Kết quả bóng đá trận Egnatia vs Shamrock Rovers, 02:00 ngày 14/08/2026

UEFA Europa League · 02:00 ngày 14/08/2026
Egnatia
5 Kết thúc HT 4-0 1
Shamrock Rovers
🟨 5 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

EgnatiaShamrock Rovers
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Georgi Kabakov
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Adjessa 1-0, kiến tạo: Ildi Gruda
4'
6'
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Alessandro Albanese 2-0, kiến tạo: Fernando Medeiros Da Silva
11'
⛳ Phạt góc
18'
⚽ BÀN THẮNG - Ildi Gruda 3-0
20'
⛳ Phạt góc
24'
🟨 Thẻ vàng - Edison Ndreca
24'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Adjessa 4-0, kiến tạo: Fernando Medeiros Da Silva
38'
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
45+2'
🟥 Thẻ đỏ - Edison Ndreca
45+3'
45+5'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (4-0)
46'
🔁 Thay người: vào Jonathan Afolabi, ra Aaron Greene
46'
🔁 Thay người: vào Lee Grace, ra Tunmise Sobowale
🔁 Thay người: vào Zamiq Aliyev, ra Ildi Gruda
46'
53'
⛳ Phạt góc
54'
🟨 Thẻ vàng - Enda Stevens
🟨 Thẻ vàng - Alessandro Albanese
54'
⚽ BÀN THẮNG - Alessandro Albanese 5-0, kiến tạo: Fernando Medeiros Da Silva
58'
64'
⛳ Phạt góc
64'
🔁 Thay người: vào Maleace Asamoah, ra Jake Mulraney
🔁 Thay người: vào Jurguens Montenegro, ra Daniel Adjessa
68'
70'
🔁 Thay người: vào Daniel Mandroiu, ra Enda Stevens
🔁 Thay người: vào Altin Kryeziu, ra Karim Loukili
70'
🟨 Thẻ vàng - Zamiq Aliyev
71'
74'
⚽ BÀN THẮNG - Graham Burke 5-1
🔁 Thay người: vào Geralb Smajli, ra Guillem Jaime
80'
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Numan Ajetovikj, ra Fernando Medeiros Da Silva
85'
86'
⛳ Phạt góc
87'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Eljon Sota
88'
90+3'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Healy
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (5-1)

Diễn biến trận đấu

Egnatia Phút Shamrock Rovers
Daniel Adjessa(Assists:Ildi Gruda) (Kiến tạo: Ildi Gruda) 1 - 0 ⚽4'
Alessandro Albanese(Assists:Fernando Medeiros Da Silva) (Kiến tạo: Fernando Medeiros Da Silva) 2 - 0 ⚽11'
Ildi Gruda 3 - 0 ⚽20'
Edison Ndreca 24'
Daniel Adjessa(Assists:Fernando Medeiros Da Silva) (Kiến tạo: Fernando Medeiros Da Silva) 4 - 0 ⚽38'
Edison Ndreca 45+3'
HT 4-0
46' ⇄▲ Jonathan Afolabi ▼ Aaron Greene
46' ⇄▲ Lee Grace ▼ Tunmise Sobowale
▲ Zamiq Aliyev ▼ Ildi Gruda46' ⇄
54' Enda Stevens
Alessandro Albanese 54'
Alessandro Albanese(Assists:Fernando Medeiros Da Silva) (Kiến tạo: Fernando Medeiros Da Silva) 5 - 0 ⚽58'
64' ⇄▲ Maleace Asamoah ▼ Jake Mulraney
▲ Jurguens Montenegro ▼ Daniel Adjessa68' ⇄
▲ Altin Kryeziu ▼ Karim Loukili70' ⇄
70' ⇄▲ Daniel Mandroiu ▼ Enda Stevens
Zamiq Aliyev 71'
74'⚽ 5 - 1 Graham Burke
▲ Geralb Smajli ▼ Guillem Jaime80' ⇄
▲ Numan Ajetovikj ▼ Fernando Medeiros Da Silva85' ⇄
Eljon Sota 88'
90+3' Matthew Healy
FT 5-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 63
Hòa 00 24
Bại 11 23
Ghi bàn 56 2016
Mất bàn 35 1019
Điểm 66 2013

