Kết quả bóng đá trận Eibar vs Tenerife, 22:00 ngày 16/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 16/08/2026
Eibar
1 Kết thúc HT 1-2 3
Tenerife
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Ipurua Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Eibar Phút Tenerife
7' 0 - 1 Enrique Gallego Puigsech(Assists:Ignacio Gil De Pareja Vicent) (Kiến tạo: Ignacio Gil De Pareja Vicent)
Jon Bautista(Assists:Jon Magunazelaia Argoitia) (Kiến tạo: Jon Magunazelaia Argoitia) 1 - 1 35'
44' 1 - 2 Jesus Alvarez
HT 1-2
56' ▲ Ivan Chapela ▼ Noel Lopez
61' ▲ Fabricio ▼ Juan Jose Sanchez Romero
61' ▲ Martin Pecar ▼ Enrique Gallego Puigsech
▲ Eric Perez ▼ Pejino61'
▲ Aleix Garrido ▼ Jon Magunazelaia Argoitia61'
71' ▲ Anes Krdzalic ▼ Ignacio Gil De Pareja Vicent
▲ Ivan Gil ▼ Ander Madariaga71'
71' ▲ Babacar Diocou ▼ Victor Moreno
74' 1 - 3 Ivan Chapela(Assists:Anes Krdzalic) (Kiến tạo: Anes Krdzalic)
▲ Javier Marton ▼ Juan Bernat81'
▲ Jon Guruzeta ▼ Malcom Adu81'
89' Jesus Alvarez
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 45
Hòa 11 32
Bại 10 33
Ghi bàn 76 1623
Mất bàn 43 1111
Điểm 47 1517

Chủ = Eibar · Khách = Tenerife

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eibar (6)Hiệp 1 / Cả trậnTenerife (7)
2 (33%)Thắng/Thắng2 (29%)
2 (33%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (14%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (29%)
1 (17%)Hòa/Hòa2 (29%)
1 (17%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Eibar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng100113019
Sân nhà100113022
Sân khách000000016
6 gần6231116--

Tenerife

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng38221066224761
Sân nhà1913333711421
Sân khách199732513341
6 gần6321156--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Eibar 10 (50%)Hòa 4 (20%)Tenerife 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D227/04/25Tenerife1-1 (0-1)Eibar6-4-0.251.75H
SPA D214/09/24Eibar1-0 (0-0)Tenerife4-6+0.752.25T
SPA D207/04/24Tenerife2-1 (1-1)Eibar1-602B
SPA D230/09/23Eibar3-0 (0-0)Tenerife4-3+0.52T
SPA D205/03/23Tenerife0-1 (0-1)Eibar9-1-0.252T
SPA D213/08/22Eibar2-1 (0-0)Tenerife6-4+0.52.25T
SPA D222/05/22Eibar2-0 (1-0)Tenerife8-1+0.52.25T
SPA CUP16/12/21Tenerife1-2 (0-1)Eibar2-0-0.252T
SPA D220/10/21Tenerife0-1 (0-0)Eibar6-3-0.252T
INT CF08/08/15Tenerife1-1 (1-1)Eibar2-4+0.252.25H
SPA D213/04/14Eibar1-2 (1-0)Tenerife3-3+0.52.25B
SPA D211/11/13Tenerife2-0 (1-0)Eibar--0.252.25B
SPA CUP12/09/13Eibar1-0 (0-0)Tenerife-+0.252.5T
SPA D209/02/09Tenerife2-0 (1-0)Eibar--12.5B
SPA D207/09/08Eibar3-2 (0-0)Tenerife-+0.252T
SPA D223/03/08Eibar4-0 (1-0)Tenerife-+0.252T
SPA D222/10/07Tenerife4-2 (1-0)Eibar--0.252B
SPA D229/04/06Eibar0-1 (0-0)Tenerife-02B
SPA D227/11/05Tenerife1-1 (0-1)Eibar--0.52H
SPA D220/03/05Eibar0-0 (0-0)Tenerife-+0.52H

