Kết quả bóng đá trận Eibar vs Tenerife, 22:00 ngày 16/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 16/08/2026
Eibar 1 Kết thúc HT 1-2 3
Tenerife
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Ipurua Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Eibar | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Enrique Gallego Puigsech(Assists:Ignacio Gil De Pareja Vicent) (Kiến tạo: Ignacio Gil De Pareja Vicent) | |
| Jon Bautista(Assists:Jon Magunazelaia Argoitia) (Kiến tạo: Jon Magunazelaia Argoitia) 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| 44' | ⚽ 1 - 2 Jesus Alvarez | |
| HT 1-2 | ||
| 56' ⇄ | ▲ Ivan Chapela ▼ Noel Lopez | |
| 61' ⇄ | ▲ Fabricio ▼ Juan Jose Sanchez Romero | |
| 61' ⇄ | ▲ Martin Pecar ▼ Enrique Gallego Puigsech | |
| ▲ Eric Perez ▼ Pejino | 61' ⇄ | |
| ▲ Aleix Garrido ▼ Jon Magunazelaia Argoitia | 61' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Anes Krdzalic ▼ Ignacio Gil De Pareja Vicent | |
| ▲ Ivan Gil ▼ Ander Madariaga | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Babacar Diocou ▼ Victor Moreno | |
| 74' | ⚽ 1 - 3 Ivan Chapela(Assists:Anes Krdzalic) (Kiến tạo: Anes Krdzalic) | |
| ▲ Javier Marton ▼ Juan Bernat | 81' ⇄ | |
| ▲ Jon Guruzeta ▼ Malcom Adu | 81' ⇄ | |
| 89' | Jesus Alvarez | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 16 | 23 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 15 | 17 |
Chủ = Eibar · Khách = Tenerife
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eibar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Eibar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 19 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 22 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 6 | - | - |
Tenerife
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 38 | 22 | 10 | 6 | 62 | 24 | 76 | 1 |
| Sân nhà | 19 | 13 | 3 | 3 | 37 | 11 | 42 | 1 |
| Sân khách | 19 | 9 | 7 | 3 | 25 | 13 | 34 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 15 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Eibar 10 (50%)Hòa 4 (20%)Tenerife 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/25 | Tenerife | 1-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/09/24 | Eibar | 1-0 (0-0) | Tenerife | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/24 | Tenerife | 2-1 (1-1) | Eibar | 0 | 2 | B |
| 30/09/23 | Eibar | 3-0 (0-0) | Tenerife | +0.5 | 2 | T |
| 05/03/23 | Tenerife | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2 | T |
| 13/08/22 | Eibar | 2-1 (0-0) | Tenerife | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/05/22 | Eibar | 2-0 (1-0) | Tenerife | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/12/21 | Tenerife | 1-2 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2 | T |
| 20/10/21 | Tenerife | 0-1 (0-0) | Eibar | -0.25 | 2 | T |
| 08/08/15 | Tenerife | 1-1 (1-1) | Eibar | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/04/14 | Eibar | 1-2 (1-0) | Tenerife | +0.5 | 2.25 | B |
| 11/11/13 | Tenerife | 2-0 (1-0) | Eibar | -0.25 | 2.25 | B |
| 12/09/13 | Eibar | 1-0 (0-0) | Tenerife | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/02/09 | Tenerife | 2-0 (1-0) | Eibar | -1 | 2.5 | B |
| 07/09/08 | Eibar | 3-2 (0-0) | Tenerife | +0.25 | 2 | T |
| 23/03/08 | Eibar | 4-0 (1-0) | Tenerife | +0.25 | 2 | T |
| 22/10/07 | Tenerife | 4-2 (1-0) | Eibar | -0.25 | 2 | B |
| 29/04/06 | Eibar | 0-1 (0-0) | Tenerife | 0 | 2 | B |
| 27/11/05 | Tenerife | 1-1 (0-1) | Eibar | -0.5 | 2 | H |
| 20/03/05 | Eibar | 0-0 (0-0) | Tenerife | +0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Eibar
HTTHHBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Real Union Irun | 1-1 (1-1) | Eibar | +1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Eibar | 5-0 (4-0) | Arenas Club de Getxo | +1.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Athletic Bilbao | 2-2 (1-2) | Eibar | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Alaves | 1-1 (0-1) | Eibar | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Castellon | 2-1 (1-0) | Eibar | -0.75 | 3 | B |
