Kết quả bóng đá trận Egnatia vs KF Tirana, 02:00 ngày 24/08/2026
Super league (Albania) · 02:00 ngày 24/08/2026
Egnatia 3 Kết thúc HT 3-0 0
KF Tirana
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Egnatia | Phút | |
| Ibrahim Diabaté 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| Numan Ajetovikj 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| Eljon Sota 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| HT 3-0 | ||
| Reis Bakalli | 47' | |
| 64' | Serxhio Vogli | |
| Alessandro Kacbufi | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 16 |
| Điểm | 6 | 5 | 20 | 13 |
Chủ = Egnatia · Khách = KF Tirana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Egnatia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Bảng xếp hạng
Egnatia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 16 | 9 | 11 | 42 | 34 | 57 | 3 |
| Sân nhà | 18 | 9 | 5 | 4 | 27 | 15 | 32 | 3 |
| Sân khách | 18 | 7 | 4 | 7 | 15 | 19 | 25 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 16 | 9 | - | - |
KF Tirana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 36 | 11 | 11 | 14 | 36 | 46 | 44 | 6 |
| Sân nhà | 18 | 6 | 4 | 8 | 16 | 20 | 22 | 9 |
| Sân khách | 18 | 5 | 7 | 6 | 20 | 26 | 22 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Egnatia 5 (25%)Hòa 4 (20%)KF Tirana 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 5 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | KF Tirana | 3-1 (1-0) | Egnatia | +0.25 | 2 | B |
| 01/02/26 | Egnatia | 0-1 (0-1) | KF Tirana | +1 | 2.25 | B |
| 29/11/25 | KF Tirana | 0-1 (0-1) | Egnatia | - | - | T |
| 21/09/25 | Egnatia | 2-0 (1-0) | KF Tirana | - | - | T |
| 16/03/25 | Egnatia | 1-1 (1-1) | KF Tirana | - | - | H |
| 18/01/25 | KF Tirana | 0-4 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 03/11/24 | Egnatia | 1-0 (1-0) | KF Tirana | - | - | T |
| 02/09/24 | KF Tirana | 1-1 (0-1) | Egnatia | - | - | H |
| 11/05/24 | Egnatia | 0-3 (0-2) | KF Tirana | - | - | B |
| 10/03/24 | KF Tirana | 1-1 (0-0) | Egnatia | - | - | H |
| 24/12/23 | Egnatia | 0-5 (0-1) | KF Tirana | +1 | 2.25 | B |
| 23/10/23 | KF Tirana | 2-3 (2-1) | Egnatia | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/06/23 | KF Tirana | 0-0 (0-0) | Egnatia | - | - | H |
| 16/04/23 | KF Tirana | 2-1 (1-1) | Egnatia | - | - | B |
| 06/02/23 | Egnatia | 1-2 (1-1) | KF Tirana | -0.25 | 2 | B |
| 03/11/22 | KF Tirana | 1-0 (0-0) | Egnatia | -0.5 | 2 | B |
| 28/08/22 | Egnatia | 0-2 (0-1) | KF Tirana | - | - | B |
| 16/04/22 | Egnatia | 0-3 (0-1) | KF Tirana | - | - | B |
| 15/02/22 | KF Tirana | 2-0 (1-0) | Egnatia | -1.5 | 2.5 | B |
| 04/12/21 | Egnatia | 0-2 (0-2) | KF Tirana | - | - | B |
Thành tích gần đây — Egnatia
HTBHHTHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Egnatia | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/08/26 | Egnatia | 5-1 (4-0) | Shamrock Rovers | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Shamrock Rovers | 3-1 (1-1) | Egnatia | -0.75 | 2.5 | B |
| 29/07/26 | NK Publikum Celje | 1-1 (1-1) | Egnatia | -1.25 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Egnatia | 3-3 (1-1) | NK Publikum Celje | -0.25 | 2.25 | H |
| 16/07/26 | Egnatia | 6-1 (3-0) | CS Petrocub | +0.75 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | CS Petrocub | 1-1 (1-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Ballkani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | T |
| 01/06/26 | Egnatia | 2-0 (2-0) | KS Dinamo Tirana | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vllaznia Shkoder | 1-2 (0-1) | Egnatia | -0.5 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | KS Elbasani | 0-4 (0-3) | Egnatia | - | - | T |
| 14/05/26 | Egnatia | 2-3 (0-2) | KS Dinamo Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | Teuta Durres | 3-2 (1-1) | Egnatia | - | - | B |
| 06/05/26 | Egnatia | 2-0 (1-0) | Partizani Tirana | +0.25 | 2 | T |
| 02/05/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (2-0) | Egnatia | - | - | B |
| 27/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-2) | FK Vora | +1 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | KS Elbasani | 1-1 (0-1) | Egnatia | -0.25 | 2 | H |
| 18/04/26 | Egnatia | 0-2 (0-1) | Flamurtari | - | - | B |
