Kết quả bóng đá trận Egnatia vs Lillestrom, 00:00 ngày 21/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 21/08/2026
Egnatia Sắp đá --:--:--
Lillestrom
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 27 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 7 | 13 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 21 | 10 |
Chủ = Egnatia · Khách = Lillestrom
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Egnatia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 6 (19%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (29%) |
Thành tích gần đây — Egnatia
TBHHTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Egnatia | 5-1 (4-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (1-1) | Egnatia | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | KS Elbasani | 0-4 (0-3) | Egnatia | - | - | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | B |
| 06/05/26 | Egnatia | 2-0 (1-0) | Partizani Tirana | +0.25 | 2 | T |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | B |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | +1 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | KS Elbasani | 1-1 (0-1) | Egnatia | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-1) | Flamurtari | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Tirana | 3-1 (1-0) | Egnatia | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Egnatia | 1-1 (1-1) | KS Elbasani | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Lillestrom
HBBBTTTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | KFUM Oslo | 1-1 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3 | H |
| 09/08/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 3 | B |
| 01/08/26 | Bodo Glimt | 4-0 (2-0) | Lillestrom | -1.5 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | -0.25 | 3 | B |
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | B |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 3 | T |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | +1 | 2.75 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lillestrom (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (41%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 1 (6%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Egnatia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1917-4-2 | |
| Sân nhà | Arasen Stadion | |
| 0 | Sức chứa | 12500 |
| Nevil Dede | HLV | Hans Erik Odegaard |
| Khu vực | Lillestrom |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.90 | 3.10 | 1.96 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.74 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 2.80 ↓ | 3.10 | 2.00 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.90 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.91 | 0.83 | 2.50 | 0.94 | 0.78 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.40 ↓ | 2.12 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.94 | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.40 | 1.95 | 0.85 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 3.30 ↓ | 3.40 | 2.10 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.97 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.35 ↓ | 2.20 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.90 | 3.90 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.60 ↓ | 2.10 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.73 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.85 | 3.85 | 1.85 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 3.35 ↓ | 3.50 ↓ | 2.14 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.92 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.50 | 1.98 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.92 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.35 ↓ | 2.20 ↑ | 0.91 | 2.50 | 0.97 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.30 | 3.55 | 2.02 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.45 ↓ | 2.16 ↑ | 0.92 | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.02 ↑ | -0.25 | 0.87 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.27 | 3.20 | 1.99 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 3.04 ↓ | 3.16 ↓ | 2.19 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.97 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.38 | 3.47 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 3.15 ↓ | 3.47 | 2.12 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.95 ↑ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.85 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.40 ↓ | 2.15 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.70 | 3.50 | 1.88 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.25 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.83 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.13 | 3.68 | 1.85 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.95 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.28 ↓ | 3.60 ↓ | 2.14 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.90 | 3.60 | 1.88 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 3.30 ↓ | 3.40 ↓ | 2.15 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.94 | 3.94 | 1.91 | 0.89 | 2.50 | 0.99 | 1.96 | 0.00 | 0.44 |
| Live | 3.35 ↓ | 3.70 ↓ | 2.16 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 1.44 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.50 ↓ | 2.05 ↑ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↓ | 3.30 ↓ | 2.05 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Egnatia | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lillestrom | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).