Thành tích gần đây — Eibar

HTTHHBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Real Union Irun1-1 (1-1)Eibar6-3+12.75H
INT CF01/08/26Eibar5-0 (4-0)Arenas Club de Getxo9-1+1.253T
INT CF30/07/26Real Sociedad B0-1 (0-1)Eibar4-5+0.52.25T
INT CF26/07/26Athletic Bilbao2-2 (1-2)Eibar4-2-0.52.5H
INT CF19/07/26Alaves1-1 (0-1)Eibar9-3-0.52.25H
SPA D231/05/26Castellon2-1 (1-0)Eibar8-6-0.753B
SPA D224/05/26Eibar2-0 (2-0)Cordoba2-13+0.52.5T
SPA D216/05/26Cultural Leonesa2-1 (0-0)Eibar4-402.25B
SPA D210/05/26Mirandes0-1 (0-1)Eibar6-4+0.252.25T
SPA D203/05/26Eibar2-4 (2-1)Malaga2-6+0.252.25B
SPA D225/04/26Albacete0-3 (0-2)Eibar10-302.25T
SPA D219/04/26Eibar2-1 (0-0)SD Huesca4-4+0.752.25T
SPA D214/04/26Real Valladolid0-0 (0-0)Eibar9-1-0.252.25H
SPA D205/04/26Eibar3-0 (1-0)AD Ceuta6-2+0.752.25T
SPA D203/04/26Real Sociedad B0-1 (0-1)Eibar10-3+0.252.25T
SPA D229/03/26Eibar3-1 (3-1)Las Palmas2-10+0.252T
SPA D221/03/26Andorra FC0-1 (0-1)Eibar5-4-0.252.25T
SPA D216/03/26Eibar0-0 (0-0)Burgos6-2+0.52H
SPA D209/03/26Leganes0-1 (0-1)Eibar10-2-0.252T
SPA D202/03/26Eibar3-1 (2-0)Cadiz4-0+0.52.25T

Thành tích gần đây — Tenerife

HTHTBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Leganes0-0 (0-0)Tenerife0-202.5H
INT CF05/08/26Tenerife3-2 (1-1)UD Tamaraceite8-3+1.252.75T
INT CF02/08/26Tenerife2-2 (0-0)Cadiz2-202.5H
INT CF27/07/26Marino0-6 (0-1)Tenerife2-4+2.253.25T
INT CF23/07/26Tenerife1-2 (1-0)Getafe8-4-0.52.5B
INT CF18/07/26Tenerife3-0 (0-0)Tenerife B---T
SPA D323/05/26Ourense CF2-1 (0-1)Tenerife--0.52.25B
SPA D317/05/26Tenerife3-0 (2-0)Pontevedra3-5+0.252.25T
SPA D309/05/26Unionistas de Salamanca2-1 (1-1)Tenerife2-4--B
SPA D302/05/26Tenerife2-0 (0-0)Barakaldo CF4-5+12.25T
SPA D325/04/26Ponferradina1-1 (1-0)Tenerife5-3+0.252H
SPA D318/04/26Tenerife2-0 (1-0)Arenas Club de Getxo4-5+1.52.5T
SPA D312/04/26Merida AD1-1 (0-0)Tenerife7-2+0.252.25H
SPA D304/04/26Tenerife1-1 (1-1)Cacereno9-2+1.252.25H
SPA D329/03/26CF Talavera de la Reina0-0 (0-0)Tenerife2-3+0.52H
SPA D322/03/26Tenerife1-0 (0-0)Osasuna B9-7+1.52.5T
SPA D314/03/26Celta vigo b1-1 (0-0)Tenerife2-5+0.252H
SPA D307/03/26Tenerife1-1 (1-0)CD Lugo3-4+12.25H
SPA D328/02/26Tenerife2-2 (1-0)Real Aviles8-4+1.752.75H
SPA D322/02/26CD Arenteiro0-1 (0-0)Tenerife2-4+0.52T

Đội hình

EibarTenerife
13Jonmi Magunagoitia2Sergio Cubero18Markel Arana23CAnaitz Arbilla Zabala24Juan Bernat6Sergio Alvarez Diaz8Ander Madariaga7Malcom Adu11Jon Magunazelaia Argoitia17Pejino9Jon Bautista1Daniel Martin Fernandez2David Rodriguez Ramos4Bernal J.4Jose Leon Bernal5Jorge Moreno27Neal Viereck6Juan Jose Sanchez Romero16Jesus Alvarez8Victor Moreno10Ignacio Gil De Pareja Vicent11Noel Lopez18CEnrique Gallego Puigsech

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
16
7
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
124
85
Tấn công nguy hiểm
77
43
Sút ngoài cầu môn
8
3
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
65%
35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
574
314
TL chuyền bóng thành công
87%
70%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
4
15
Quả ném biên
20
25
Cắt bóng
5
13
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
26
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.96
0.55
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6
T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eibar (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Tenerife (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EibarTenerife

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EibarTenerife

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
63
Thắng 1
59
Hòa
23
Thua 1
10
Thua 2+
EibarTenerife