| 12/04/26 | KF Tirana | 3-1 (1-0) | Egnatia | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — KF Tirana
HHBTTTTHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | KF Tirana | 2-2 (1-0) | KF Laci | - | - | H |
| 07/08/26 | Eyupspor | 1-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | H |
| 31/07/26 | Mardin BB | 2-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | B |
| 10/05/26 | KS Elbasani | 1-3 (0-1) | KF Tirana | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | KF Tirana | 1-0 (1-0) | Vllaznia Shkoder | -0.5 | 2 | T |
| 02/05/26 | Teuta Durres | 0-1 (0-0) | KF Tirana | - | - | T |
| 26/04/26 | KF Tirana | 2-1 (0-1) | Partizani Tirana | +0.25 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | KS Dinamo Tirana | 1-1 (0-0) | KF Tirana | -0.75 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | KF Tirana | 3-1 (1-0) | Egnatia | -0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | Flamurtari | 1-1 (0-1) | KF Tirana | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | KF Tirana | 3-0 (1-0) | FK Vora | +0.25 | 2 | T |
| 14/03/26 | KF Tirana | 1-0 (0-0) | KS Bylis | - | - | T |
| 08/03/26 | KF Tirana | 0-1 (0-1) | KS Elbasani | 0 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | KS Dinamo Tirana | 2-0 (1-0) | KF Tirana | -0.75 | 2 | B |
| 28/02/26 | Vllaznia Shkoder | 3-1 (1-1) | KF Tirana | -1 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | KF Tirana | 0-1 (0-0) | Teuta Durres | -0.25 | 2 | B |
| 15/02/26 | Partizani Tirana | 2-0 (2-0) | KF Tirana | -0.5 | 2 | B |
| 11/02/26 | KF Tirana | 0-2 (0-0) | KS Dinamo Tirana | 0 | 2 | B |
| 07/02/26 | KF Tirana | 1-1 (1-0) | KS Dinamo Tirana | -0.25 | 2 | H |
| 01/02/26 | Egnatia | 0-1 (0-1) | KF Tirana | -1 | 2.25 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
21
Sút bóng
77
Sút cầu môn
54
Tấn công
6151
Tấn công nguy hiểm
4329
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
1020
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1810
Việt vị
20
Quả ném biên
712
So Sánh Sức Mạnh
54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B7T7 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Egnatia (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
KF Tirana (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Egnatia | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1920/8/16 | |
| Sân nhà | Selman Stermasi | |
| 0 | Sức chứa | 12500 |
| Nevil Dede | HLV | |
| Khu vực | Tirana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.60 ↑ | 5.50 ↑ | 0.86 ↑ | 2.25 | 0.91 ↓ | 1.25 ↑ | 1.25 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.63 | 3.65 | 4.15 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.40 ↑ | 60.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.50 | 4.90 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 80.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.61 | 3.50 | 4.70 | 0.76 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 20.24 ↑ | 100.00 ↑ | 2.73 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.63 | 3.65 | 4.15 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.30 ↑ | 60.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 3.75 | 4.45 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 19.50 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.54 | 3.36 | 4.90 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.76 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.70 ↑ | 15.00 ↑ | 3.22 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.63 | 3.71 | 4.70 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.45 | 4.70 | 0.69 | 2.50 | 0.84 | 0.70 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.44 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.59 | 4.73 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.04 ↑ | 17.81 ↑ | 2.55 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.50 | 4.85 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.25 | 0.00 | 2.75 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 3.48 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↑ | 0.00 | 1.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.50 | 4.75 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Egnatia | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| KF Tirana | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).