Kết quả bóng đá trận Eibar vs Real Valladolid, 22:00 ngày 23/08/2026

La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 22:00 ngày 23/08/2026
Eibar
1 Kết thúc HT 0-0 0
Real Valladolid
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Ipurua Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Eibar Phút Real Valladolid
▲ Ander Madariaga ▼ Sergio Alvarez Diaz16'
34' Thiago Ojeda
HT 0-0
▲ Ivan Gil ▼ Pejino46'
48' Juanmi Latasa
50' Kaj de Rooij
Jon Guruzeta 57'
61' ▲ Alex Balboa ▼ Thiago Ojeda
61' ▲ Victor Fernandez ▼ Kaj de Rooij
Alvaro Rodriguez Perez(Assists:Ander Madariaga) (Kiến tạo: Ander Madariaga) 1 - 0 64'
▲ Javier Marton ▼ Jon Bautista66'
▲ Malcom Adu ▼ Jon Guruzeta66'
70' ▲ Adrian Arnuncio ▼ Juanmi Latasa
70' ▲ Robin van Duiven ▼ Yeray Cabanzon de Arriba
Anaitz Arbilla Zabala 72'
▲ Lucas Nunez ▼ Aleix Garrido78'
80' Iván Garriel
83' ▲ Carlos Clerc Martinez ▼ Iván Garriel
Malcom Adu 90+2'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 43
Hòa 10 31
Bại 12 36
Ghi bàn 34 1612
Mất bàn 45 1114
Điểm 43 1510

Chủ = Eibar · Khách = Real Valladolid

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eibar (7)Hiệp 1 / Cả trậnReal Valladolid (7)
2 (29%)Thắng/Thắng2 (29%)
2 (29%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (29%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (14%)
1 (14%)Bại/Bại1 (14%)

Bảng xếp hạng

Eibar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210123314
Sân nhà210123311
Sân khách000000011
6 gần6231117--

Real Valladolid

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng200203021
Sân nhà000000018
Sân khách200203020
6 gần6312116--

Thành tích đối đầu (19 trận)

Eibar 7 (37%)Hòa 5 (26%)Real Valladolid 7 (37%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D214/04/26Real Valladolid0-0 (0-0)Eibar9-1-0.252.25H
SPA D220/12/25Eibar3-0 (1-0)Real Valladolid3-4+0.252.25T
SPA D224/03/24Real Valladolid3-1 (0-1)Eibar9-3-0.252B
SPA D228/10/23Eibar5-1 (2-0)Real Valladolid2-1+0.52T
SPA D208/05/22Eibar0-2 (0-0)Real Valladolid6-3+0.252.25B
SPA D201/11/21Real Valladolid2-0 (0-0)Eibar3-4-0.252.25B
SPA D114/02/21Eibar1-1 (1-1)Real Valladolid7-3+0.52H
SPA D103/10/20Real Valladolid1-2 (1-1)Eibar3-4-0.252.25T
SPA D116/07/20Eibar3-1 (2-0)Real Valladolid3-12+0.52T
SPA D126/10/19Real Valladolid2-0 (2-0)Eibar4-302.25B
SPA D117/03/19Eibar1-2 (0-0)Real Valladolid5-0+0.752.25B
SPA D110/11/18Real Valladolid0-0 (0-0)Eibar4-4-0.252.25H
INT CF16/08/15Real Valladolid1-0 (0-0)Eibar7-4+0.252.5B
INT CF10/08/14Real Valladolid0-1 (0-0)Eibar2-502.5T
SPA D215/05/06Eibar0-1 (0-1)Real Valladolid-02.25B
SPA D211/12/05Real Valladolid0-0 (0-0)Eibar--0.752.25H
SPA D213/03/05Real Valladolid1-2 (1-1)Eibar--0.252T
SPA CUP28/10/04Eibar0-0 (0-0)Real Valladolid---H
SPA D210/10/04Eibar2-0 (2-0)Real Valladolid---T