Eibar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Jon Bautista
Trung phong
8.116/313/190
23Anaitz Arbilla Zabala
Trung vệ
7.51/098/1081
11Jon Magunazelaia Argoitia
Tiền vệ tấn công
7.310/016/190
18Markel Arana
Hậu vệ
71/168/741
6Sergio Alvarez Diaz
Tiền vệ phòng ngự
6.81/049/522
7Malcom Adu
Tiền đạo cánh phải
6.71/029/331
8Ander Madariaga
Tiền vệ trung tâm
6.61/055/630
24Juan Bernat
Hậu vệ trái
6.50/041/461
2Sergio Cubero
Hậu vệ phải
6.43/149/581
17Pejino
Tiền đạo cánh phải
6.11/012/160
13Jonmi Magunagoitia
Thủ môn
50/020/290
30Aleix Garrido (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.91/027/290
19Eric Perez (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/011/132
21Ivan Gil (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/08/80
20Javier Marton (dự bị)
Trung phong
-0/02/40
10Jon Guruzeta (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/30

Tenerife

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
16Jesus Alvarez
Tiền vệ trung tâm
7.312/129/353🟨
18Enrique Gallego Puigsech
Trung phong
7.312/17/182
5Jorge Moreno
Trung vệ
7.20/020/314
4Jose Leon Bernal
Trung vệ
7.10/023/331
10Ignacio Gil De Pareja Vicent
Tiền đạo cánh trái
711/113/173
2David Rodriguez Ramos
Hậu vệ phải
70/022/295
6Juan Jose Sanchez Romero
Tiền vệ trung tâm
70/014/184
1Daniel Martin Fernandez
Thủ môn
6.80/013/280
27Neal Viereck
Trung vệ
6.70/014/193
11Noel Lopez
Trung phong
6.60/012/140
8Victor Moreno
Tiền đạo cánh phải
60/019/251
24Ivan Chapela (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.511/111/150
23Anes Krdzalic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.310/07/100
7Martin Pecar (dự bị)
Trung phong
6.70/08/90
26Babacar Diocou (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/02/31
15Fabricio (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/06/102

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Eibar Thông tin Tenerife
1940-11-30 Thành lập 1922-8-8
Ipurua Sân nhà Heliodoro Rodriguez Lopez
5200 Sức chứa 24000
Jokin Aranbarri HLV Alvaro Cervera Diaz
Eibar Khu vực Tenerife/Sur Re
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.943.133.460.962.250.760.940.500.84
Live1.80 ↓3.14 ↑4.00 ↑0.962.250.760.80 ↓0.500.98 ↑
EasybetsSớm1.813.204.601.022.250.800.810.501.01
Live94.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓4.70 ↑4.500.02 ↓0.18 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm1.753.304.500.972.250.830.790.501.01
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.85 ↑4.500.24 ↓2.75 ↑0.250.26 ↓
Mansion88Sớm1.833.304.301.012.250.830.830.501.03
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑4.500.04 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.633.456.001.102.500.651.101.000.65
Live100.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.07 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm1.613.405.800.842.250.83---
Live100.00 ↑11.42 ↑1.01 ↓3.45 ↑4.500.15 ↓---
12betSớm1.833.304.301.012.250.830.830.501.03
Live300.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
CrownSớm1.813.404.301.042.250.831.060.750.82
Live26.00 ↑18.50 ↑1.01 ↓7.14 ↑4.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.853.154.121.062.250.820.850.501.05
Live100.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.05 ↓0.30 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.653.384.670.922.250.920.860.751.00
Live77.00 ↑13.10 ↑1.01 ↓6.65 ↑4.500.05 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm1.753.204.201.202.500.60---
Live71.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓0.22 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm1.643.505.250.932.250.820.870.750.87
Live401.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓10.84 ↑4.500.03 ↓14.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.633.705.520.912.250.890.830.751.00
Live11.75 ↑3.42 ↓1.46 ↓3.31 ↑4.500.23 ↓0.32 ↓0.002.40 ↑
BwinSớm1.783.254.401.202.500.58---
Live176.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.98 ↓4.500.73 ↑---
1xBetSớm1.703.515.921.192.500.711.861.500.44
Live375.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓5.36 ↑4.500.13 ↓0.26 ↓0.003.00 ↑
SNAISớm1.753.254.25------
Live1.85 ↑3.253.75 ↓------
Bet 365Sớm1.653.405.750.902.250.900.830.750.98
Live451.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑4.500.09 ↓0.25 ↓0.002.80 ↑
William HillSớm1.673.255.501.152.500.650.800.750.92
Live151.00 ↑126.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑4.500.07 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Eibar+3/4Chưa có trận cùng mức
Tenerife-3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).