| 24/05/26 | Eibar | 2-0 (2-0) | Cordoba | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Cultural Leonesa | 2-1 (0-0) | Eibar | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Mirandes | 0-1 (0-1) | Eibar | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Eibar | 2-4 (2-1) | Malaga | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Albacete | 0-3 (0-2) | Eibar | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Eibar | 2-1 (0-0) | SD Huesca | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Eibar | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Eibar | 3-0 (1-0) | AD Ceuta | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Eibar | 3-1 (3-1) | Las Palmas | +0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Andorra FC | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Eibar | 0-0 (0-0) | Burgos | +0.5 | 2 | H |
| 09/03/26 | Leganes | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2 | T |
| 02/03/26 | Eibar | 3-1 (2-0) | Cadiz | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Tenerife
HTHTBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | Tenerife | 0 | 2.5 | H |
| 05/08/26 | Tenerife | 3-2 (1-1) | UD Tamaraceite | +1.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Tenerife | 2-2 (0-0) | Cadiz | 0 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | Marino | 0-6 (0-1) | Tenerife | +2.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Tenerife | 1-2 (1-0) | Getafe | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Tenerife | 3-0 (0-0) | Tenerife B | - | - | T |
| 23/05/26 | Ourense CF | 2-1 (0-1) | Tenerife | -0.5 | 2.25 | B |
| 17/05/26 | Tenerife | 3-0 (2-0) | Pontevedra | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Unionistas de Salamanca | 2-1 (1-1) | Tenerife | - | - | B |
| 02/05/26 | Tenerife | 2-0 (0-0) | Barakaldo CF | +1 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Ponferradina | 1-1 (1-0) | Tenerife | +0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Tenerife | 2-0 (1-0) | Arenas Club de Getxo | +1.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Merida AD | 1-1 (0-0) | Tenerife | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Tenerife | 1-1 (1-1) | Cacereno | +1.25 | 2.25 | H |
| 29/03/26 | CF Talavera de la Reina | 0-0 (0-0) | Tenerife | +0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Tenerife | 1-0 (0-0) | Osasuna B | +1.5 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Celta vigo b | 1-1 (0-0) | Tenerife | +0.25 | 2 | H |
| 07/03/26 | Tenerife | 1-1 (1-0) | CD Lugo | +1 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Tenerife | 2-2 (1-0) | Real Aviles | +1.75 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | CD Arenteiro | 0-1 (0-0) | Tenerife | +0.5 | 2 | T |
Đội hình
Eibar
Tenerife
13Jonmi Magunagoitia2Sergio Cubero18Markel Arana23CAnaitz Arbilla Zabala24Juan Bernat6Sergio Alvarez Diaz8Ander Madariaga7Malcom Adu11Jon Magunazelaia Argoitia17Pejino9Jon Bautista1Daniel Martin Fernandez2David Rodriguez Ramos4Bernal J.4Jose Leon Bernal5Jorge Moreno27Neal Viereck6Juan Jose Sanchez Romero16Jesus Alvarez8Victor Moreno10Ignacio Gil De Pareja Vicent11Noel Lopez18CEnrique Gallego Puigsech
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Sergio Cubero6.4
- 6Sergio Alvarez Diaz6.8
- 7Malcom Adu▼ Rời sân 81'6.7
- 8Ander Madariaga▼ Rời sân 71'6.6
- 9Jon Bautista⚽ Ghi bàn 35'8.1
- 11Jon Magunazelaia Argoitia🎯 Kiến tạo 35' · ▼ Rời sân 61'7.3
- 13Jonmi Magunagoitia5
- 17Pejino▼ Rời sân 61'6.1
- 18Markel Arana7
- 23Anaitz Arbilla Zabala C7.5
- 24Juan Bernat▼ Rời sân 81'6.5
Khách · 4231
- 1Daniel Martin Fernandez6.8
- 2David Rodriguez Ramos7
- 4Bernal J.
