Kết quả bóng đá trận Eibar vs Real Valladolid, 22:00 ngày 23/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 23/08/2026
Eibar 1 Kết thúc HT 0-0 0
Real Valladolid
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Ipurua Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Eibar | Phút | |
| ▲ Ander Madariaga ▼ Sergio Alvarez Diaz | 16' ⇄ | |
| 34' | Thiago Ojeda | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Ivan Gil ▼ Pejino | 46' ⇄ | |
| 48' | Juanmi Latasa | |
| 50' | Kaj de Rooij | |
| Jon Guruzeta | 57' | |
| 61' ⇄ | ▲ Alex Balboa ▼ Thiago Ojeda | |
| 61' ⇄ | ▲ Victor Fernandez ▼ Kaj de Rooij | |
| Alvaro Rodriguez Perez(Assists:Ander Madariaga) (Kiến tạo: Ander Madariaga) 1 - 0 ⚽ | 64' | |
| ▲ Javier Marton ▼ Jon Bautista | 66' ⇄ | |
| ▲ Malcom Adu ▼ Jon Guruzeta | 66' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Adrian Arnuncio ▼ Juanmi Latasa | |
| 70' ⇄ | ▲ Robin van Duiven ▼ Yeray Cabanzon de Arriba | |
| Anaitz Arbilla Zabala | 72' | |
| ▲ Lucas Nunez ▼ Aleix Garrido | 78' ⇄ | |
| 80' | Iván Garriel | |
| 83' ⇄ | ▲ Carlos Clerc Martinez ▼ Iván Garriel | |
| Malcom Adu | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 11 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 15 | 10 |
Chủ = Eibar · Khách = Real Valladolid
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eibar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 2 (29%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Eibar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Real Valladolid
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 21 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (19 trận)
Eibar 7 (37%)Hòa 5 (26%)Real Valladolid 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Eibar | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/12/25 | Eibar | 3-0 (1-0) | Real Valladolid | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/03/24 | Real Valladolid | 3-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2 | B |
| 28/10/23 | Eibar | 5-1 (2-0) | Real Valladolid | +0.5 | 2 | T |
| 08/05/22 | Eibar | 0-2 (0-0) | Real Valladolid | +0.25 | 2.25 | B |
| 01/11/21 | Real Valladolid | 2-0 (0-0) | Eibar | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/02/21 | Eibar | 1-1 (1-1) | Real Valladolid | +0.5 | 2 | H |
| 03/10/20 | Real Valladolid | 1-2 (1-1) | Eibar | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/07/20 | Eibar | 3-1 (2-0) | Real Valladolid | +0.5 | 2 | T |
| 26/10/19 | Real Valladolid | 2-0 (2-0) | Eibar | 0 | 2.25 | B |
| 17/03/19 | Eibar | 1-2 (0-0) | Real Valladolid | +0.75 | 2.25 | B |
| 10/11/18 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Eibar | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/15 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | Eibar | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/08/14 | Real Valladolid | 0-1 (0-0) | Eibar | 0 | 2.5 | T |
| 15/05/06 | Eibar | 0-1 (0-1) | Real Valladolid | 0 | 2.25 | B |
| 11/12/05 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Eibar | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/03/05 | Real Valladolid | 1-2 (1-1) | Eibar | -0.25 | 2 | T |
| 28/10/04 | Eibar | 0-0 (0-0) | Real Valladolid | - | - | H |
| 10/10/04 | Eibar | 2-0 (2-0) | Real Valladolid | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eibar
BHTTHHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Eibar | 1-3 (1-2) | Tenerife | +0.75 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Real Union Irun | 1-1 (1-1) | Eibar | +1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Eibar | 5-0 (4-0) | Arenas Club de Getxo | +1.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Athletic Bilbao | 2-2 (1-2) | Eibar | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/07/26 | Alaves | 1-1 (0-1) | Eibar | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Castellon | 2-1 (1-0) | Eibar | -0.75 | 3 | B |
| 24/05/26 | Eibar | 2-0 (2-0) | Cordoba | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Cultural Leonesa | 2-1 (0-0) | Eibar | 0 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Mirandes | 0-1 (0-1) | Eibar | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Eibar | 2-4 (2-1) | Malaga | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Albacete | 0-3 (0-2) | Eibar | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Eibar | 2-1 (0-0) | SD Huesca | +0.75 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Eibar | -0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Eibar | 3-0 (1-0) | AD Ceuta | +0.75 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Real Sociedad B | 0-1 (0-1) | Eibar | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Eibar | 3-1 (3-1) | Las Palmas | +0.25 | 2 | T |