Thành tích gần đây — Eibar

BHTTHHBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D216/08/26Eibar1-3 (1-2)Tenerife7-3+0.752.25B
INT CF08/08/26Real Union Irun1-1 (1-1)Eibar6-3+12.75H
INT CF01/08/26Eibar5-0 (4-0)Arenas Club de Getxo9-1+1.253T
INT CF30/07/26Real Sociedad B0-1 (0-1)Eibar4-5+0.52.25T
INT CF26/07/26Athletic Bilbao2-2 (1-2)Eibar4-2-0.52.5H
INT CF19/07/26Alaves1-1 (0-1)Eibar9-3-0.52.25H
SPA D231/05/26Castellon2-1 (1-0)Eibar8-6-0.753B
SPA D224/05/26Eibar2-0 (2-0)Cordoba2-13+0.52.5T
SPA D216/05/26Cultural Leonesa2-1 (0-0)Eibar4-402.25B
SPA D210/05/26Mirandes0-1 (0-1)Eibar6-4+0.252.25T
SPA D203/05/26Eibar2-4 (2-1)Malaga2-6+0.252.25B
SPA D225/04/26Albacete0-3 (0-2)Eibar10-302.25T
SPA D219/04/26Eibar2-1 (0-0)SD Huesca4-4+0.752.25T
SPA D214/04/26Real Valladolid0-0 (0-0)Eibar9-1-0.252.25H
SPA D205/04/26Eibar3-0 (1-0)AD Ceuta6-2+0.752.25T
SPA D203/04/26Real Sociedad B0-1 (0-1)Eibar10-3+0.252.25T
SPA D229/03/26Eibar3-1 (3-1)Las Palmas2-10+0.252T
SPA D221/03/26Andorra FC0-1 (0-1)Eibar5-4-0.252.25T
SPA D216/03/26Eibar0-0 (0-0)Burgos6-2+0.52H
SPA D209/03/26Leganes0-1 (0-1)Eibar10-2-0.252T

Thành tích gần đây — Real Valladolid

BTTBTHBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D216/08/26Mallorca2-0 (0-0)Real Valladolid3-3-0.752.5B
INT CF08/08/26Sporting Gijon2-4 (2-1)Real Valladolid---T
INT CF06/08/26G. Segoviana0-3 (0-1)Real Valladolid1-10+12.5T
INT CF01/08/26Groningen1-0 (1-0)Real Valladolid6-6-0.252.75B
INT CF29/07/26Real Valladolid4-1 (2-0)CD Coria1-1+1.52.75T
INT CF26/07/26Real Valladolid0-0 (0-0)Getafe--0.52.75H
SPA D231/05/26Almeria1-0 (0-0)Real Valladolid2-2-1.253B
SPA D224/05/26Real Valladolid0-2 (0-2)Deportivo La Coruna6-3-12.5B
SPA D216/05/26Racing Santander4-1 (1-1)Real Valladolid6-2-13B
SPA D209/05/26Real Valladolid2-0 (1-0)Real Zaragoza2-4+0.252.5T
SPA D204/05/26Las Palmas2-1 (1-0)Real Valladolid3-7-0.52.5B
SPA D225/04/26Real Valladolid1-0 (0-0)Real Sociedad B9-1+12.5T
SPA D219/04/26Andorra FC1-0 (0-0)Real Valladolid8-2-0.52.5B
SPA D214/04/26Real Valladolid0-0 (0-0)Eibar9-1+0.252.25H
SPA D204/04/26Cultural Leonesa1-0 (1-0)Real Valladolid3-202.25B
SPA D201/04/26Real Valladolid3-0 (2-0)Cadiz7-2+0.752.25T
SPA D228/03/26Real Valladolid0-1 (0-0)Burgos6-1+0.52B
SPA D222/03/26Mirandes2-1 (1-1)Real Valladolid8-402.25B
SPA D215/03/26Real Valladolid3-2 (1-0)Leganes3-4+0.252.25T
SPA D208/03/26Malaga3-3 (2-1)Real Valladolid0-9-0.52.25H

Đội hình

EibarReal Valladolid
13Jonmi Magunagoitia4Unai Elgezabal Udondo22Alvaro Rodriguez Perez23CAnaitz Arbilla Zabala24Juan Bernat6Sergio Alvarez Diaz30Aleix Garrido10Jon Guruzeta11Jon Magunazelaia Argoitia17Pejino9Jon Bautista1Alvaro Aceves4David Torres5Ramon Martinez14CIvan Alejo27Iván Garriel8Thiago Ojeda21Julien Ponceau7Luis Chacon11Yeray Cabanzon de Arriba22Kaj de Rooij9Juanmi Latasa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
4
5
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
89
112
Tấn công nguy hiểm
34
56
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
13
8
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Chuyền bóng
426
571
TL chuyền bóng thành công
86%
85%
Phạm lỗi
8
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
10
14
Quả ném biên
14
24
Cắt bóng
6
8
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
14
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.2
0.39
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B7
T7 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3
T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eibar (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Real Valladolid (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Eibar (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Real Valladolid (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EibarReal Valladolid

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
EibarReal Valladolid

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
62
Thắng 1
53
Hòa
27
Thua 1
23
Thua 2+
EibarReal Valladolid

Eibar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Alvaro Rodriguez Perez
Hậu vệ phải
7.711/123/330
23Anaitz Arbilla Zabala
Trung vệ
7.53/069/721🟨
13Jonmi Magunagoitia
Thủ môn
7.50/017/290
30Aleix Garrido
Tiền vệ trung tâm
7.40/046/532
4Unai Elgezabal Udondo
Trung vệ
6.90/042/450
10Jon Guruzeta
Tiền đạo cánh phải
6.91/020/232🟨
17Pejino
Tiền đạo cánh phải
6.80/05/92
24Juan Bernat
Hậu vệ trái
6.70/044/481
9Jon Bautista
Trung phong
6.53/05/60
11Jon Magunazelaia Argoitia
Tiền vệ tấn công
6.41/017/236
6Sergio Alvarez Diaz
Tiền vệ phòng ngự
6.20/03/40
8Ander Madariaga (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
8.110/042/441
21Ivan Gil (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.12/222/231
7Malcom Adu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/07/81🟨
20Javier Marton (dự bị)
Trung phong
6.40/01/20
28Lucas Nunez (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/02/40