- 4Jose Leon Bernal7.1
- 5Jorge Moreno7.2
- 6Juan Jose Sanchez Romero▼ Rời sân 61'7
- 8Victor Moreno▼ Rời sân 71'6
- 10Ignacio Gil De Pareja Vicent🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 71'7
- 11Noel Lopez▼ Rời sân 56'6.6
- 16Jesus Alvarez⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 89'7.3
- 18Enrique Gallego Puigsech C⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 61'7.3
- 27Neal Viereck6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
01
Sút bóng
167
Sút cầu môn
54
Tấn công
12485
Tấn công nguy hiểm
7743
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
574314
TL chuyền bóng thành công
87%70%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
12
Cứu thua
14
Tắc bóng
415
Quả ném biên
2025
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
2632
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.960.55
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eibar (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Tenerife (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Eibar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Jon Bautista Trung phong | 8.1 | 1 | 6/3 | 13/19 | 0 | ||
| 23Anaitz Arbilla Zabala Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 98/108 | 1 | |||
| 11Jon Magunazelaia Argoitia Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 0/0 | 16/19 | 0 | ||
| 18Markel Arana Hậu vệ | 7 | 1/1 | 68/74 | 1 | |||
| 6Sergio Alvarez Diaz Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 49/52 | 2 | |||
| 7Malcom Adu Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 29/33 | 1 | |||
| 8Ander Madariaga Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 55/63 | 0 | |||
| 24Juan Bernat Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 41/46 | 1 | |||
| 2Sergio Cubero Hậu vệ phải | 6.4 | 3/1 | 49/58 | 1 | |||
| 17Pejino Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 13Jonmi Magunagoitia Thủ môn | 5 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 30Aleix Garrido (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 27/29 | 0 | |||
| 19Eric Perez (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 21Ivan Gil (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 20Javier Marton (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 10Jon Guruzeta (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/3 | 0 |
Tenerife
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Jesus Alvarez Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 2/1 | 29/35 | 3 | 🟨 | |
| 18Enrique Gallego Puigsech Trung phong | 7.3 | 1 | 2/1 | 7/18 | 2 | ||
| 5Jorge Moreno Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 20/31 | 4 | |||
| 4Jose Leon Bernal Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 23/33 | 1 | |||
| 10Ignacio Gil De Pareja Vicent Tiền đạo cánh trái | 7 | 1 | 1/1 | 13/17 | 3 | ||
| 2David Rodriguez Ramos Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 22/29 | 5 | |||
| 6Juan Jose Sanchez Romero Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 14/18 | 4 | |||
| 1Daniel Martin Fernandez Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 13/28 | 0 | |||
| 27Neal Viereck Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 14/19 | 3 | |||
| 11Noel Lopez Trung phong | 6.6 | 0/0 | 12/14 | 0 | |||
| 8Victor Moreno Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 19/25 | 1 | |||
| 24Ivan Chapela (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 11/15 | 0 | ||
| 23Anes Krdzalic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1 | 0/0 | 7/10 | 0 | ||
| 7Martin Pecar (dự bị) Trung phong | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 26Babacar Diocou (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 15Fabricio (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 6/10 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Eibar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-11-30 | Thành lập | 1922-8-8 |
| Ipurua | Sân nhà | Heliodoro Rodriguez Lopez |
| 5200 | Sức chứa | 24000 |
| Jokin Aranbarri | HLV | Alvaro Cervera Diaz |
| Eibar | Khu vực | Tenerife/Sur Re |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.13 | 3.46 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.94 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.14 ↑ | 4.00 ↑ | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.20 | 4.60 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.81 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 94.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.70 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.50 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.79 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.75 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.30 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.45 | 6.00 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.40 | 5.80 | 0.84 | 2.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.42 ↑ | 1.01 ↓ | 3.45 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.30 | 1.01 | 2.25 | 0.83 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.81 | 3.40 | 4.30 | 1.04 | 2.25 | 0.83 | 1.06 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.85 | 3.15 | 4.12 | 1.06 | 2.25 | 0.82 | 0.85 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.38 | 4.67 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 77.00 ↑ | 13.10 ↑ | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.20 | 4.20 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 5.25 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 401.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.84 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.70 | 5.52 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.83 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 11.75 ↑ | 3.42 ↓ | 1.46 ↓ | 3.31 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.78 | 3.25 | 4.40 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 4.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.51 | 5.92 | 1.19 | 2.50 | 0.71 | 1.86 | 1.50 | 0.44 |
| Live | 375.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.36 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 3.25 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↑ | 3.25 | 3.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.75 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.25 | 5.50 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 0.80 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eibar | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tenerife | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).