| 21/03/26 | Andorra FC | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2.25 | T |
| 16/03/26 | Eibar | 0-0 (0-0) | Burgos | +0.5 | 2 | H |
| 09/03/26 | Leganes | 0-1 (0-1) | Eibar | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Real Valladolid
BTTBTHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Mallorca | 2-0 (0-0) | Real Valladolid | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Sporting Gijon | 2-4 (2-1) | Real Valladolid | - | - | T |
| 06/08/26 | G. Segoviana | 0-3 (0-1) | Real Valladolid | +1 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Groningen | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Real Valladolid | 4-1 (2-0) | CD Coria | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Getafe | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Almeria | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | -1.25 | 3 | B |
| 24/05/26 | Real Valladolid | 0-2 (0-2) | Deportivo La Coruna | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Racing Santander | 4-1 (1-1) | Real Valladolid | -1 | 3 | B |
| 09/05/26 | Real Valladolid | 2-0 (1-0) | Real Zaragoza | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Real Valladolid | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Real Valladolid | 1-0 (0-0) | Real Sociedad B | +1 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Andorra FC | 1-0 (0-0) | Real Valladolid | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/04/26 | Real Valladolid | 0-0 (0-0) | Eibar | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Cultural Leonesa | 1-0 (1-0) | Real Valladolid | 0 | 2.25 | B |
| 01/04/26 | Real Valladolid | 3-0 (2-0) | Cadiz | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Real Valladolid | 0-1 (0-0) | Burgos | +0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Mirandes | 2-1 (1-1) | Real Valladolid | 0 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Real Valladolid | 3-2 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Malaga | 3-3 (2-1) | Real Valladolid | -0.5 | 2.25 | H |
Đội hình
Eibar
Real Valladolid
13Jonmi Magunagoitia4Unai Elgezabal Udondo22Alvaro Rodriguez Perez23CAnaitz Arbilla Zabala24Juan Bernat6Sergio Alvarez Diaz30Aleix Garrido10Jon Guruzeta11Jon Magunazelaia Argoitia17Pejino9Jon Bautista1Alvaro Aceves4David Torres5Ramon Martinez14CIvan Alejo27Iván Garriel8Thiago Ojeda21Julien Ponceau7Luis Chacon11Yeray Cabanzon de Arriba22Kaj de Rooij9Juanmi Latasa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Unai Elgezabal Udondo6.9
- 6Sergio Alvarez Diaz▼ Rời sân 16'6.2
- 9Jon Bautista▼ Rời sân 66'6.5
- 10Jon Guruzeta🟨 Thẻ vàng 57' · ▼ Rời sân 66'6.9
- 11Jon Magunazelaia Argoitia6.4
- 13Jonmi Magunagoitia7.5
- 17Pejino▼ Rời sân 46'6.8
- 22Alvaro Rodriguez Perez⚽ Ghi bàn 64'7.7
- 23Anaitz Arbilla Zabala C🟨 Thẻ vàng 72'7.5
- 24Juan Bernat6.7
- 30Aleix Garrido▼ Rời sân 78'7.4
Khách · 4231
- 1Alvaro Aceves6.4
- 4David Torres6.6
- 5Ramon Martinez7.4
- 7Luis Chacon6.2
- 8Thiago Ojeda🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 61'6.6
- 9Juanmi Latasa🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 70'6.1
- 11Yeray Cabanzon de Arriba▼ Rời sân 70'6.1
- 14Ivan Alejo C6.2
- 21Julien Ponceau8.1
- 22Kaj de Rooij🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 61'6.7
- 27Iván Garriel🟨 Thẻ vàng 80' · ▼ Rời sân 83'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
34
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
34
Tấn công
89112
Tấn công nguy hiểm
3456
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
426571
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
813
Việt vị
20
Cứu thua
42
Tắc bóng
1014
Quả ném biên
1424
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1426
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.20.39
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B7T7 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eibar (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Real Valladolid (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eibar (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Real Valladolid (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Eibar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Alvaro Rodriguez Perez Hậu vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 23/33 | 0 | ||
| 23Anaitz Arbilla Zabala Trung vệ | 7.5 | 3/0 | 69/72 | 1 | 🟨 | ||
| 13Jonmi Magunagoitia Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 30Aleix Garrido Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 46/53 | 2 | |||
| 4Unai Elgezabal Udondo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 42/45 | 0 | |||
| 10Jon Guruzeta Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 20/23 | 2 | 🟨 | ||
