3.501.05 ↑---
1xBetSớm1.255.409.500.803.750.890.771.750.93
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.11 ↑5.500.17 ↓0.21 ↓0.003.43 ↑
Bet 365Sớm1.255.507.500.903.750.900.831.750.98
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.25 ↑5.500.16 ↓0.20 ↓0.003.40 ↑
William HillSớm1.225.009.500.753.500.91---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑3.33 ↑5.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.