Kết quả bóng đá trận Eidsvold Turn vs Grorud, 19:00 ngày 30/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 30/08/2026
Eidsvold Turn
0 Kết thúc HT 0-0 0
Grorud
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 66
Hòa 21 21
Bại 00 23
Ghi bàn 96 2420
Mất bàn 31 119
Điểm 57 2019

Chủ = Eidsvold Turn · Khách = Grorud

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eidsvold Turn (27)Hiệp 1 / Cả trậnGrorud (26)
12 (44%)Thắng/Thắng6 (23%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (11%)Hòa/Thắng4 (15%)
5 (19%)Hòa/Hòa6 (23%)
2 (7%)Hòa/Bại4 (15%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
2 (7%)Bại/Bại5 (19%)

Bảng xếp hạng

Eidsvold Turn

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1712324114392
Sân nhà9621197203
Sân khách8611227192
6 gần6510186--

Grorud

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168352415275
Sân nhà7412117138
Sân khách9423138144
6 gần6402144--

Thành tích đối đầu (11 trận)

Eidsvold Turn 1 (9%)Hòa 4 (36%)Grorud 6 (55%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D211/04/26Grorud0-0 (0-0)Eidsvold Turn8-3-0.753.25H
INT CF14/02/26Grorud0-0 (0-0)Eidsvold Turn---H
NOR D205/10/25Grorud4-0 (2-0)Eidsvold Turn3-8-0.53.5B
NOR D205/04/25Eidsvold Turn1-2 (0-1)Grorud9-2+0.253.5B
NOR D214/09/24Eidsvold Turn2-4 (2-1)Grorud7-4+0.53.75B
NOR D204/05/24Grorud2-2 (1-0)Eidsvold Turn3-3--H
INT CF28/02/24Grorud1-1 (1-0)Eidsvold Turn4-6-0.253.25H
INT CF29/01/22Eidsvold Turn0-2 (0-1)Grorud6-8--B
NOR D203/08/13Grorud4-0 (3-0)Eidsvold Turn---B
NOR D215/05/13Eidsvold Turn2-3 (2-1)Grorud---B
NORC12/05/10Grorud1-2 (0-0)Eidsvold Turn---T

Thành tích gần đây — Eidsvold Turn

HTTTTTBBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Gjovik Lyn2-2 (0-2)Eidsvold Turn---H
NOR D215/08/26Lorenskog1-7 (0-4)Eidsvold Turn4-2+0.53T
NOR D208/08/26Eidsvold Turn1-0 (1-0)Kjelsas-+0.253.25T
NOR D202/08/26Eidsvold Turn4-1 (2-1)Junkeren4-2+1.753.5T
NOR D226/07/26SK Trygg Lade1-2 (1-0)Eidsvold Turn2-9+1.253.5T
NOR D226/06/26Eidsvold Turn2-1 (1-0)Tromsdalen2-2+13.5T
NOR D221/06/26Honefoss BK2-1 (0-1)Eidsvold Turn4-603.5B
NOR D214/06/26Eidsvold Turn1-3 (0-2)Levanger FK6-1+0.753.25B
NOR D230/05/26Kjelsas0-4 (0-1)Eidsvold Turn4-5-0.253T
NOR D225/05/26Eidsvold Turn4-1 (3-0)Rana FK11-3+1.53.25T
NOR D216/05/26Ullensaker/Kisa IL2-5 (0-4)Eidsvold Turn5-4+1.253.75T
NOR D209/05/26Eidsvold Turn4-1 (2-0)Follo3-2+1.253.25T
NOR D202/05/26Skeid Oslo1-2 (1-1)Eidsvold Turn3-4--T
NOR D225/04/26Junkeren0-1 (0-0)Eidsvold Turn6-10+0.753.25T
NOR D219/04/26Eidsvold Turn3-0 (1-0)Stjordals Blink4-4+0.53T
NOR D211/04/26Grorud0-0 (0-0)Eidsvold Turn8-3-0.753.25H
NOR D206/04/26Eidsvold Turn0-0 (0-0)Lorenskog7-3+0.753H
INT CF28/03/26Eidsvold Turn1-2 (0-0)Ullensaker/Kisa IL---B
INT CF14/03/26Eidsvold Turn1-0 (0-0)Skeid Oslo---T
INT CF07/03/26Eidsvold Turn3-2 (1-0)Baerum SK---T