| 17Pejino Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 5/9 | 2 | |||
| 24Juan Bernat Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 44/48 | 1 | |||
| 9Jon Bautista Trung phong | 6.5 | 3/0 | 5/6 | 0 | |||
| 11Jon Magunazelaia Argoitia Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 17/23 | 6 | |||
| 6Sergio Alvarez Diaz Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 8Ander Madariaga (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 0/0 | 42/44 | 1 | ||
| 21Ivan Gil (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.1 | 2/2 | 22/23 | 1 | |||
| 7Malcom Adu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 7/8 | 1 | 🟨 | ||
| 20Javier Marton (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 28Lucas Nunez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Real Valladolid
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Julien Ponceau Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 2/1 | 94/99 | 5 | |||
| 5Ramon Martinez Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 74/77 | 2 | |||
| 22Kaj de Rooij Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/1 | 22/27 | 2 | 🟨 | ||
| 4David Torres Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 58/68 | 1 | |||
| 8Thiago Ojeda Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 28/32 | 2 | 🟨 | ||
| 27Iván Garriel Hậu vệ trái | 6.5 | 1/1 | 25/33 | 3 | 🟨 | ||
| 1Alvaro Aceves Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 24/40 | 0 | |||
| 14Ivan Alejo Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 28/35 | 4 | |||
| 7Luis Chacon Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 36/42 | 0 | |||
| 9Juanmi Latasa Trung phong | 6.1 | 1/0 | 11/20 | 0 | 🟨 | ||
| 11Yeray Cabanzon de Arriba Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 25/29 | 3 | |||
| 16Alex Balboa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 24/24 | 0 | |||
| 30Victor Fernandez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/1 | 24/28 | 0 | |||
| 20Robin van Duiven (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 19Adrian Arnuncio (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 18Carlos Clerc Martinez (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 8/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Eibar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-11-30 | Thành lập | 1928 |
| Ipurua | Sân nhà | Nuevo Jose Zorrilla |
| 5200 | Sức chứa | 26512 |
| Jokin Aranbarri | HLV | Fran Escriba |
| Eibar | Khu vực | Real Valladolid |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.37 | 0.97 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 2.00 ↓ | 2.95 | 3.50 ↑ | 1.07 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.60 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 258.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.20 | 0.97 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.10 | 3.35 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.80 | 3.45 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.00 | 4.50 | 0.88 | 2.25 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 7.37 ↑ | 100.00 ↑ | 2.82 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.10 | 3.35 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.25 | 3.15 | 1.05 | 2.25 | 0.82 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.07 | 3.16 | 1.03 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 220.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.23 | 3.02 | 2.97 | 1.01 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.80 ↑ | 71.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 7.65 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.90 | 3.20 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.05 | 4.30 | 0.91 | 2.25 | 0.83 | 0.89 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 296.00 ↑ | 6.67 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 3.05 | 4.67 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.34 ↑ | 30.96 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.95 | 2.98 | 3.50 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.96 ↑ | 2.96 ↓ | 3.50 | 1.02 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.25 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 2.87 | 4.09 | 1.33 | 2.50 | 0.63 | 0.86 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 6.55 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.00 | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.10 | 3.40 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.57 | 1.25 | 0.50 | 0.57 |
| Live | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.72 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eibar | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Real Valladolid | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).