Kết quả bóng đá trận Eendracht Termien vs Genk II, 01:00 ngày 23/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 01:00 ngày 23/07/2026
Eendracht Termien 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Genk II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 3 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 10 | 7 | 10 | 7 |
| Điểm | 3 | 6 | 4 | 6 |
Chủ = Eendracht Termien · Khách = Genk II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eendracht Termien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 1 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (25%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Eendracht Termien 0 (0%)Hòa 0 (0%)Genk II 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/23 | Eendracht Termien | 0-6 (0-0) | Genk II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Eendracht Termien
BBTBTHTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Eendracht Termien | 1-5 (0-4) | Racing Genk | - | - | B |
| 06/04/26 | Londerzeel SK | 5-3 (1-3) | Eendracht Termien | - | - | B |
| 22/02/26 | Berchem Sport | 0-2 (0-0) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 26/10/25 | Eendracht Termien | 1-2 (1-1) | Londerzeel SK | - | - | B |
| 21/09/25 | Sint Truidense R | 1-3 (0-1) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 07/09/25 | Eendracht Aalst | 0-0 (0-0) | Eendracht Termien | - | - | H |
| 07/08/25 | Thes Sport | 0-1 (0-1) | Eendracht Termien | -0.75 | 3 | T |
| 28/06/25 | Eendracht Termien | 0-4 (0-1) | Racing Genk | - | - | B |
| 06/04/25 | Rupel Boom | 2-0 (1-0) | Eendracht Termien | - | - | B |
| 13/03/25 | Eendracht Termien | 1-1 (0-1) | Sint Truidense R | - | - | H |
| 17/11/24 | Sint Truidense R | 3-4 (0-2) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 03/11/24 | KFC Lille | 2-2 (1-1) | Eendracht Termien | - | - | H |
| 12/10/24 | Eendracht Termien | 1-2 (0-1) | Jong Mechelen | - | - | B |
| 11/08/24 | Eendracht Termien | 3-2 (2-2) | KV Tervuren Duisburg | - | - | T |
| 16/07/23 | Eendracht Termien | 0-6 (0-0) | Genk II | - | - | B |
| 07/08/22 | Tongeren | 3-2 (1-0) | Eendracht Termien | - | - | B |
| 31/07/22 | Vlijtingen | 0-4 (0-0) | Eendracht Termien | - | - | T |
| 25/06/22 | Eendracht Termien | 0-4 (0-1) | Racing Genk | - | - | B |
| 15/08/21 | Eendracht Termien | 1-2 (0-0) | RUS Rebecquoise | - | - | B |
| 08/08/21 | Ardennen | 1-2 (0-1) | Eendracht Termien | - | - | T |
Thành tích gần đây — Genk II
TTHHHTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 2-4 (0-0) | Genk II | - | - | T |
| 15/07/26 | Genk II | 6-2 (3-1) | RWDM Brussels | 0 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Genk II | 1-1 (0-0) | Gent B | +0.25 | 3.25 | H |
| 12/04/26 | Francs Borains | 2-2 (1-1) | Genk II | -0.25 | 3 | H |
| 04/04/26 | Genk II | 2-2 (1-1) | Lokeren | -0.5 | 3 | H |
| 21/03/26 | Olympic Charleroi | 1-2 (0-0) | Genk II | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Seraing United | 2-2 (0-2) | Genk II | 0 | 2.75 | H |
| 11/03/26 | Genk II | 0-0 (0-0) | Club Brugge Ⅱ | +0.25 | 3 | H |
| 07/03/26 | Beerschot Wilrijk | 1-0 (1-0) | Genk II | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Genk II | 2-3 (1-2) | Lierse | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Anderlecht II | 2-1 (2-0) | Genk II | -0.25 | 3 | B |
| 15/02/26 | Genk II | 2-0 (2-0) | RFC de Liege | -0.5 | 3 | T |
| 07/02/26 | Patro Eisden | 4-4 (2-1) | Genk II | -1.25 | 3 | H |
| 31/01/26 | Genk II | 2-0 (0-0) | KAS Eupen | -0.5 | 2.75 | T |
| 28/01/26 | Genk II | 0-2 (0-0) | RWDM Brussels | -0.75 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Kortrijk | 4-1 (1-1) | Genk II | -1.75 | 3.25 | B |
| 17/01/26 | Monchengladbach AM. | 3-0 (3-0) | Genk II | - | - | B |
| 17/01/26 | Genk II | 0-2 (0-2) | KVSK Lommel | -0.5 | 3 | B |
| 18/12/25 | Genk II | 1-2 (1-1) | Red Star Waasland | -1.25 | 3 | B |
| 14/12/25 | Lokeren | 2-2 (0-1) | Genk II | -0.75 | 2.75 | H |
So Sánh Sức Mạnh
46 54
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eendracht Termien (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Genk II (3 trận)
Ghi 3.33 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eendracht Termien | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Rumst Johan Van | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.50 | 5.00 | 1.48 | 0.82 | 3.75 | 1.02 | 0.87 | -1.25 | 0.97 |
| Live | 8.50 ↑ | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 0.97 ↑ | 5.00 | 0.87 ↓ | 0.89 ↑ | -1.25 | 0.94 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.35 | 4.20 | 1.53 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 4.85 ↑ | 4.60 ↑ | 1.44 ↓ | 1.01 ↑ | 4.00 | 0.81 ↓ | 0.93 ↓ | -1.25 | 0.91 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 4.35 | 4.20 | 1.53 | 0.93 | 3.75 | 0.83 | 0.96 | -1.00 | 0.80 |
| Live | 4.85 ↑ | 4.60 ↑ | 1.44 ↓ | 0.89 ↓ | 4.75 | 0.93 ↑ | 0.99 ↑ | -1.00 | 0.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 4.25 | 4.45 | 1.45 | 0.90 | 3.75 | 0.80 | 0.95 | -1.00 | 0.75 |
| Live | 4.25 | 4.45 | 1.45 | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.95 | -1.00 | 0.75 | |
| Wewbet | Sớm | 4.47 | 4.64 | 1.52 | 0.89 | 3.75 | 0.91 | 1.00 | -1.00 | 0.82 |
| Live | 4.47 | 4.67 ↑ | 1.52 | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 1.01 ↑ | -1.00 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 4.40 | 1.55 | 0.28 | 2.50 | 2.30 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.40 | 1.48 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.50 | 4.60 | 1.57 | 0.91 | 3.75 | 0.82 | 0.91 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 4.50 | 5.00 ↑ | 1.50 ↓ | 0.98 ↑ | 4.00 | 0.78 ↓ | 0.87 ↓ | -1.25 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.38 | 4.25 | 1.51 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.93 | -1.00 | 0.79 |
| Live | 9.72 ↑ | 6.44 ↑ | 1.16 ↓ | 0.89 ↑ | 5.00 | 0.83 ↓ | 0.84 ↓ | -1.25 | 0.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 4.50 | 1.55 | 0.73 | 3.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.60 ↑ | 1.44 ↓ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.60 | 1.57 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | 0.54 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 9.31 ↑ | 7.76 ↑ | 1.20 ↓ | 0.99 ↑ | 4.00 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | -1.25 | 0.90 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.60 | 1.53 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.93 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 9.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.18 ↓ | 0.98 ↑ | 5.00 | 0.83 ↓ | 0.90 ↓ | -1.25 | 0.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.75 | 4.00 | 1.53 | 0.75 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↓ | 4.50 ↑ | 1.44 ↓ | 0.62 ↓ | 4.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.