Kết quả bóng đá trận Eibar vs Almeria, 22:15 ngày 31/10/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 22:15 ngày 31/10/2026
Eibar 1 Kết thúc HT 0-1 1
Almeria
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Eibar | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Junyent Q. (Kiến tạo: Sergio Arribas Calvo) | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 17 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 9 | 10 |
| Điểm | 2 | 5 | 20 | 20 |
Chủ = Eibar · Khách = Almeria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eibar | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (22%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Eibar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 | 14 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
Almeria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 2 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 20 |
Đội hình
Eibar
Almeria
13Magunagoitia5Nolaskoain P.22Rodriguez Perez A.23Arbilla A.24Bernat J.8Mada30Garrido A.7Ares Djalo M. A.10Guruzeta J.21Gil I.9Jon B.1Fernandez A.2Luna M.3Munoz A.5Pulido J.14Javier Munoz18Federico Bonini29S.Džodić11Arribas S.17B.Cipenga33Junyent Q.24de la Fuente M.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1Fernandez A.
- 2Luna M.
- 3Munoz A.
- 5Pulido J.
- 11Arribas S.🎯 Kiến tạo 18'
- 14Javier Munoz
- 17B.Cipenga
- 18Federico Bonini
- 24de la Fuente M.
- 29S.Džodić
- 33Junyent Q.⚽ Ghi bàn 18'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Sút bóng
43
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
42%58%
Chuyền bóng
108157
TL chuyền bóng thành công
89%84%
Phạm lỗi
12
Việt vị
21
Cứu thua
02
Quả ném biên
24
Chuyền dài
32
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eibar (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Almeria (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Eibar | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1940-11-30 | Thành lập | 1989-1-10 |
| Ipurua | Sân nhà | Estadio Mediterraneo |
| 5200 | Sức chứa | 22000 |
| Jokin Aranbarri | HLV | Francisco Javier Garcia Pimienta |
| Eibar | Khu vực | Almeria |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.23 | 3.55 | 2.52 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.78 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.17 ↓ | 3.68 ↑ | 2.55 ↑ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.97 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.88 | 0.76 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.14 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 2.75 | 0.87 | 2.50 | 0.92 | 0.75 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.63 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 1.12 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.30 ↑ | 1.09 ↓ | 13.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.15 | 2.80 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.63 | 0.84 | 2.50 | 1.00 | 1.12 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.68 | 0.85 | 2.50 | 1.02 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.17 | 2.66 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.13 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.75 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 9.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 14.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.51 | 3.58 | 2.75 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.84 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.04 ↓ | 25.00 ↑ | 9.90 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.50 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Eibar | 0 | 1 | 1 | 0 |
| Almeria | 0 | 2 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).