Chủ = Egnatia · Khách = Shamrock Rovers

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Egnatia (14)Hiệp 1 / Cả trậnShamrock Rovers (47)
3 (21%)Thắng/Thắng18 (38%)
1 (7%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
5 (36%)Hòa/Thắng4 (9%)
4 (29%)Hòa/Hòa6 (13%)
1 (7%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
0 (0%)Bại/Bại7 (15%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Egnatia 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shamrock Rovers 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL05/08/26Shamrock Rovers3-1 (1-1)Egnatia5-5-0.752.5B

Thành tích gần đây — Egnatia

BHHTHTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL05/08/26Shamrock Rovers3-1 (1-1)Egnatia5-5-0.752.5B
UEFA CL29/07/26NK Publikum Celje1-1 (1-1)Egnatia4-1-1.252.75H
UEFA CL23/07/26Egnatia3-3 (1-1)NK Publikum Celje5-6-0.252.25H
UEFA CL16/07/26Egnatia6-1 (3-0)CS Petrocub7-5+0.752.25T
UEFA CL09/07/26CS Petrocub1-1 (1-1)Egnatia3-6-0.52.25H
INT CF27/06/26FC Botosani1-3 (0-0)Egnatia---T
INT CF20/06/26FC Ballkani1-3 (0-0)Egnatia---T
ALB D101/06/26Egnatia2-0 (2-0)KS Dinamo Tirana5-2+0.752.25T
ALB D124/05/26Vllaznia Shkoder1-2 (0-1)Egnatia1-3-0.52.25T
ALB D118/05/26KS Elbasani0-4 (0-3)Egnatia6-0--T
ALB Cup14/05/26Egnatia2-3 (0-2)KS Dinamo Tirana3-5--B
ALB D110/05/26Teuta Durres3-2 (1-1)Egnatia8-2--B
ALB D106/05/26Egnatia2-0 (1-0)Partizani Tirana4-6+0.252T
ALB D102/05/26KS Dinamo Tirana2-0 (2-0)Egnatia1-7--B
ALB D127/04/26Egnatia0-2 (0-2)FK Vora6-1+12.25B
ALB Cup23/04/26KS Elbasani1-1 (0-1)Egnatia4-1-0.252H
ALB D118/04/26Egnatia0-2 (0-1)Flamurtari8-12--B
ALB D112/04/26KF Tirana3-1 (1-0)Egnatia1-10+0.252B
ALB Cup08/04/26Egnatia1-1 (1-1)KS Elbasani6-402H
ALB D104/04/26Egnatia3-0 (0-0)KS Bylis1-2--T

Thành tích gần đây — Shamrock Rovers

TTHTBHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
IRE PR08/08/26Shamrock Rovers3-2 (3-2)Dundalk1-7+0.752.75T
UEFA EL05/08/26Shamrock Rovers3-1 (1-1)Egnatia5-5+0.752.5T
IRE PR01/08/26Drogheda United0-0 (0-0)Shamrock Rovers2-7+0.752.5H
UEFA CL29/07/26Shamrock Rovers2-1 (2-0)FC Ararat Armenia7-2+0.52.75T
UEFA CL21/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Shamrock Rovers4-7-0.252.5B
IRFAIC18/07/26Shamrock Rovers1-1 (0-0)Cork City9-4+1.253H
UEFA CL15/07/26Shamrock Rovers5-1 (2-1)Floriana F.C.6-2+1.52.75T
UEFA CL08/07/26Floriana F.C.2-0 (1-0)Shamrock Rovers4-8+0.252.25B
IRE PR04/07/26Sligo Rovers1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-3+12.75T
INT CF01/07/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)Hibernian3-3+0.252.75T
IRE PR27/06/26Shamrock Rovers3-1 (2-0)Galway United2-5+1.252.75T
IRE PR23/06/26Shamrock Rovers1-1 (0-1)Derry City6-2+0.52.25H
IRE PR20/06/26Waterford United0-2 (0-1)Shamrock Rovers4-5+12.75T
IRE PR13/06/26Shelbourne2-1 (1-0)Shamrock Rovers1-502.25B
IRE PR30/05/26Shamrock Rovers1-0 (1-0)St. Patricks Athletic4-6+0.252.25T
IRE PR26/05/26Bohemians1-2 (1-0)Shamrock Rovers3-302.25T
IRE PR23/05/26Shamrock Rovers1-2 (1-0)Sligo Rovers3-4+1.52.75B
IRE PR16/05/26Dundalk1-0 (0-0)Shamrock Rovers4-5+0.252.5B
IRE PR09/05/26Galway United1-3 (0-2)Shamrock Rovers5-4+0.52.25T
IRE PR04/05/26Shamrock Rovers4-1 (2-0)Drogheda United6-3+12.5T

