Kết quả bóng đá trận Ehime FC vs Giravanz Kitakyushu, 17:00 ngày 05/09/2026
J3 League · 17:00 ngày 05/09/2026
Ehime FC 4 Kết thúc HT 2-1 2
Giravanz Kitakyushu
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Địa điểm: Ningineer Stadium Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Ehime FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Shota TAMURA 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 3 - 0 ⚽ | 13' | |
| Kamimura S. 4 - 0 ⚽ | 13' | |
| 21' | ⚽ 4 - 1 | |
| 21' | ⚽ 4 - 2 Narasaka T. (Kiến tạo: Sho Hiramatsu) | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 19 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 11 | 14 |
| Điểm | 6 | 2 | 16 | 13 |
Chủ = Ehime FC · Khách = Giravanz Kitakyushu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ehime FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Ehime FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
Giravanz Kitakyushu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
33
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
32
Việt vị
20
Quả ném biên
912
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ehime FC (8 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Giravanz Kitakyushu (12 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ehime FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1970 | Thành lập | 1947 |
| Ningineer Stadium | Sân nhà | Mikuni World Stadium kitakyushu |
| 20000 | Sức chứa | 10202 |
| Shinya Aono | HLV | |
| The Ehime | Khu vực | AIMbuild. 2F, 3-8-1 Asano, Kok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.45 | 3.67 | 4.60 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.80 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.88 ↑ | 5.20 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.66 ↓ | 0.75 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.20 | 0.88 | 2.50 | 0.89 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.40 | 4.60 | 0.64 | 2.50 | 0.69 | 0.73 | 1.00 | 0.61 |
| Live | 3.25 ↑ | 1.29 ↓ | 8.50 ↑ | 1.32 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.25 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.45 | 4.10 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.65 | 4.35 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.65 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.35 | 4.08 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 240.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.50 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.50 | 4.10 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.75 ↑ | 298.00 ↑ | 8.91 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.50 | 4.49 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.53 | 0.25 | 1.37 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.