Real Valladolid

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Julien Ponceau
Tiền vệ trung tâm
8.12/194/995
5Ramon Martinez
Trung vệ
7.40/074/772
22Kaj de Rooij
Tiền đạo cánh trái
6.72/122/272🟨
4David Torres
Trung vệ
6.60/058/681
8Thiago Ojeda
Tiền vệ trung tâm
6.60/028/322🟨
27Iván Garriel
Hậu vệ trái
6.51/125/333🟨
1Alvaro Aceves
Thủ môn
6.40/024/400
14Ivan Alejo
Hậu vệ phải
6.20/028/354
7Luis Chacon
Tiền đạo cánh trái
6.20/036/420
9Juanmi Latasa
Trung phong
6.11/011/200🟨
11Yeray Cabanzon de Arriba
Tiền đạo cánh phải
6.12/025/293
16Alex Balboa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/024/240
30Victor Fernandez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.62/124/280
20Robin van Duiven (dự bị)
Trung phong
6.30/03/50
19Adrian Arnuncio (dự bị)
Trung phong
6.30/01/20
18Carlos Clerc Martinez (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/08/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Eibar Thông tin Real Valladolid
1940-11-30 Thành lập 1928
Ipurua Sân nhà Nuevo Jose Zorrilla
5200 Sức chứa 26512
Jokin Aranbarri HLV Fran Escriba
Eibar Khu vực Real Valladolid
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.052.953.370.972.250.750.830.250.95
Live2.00 ↓2.953.50 ↑1.07 ↑2.250.65 ↓0.74 ↓0.251.04 ↑
EasybetsSớm2.173.003.601.022.250.800.880.250.94
Live1.03 ↓11.00 ↑258.00 ↑4.00 ↑1.500.01 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm2.153.103.200.972.250.830.910.250.88
Live1.03 ↓10.00 ↑201.00 ↑3.20 ↑1.500.21 ↓1.09 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm2.183.103.351.022.250.820.930.250.93
Live1.05 ↓7.10 ↑300.00 ↑7.14 ↑1.500.06 ↓0.08 ↓-0.255.55 ↑
InterwettenSớm2.302.803.451.202.500.601.200.500.60
Live1.03 ↓12.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑1.500.05 ↓1.05 ↓0.500.70 ↑
10BETSớm1.893.004.500.882.250.79---
Live1.08 ↓7.37 ↑100.00 ↑2.82 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm2.183.103.351.022.250.820.930.250.93
Live1.03 ↓7.80 ↑300.00 ↑8.33 ↑1.500.04 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm2.213.253.151.052.250.820.940.250.94
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑7.69 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.173.073.161.032.250.850.950.250.95
Live1.03 ↓7.90 ↑220.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓1.42 ↑0.000.60 ↓
WewbetSớm2.233.022.971.012.250.850.950.250.93
Live1.05 ↓8.80 ↑71.00 ↑6.25 ↑1.500.06 ↓7.65 ↑0.250.03 ↓
LadbrokesSớm2.152.903.201.252.500.57---
Live1.01 ↓11.00 ↑56.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.903.054.300.912.250.830.890.500.85
Live1.03 ↓8.00 ↑296.00 ↑6.67 ↑1.500.07 ↓0.06 ↓-0.257.92 ↑
PinnacleSớm1.923.054.670.942.250.860.930.500.89
Live1.20 ↓5.34 ↑30.96 ↑4.30 ↑1.500.17 ↓1.18 ↑0.000.71 ↓
HK Jockey ClubSớm1.952.983.500.952.250.75---
Live1.96 ↑2.96 ↓3.501.02 ↑2.250.70 ↓---
BwinSớm2.203.003.251.202.500.57---
Live1.02 ↓16.50 ↑126.00 ↑0.85 ↓1.500.83 ↑---
1xBetSớm2.232.874.091.332.500.630.860.250.98
Live1.02 ↓19.00 ↑468.00 ↑6.55 ↑1.500.10 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
SNAISớm2.203.003.40------
Live2.10 ↓3.003.60 ↑------
Bet 365Sớm2.103.103.401.032.250.780.850.250.95
Live1.02 ↓19.00 ↑501.00 ↑9.50 ↑1.500.05 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.252.903.101.302.500.571.250.500.57
Live1.05 ↓10.00 ↑101.00 ↑4.80 ↑1.500.11 ↓0.72 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Eibar+1/4100
Real Valladolid-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).