Thành tích gần đây — Grorud

TTTBBTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NORC22/08/26Lokomotiv Oslo1-5 (1-0)Grorud1-0--T
NOR D208/08/26SK Trygg Lade0-1 (0-1)Grorud1-7+1.253.25T
NOR D201/08/26Skeid Oslo1-5 (1-3)Grorud3-4+0.53T
NOR D225/07/26Grorud0-1 (0-0)Stjordals Blink4-3+13.25B
NOR D227/06/26Lorenskog1-0 (1-0)Grorud1-5-0.253B
NOR D221/06/26Grorud3-0 (3-0)Junkeren4-5+1.53.5T
NOR D213/06/26Ullensaker/Kisa IL2-1 (0-0)Grorud6-7+0.753.5B
NOR D231/05/26Grorud2-1 (0-0)SK Trygg Lade6-3+1.53.5T
NOR D223/05/26Grorud3-2 (2-1)Honefoss BK3-603T
NOR D214/05/26Tromsdalen0-2 (0-1)Grorud5-3-0.53T
NOR D210/05/26Grorud2-3 (1-1)Levanger FK2-3+0.253B
NOR D202/05/26Rana FK0-0 (0-0)Grorud1-5--H
NOR D224/04/26Grorud1-0 (0-0)Skeid Oslo6-5+0.52.75T
NOR D218/04/26Follo2-3 (1-2)Grorud7-7+0.53T
NOR D211/04/26Grorud0-0 (0-0)Eidsvold Turn8-3+0.753.25H
NOR D206/04/26Kjelsas2-1 (1-0)Grorud4-303.25B
INT CF29/03/26Strommen1-0 (1-0)Grorud5-1-0.53.25B
INT CF18/03/26Kongsvinger2-1 (2-0)Grorud---B
INT CF14/03/26Grorud1-3 (1-3)Honefoss BK---B
INT CF07/03/26Lorenskog1-3 (0-0)Grorud---T
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B6
T6 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4
T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
2.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eidsvold Turn (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Grorud (26 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Eidsvold Turn (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (67%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU

Grorud (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (57%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
44
1 Bàn
23
2 Bàn
13
3 Bàn
61
4+ Bàn
2013
B.thắng H1
1911
B.thắng H2
Eidsvold TurnGrorud

Chi tiết về HT/FT

96
T/T
00
T/H
10
T/B
12
H/T
21
H/H
03
H/B
10
B/T
00
B/H
12
B/B
Eidsvold TurnGrorud

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

75
Thắng 2+
75
Thắng 1
32
Hòa
27
Thua 1
11
Thua 2+
Eidsvold TurnGrorud

Thông tin đội bóng

Eidsvold Turn Thông tin Grorud
Thành lập
Myhrer stadion Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Aksel Bergo
Eidsvoll Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.813.903.500.953.250.850.830.500.98
Live1.813.903.500.953.250.850.830.500.98
VcbetSớm1.803.903.600.983.250.800.790.500.94
Live1.803.903.600.90 ↓3.250.87 ↑0.78 ↓0.500.95 ↑
InterwettenSớm1.903.903.251.103.500.60---
Live1.83 ↓3.70 ↓3.45 ↑1.05 ↓3.500.65 ↑---
10BETSớm1.813.603.050.883.250.73---
Live1.80 ↓3.603.30 ↑0.84 ↓3.250.80 ↑---
WewbetSớm1.823.883.420.943.250.820.820.500.96
Live1.85 ↑3.87 ↓3.37 ↓0.92 ↓3.250.88 ↑0.85 ↑0.500.97 ↑
LadbrokesSớm1.803.803.300.402.501.70---
Live1.803.70 ↓3.40 ↑0.44 ↑2.501.62 ↓---
18BetSớm1.834.003.400.813.250.920.810.500.92
Live1.77 ↓3.80 ↓4.00 ↑0.87 ↑3.250.87 ↓0.83 ↑0.500.92
PinnacleSớm1.813.813.600.963.250.830.820.500.97
Live1.85 ↑3.86 ↑3.600.97 ↑3.250.85 ↑0.85 ↑0.500.97
BwinSớm1.783.803.301.003.500.71---
Live1.80 ↑3.70 ↓3.40 ↑1.05 ↑3.500.66 ↓---
1xBetSớm1.823.803.630.973.250.720.590.251.19
Live1.823.90 ↑3.53 ↓0.86 ↓3.250.84 ↑1.00 ↑0.750.72 ↓
Bet 365Sớm1.803.903.300.983.250.830.850.500.95
Live1.803.903.300.93 ↓3.250.88 ↑0.83 ↓0.500.98 ↑
William HillSớm1.833.403.501.253.500.55---
Live1.80 ↓3.50 ↑3.501.253.500.55---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Eidsvold Turn+1/2100
Grorud-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).