Đội hình

EgnatiaShamrock Rovers
98Mario Dajsinani6CAlbano Aleksi28Eljon Sota33Eneo Bitri7Fernando Medeiros Da Silva10Alessandro Albanese16Edison Ndreca20Karim Loukili22Guillem Jaime2Daniel Adjessa77Ildi Gruda1Edward McGinty3Enda Stevens4CRoberto Lopes22Tunmise Sobowale7Dylan Watts8Matthew Healy11Jake Mulraney24William Fitzgerald29Jack Byrne9Aaron Greene10Graham Burke

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
4
3
Thẻ vàng
5
2
Sút bóng
23
12
Sút cầu môn
14
3
Tấn công
85
120
Tấn công nguy hiểm
48
74
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
4
6
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
8
14
Việt vị
1
0
Quả ném biên
15
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Egnatia (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Shamrock Rovers (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)4 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Shamrock Rovers (27 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (56%)Hòa 1 (4%)Bại 11 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
02
B.thắng H2
EgnatiaShamrock Rovers

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EgnatiaShamrock Rovers

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
16
Thắng 1
53
Hòa
23
Thua 1
52
Thua 2+
EgnatiaShamrock Rovers

Thông tin đội bóng

Egnatia Thông tin Shamrock Rovers
Thành lập 1901
Sân nhà Tallaght Stadium
0 Sức chứa 0
Nevil Dede HLV Stephen Bradley
Khu vực DUBLIN
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.933.083.000.772.500.850.760.250.94
Live2.00 ↑3.082.85 ↓0.96 ↑6.500.64 ↓0.66 ↓-0.251.02 ↑
EasybetsSớm2.043.303.200.912.750.840.790.250.96
Live1.02 ↓51.00 ↑51.00 ↑3.80 ↑6.500.04 ↓2.00 ↑0.000.32 ↓
VcbetSớm2.203.303.000.862.500.880.920.250.83
Live1.01 ↓36.00 ↑46.00 ↑2.30 ↑6.500.28 ↓0.32 ↓-0.252.20 ↑
Mansion88Sớm1.963.303.200.872.500.930.780.001.02
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑5.00 ↑6.500.02 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
InterwettenSớm2.903.202.350.772.501.001.150.500.70
Live1.01 ↓15.00 ↑50.00 ↑6.00 ↑6.500.07 ↓1.10 ↓0.500.73 ↑
10BETSớm2.853.202.330.892.750.78---
Live1.01 ↓12.37 ↑41.40 ↑5.45 ↑6.500.06 ↓---
12betSớm1.933.303.250.872.500.930.850.000.95
Live1.01 ↓8.50 ↑80.00 ↑5.00 ↑6.500.02 ↓1.96 ↑0.000.35 ↓
CrownSớm2.053.553.000.972.750.830.820.251.00
Live1.01 ↓14.00 ↑16.00 ↑4.16 ↑6.500.04 ↓0.06 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm1.943.263.320.862.500.940.800.251.02
Live1.08 ↓7.90 ↑14.00 ↑5.55 ↑6.500.06 ↓2.00 ↑0.000.38 ↓
WewbetSớm2.013.363.270.842.500.921.010.500.77
Live1.08 ↓7.10 ↑18.50 ↑4.50 ↑6.500.06 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.873.602.300.752.501.00---
Live1.01 ↓101.00 ↑201.00 ↑0.06 ↓2.507.00 ↑---
18BetSớm2.903.202.350.932.750.800.75-0.250.99
Live1.01 ↓32.00 ↑50.00 ↑5.73 ↑6.750.09 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.703.462.280.912.750.850.78-0.251.01
Live1.11 ↓9.34 ↑23.56 ↑2.94 ↑6.500.24 ↓2.11 ↑0.000.36 ↓
BwinSớm2.103.603.250.772.500.95---
Live1.01 ↓251.00 ↑451.00 ↑1.10 ↑6.500.66 ↓---
1xBetSớm3.023.332.440.992.750.891.200.000.74
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.42 ↑6.500.12 ↓3.46 ↑0.000.22 ↓
Bet 365Sớm2.883.252.300.952.750.850.78-0.251.03
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.40 ↑6.500.12 ↓3.40 ↑0.000.20 ↓
William HillSớm2.153.203.000.852.500.830.800.250.90
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑18.00 ↑6.500.02 ↓0.800.250.82 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Egnatia-1/4100
Shamrock Rovers+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).