Kết quả bóng đá trận EDO ALL United vs Toho Titanium, 16:00 ngày 30/08/2026
Giải Khu vực Nhật Bản · 16:00 ngày 30/08/2026
EDO ALL United 0 Kết thúc HT 0-1 1
Toho Titanium
🟨 2 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Diễn biến trận đấu
| EDO ALL United | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 31' | ||
| 31' | ||
| 37' | ||
| 37' | ||
| 44' | ||
| 44' | ||
| HT 0-1 | ||
| 50' | ||
| 78' | ||
| 79' | ||
| 90+2' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 6 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 27 |
Chủ = EDO ALL United · Khách = Toho Titanium
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EDO ALL United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
EDO ALL United 0 (0%)Hòa 0 (0%)Toho Titanium 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Toho Titanium | 2-1 (0-1) | EDO ALL United | - | - | B |
Thành tích gần đây — EDO ALL United
TTHBTTBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Nihon University | 2-5 (0-3) | EDO ALL United | +0.75 | 3 | T |
| 26/07/26 | EDO ALL United | 2-0 (1-0) | Toin Yokohama University | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Tokyo United | 1-1 (1-0) | EDO ALL United | -0.75 | 2.75 | H |
| 12/07/26 | EDO ALL United | 2-4 (2-1) | Nankatsu SC | 0 | 2.75 | B |
| 05/07/26 | Ryutsu Keizai University | 1-2 (0-0) | EDO ALL United | - | - | T |
| 28/06/26 | EDO ALL United | 3-1 (0-1) | Tokyo 23 | 0 | 2.5 | T |
| 07/06/26 | EDO ALL United | 2-3 (1-2) | Aries Tokyo | +0.5 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Shibuya City FC | 0-0 (0-0) | EDO ALL United | - | - | H |
| 16/05/26 | Toho Titanium | 2-1 (0-1) | EDO ALL United | - | - | B |
| 04/05/26 | EDO ALL United | 2-2 (1-0) | Nihon University | - | - | H |
| 19/04/26 | Toin Yokohama University | 0-2 (0-2) | EDO ALL United | - | - | T |
| 12/04/26 | EDO ALL United | 0-0 (0-0) | Tokyo United | - | - | H |
Thành tích gần đây — Toho Titanium
BTTTTTTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Nankatsu SC | 2-1 (0-1) | Toho Titanium | +0.25 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Toho Titanium | 2-1 (0-0) | Tokyo United | +0.5 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Ryutsu Keizai University | 1-3 (1-0) | Toho Titanium | +2 | 3 | T |
| 19/07/26 | Toho Titanium | 4-0 (3-0) | Tokyo 23 | +1 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Aries Tokyo | 0-1 (0-1) | Toho Titanium | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Toho Titanium | 2-0 (2-0) | Shibuya City FC | - | - | T |
| 07/06/26 | Toho Titanium | 2-0 (1-0) | Nihon University | - | - | T |
| 30/05/26 | Toin Yokohama University | 1-2 (0-0) | Toho Titanium | - | - | T |
| 16/05/26 | Toho Titanium | 2-1 (0-1) | EDO ALL United | - | - | T |
| 05/05/26 | Toho Titanium | 1-1 (0-0) | Nankatsu SC | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Tokyo 23 | 0-0 (0-0) | Toho Titanium | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Toho Titanium | 4-0 (0-0) | Aries Tokyo | - | - | T |
| 28/09/25 | Toin Yokohama University | 1-3 (1-2) | Toho Titanium | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/09/25 | Joyful Honda Tsukuba | 1-2 (1-1) | Toho Titanium | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/09/25 | Toho Titanium | 2-0 (2-0) | VONDS Ichihara | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/08/25 | Toho Titanium | 1-0 (1-0) | Aries Tokyo | +1 | 2.75 | T |
| 24/08/25 | Ryutsu Keizai University | 3-0 (0-0) | Toho Titanium | +1 | 2.75 | B |
| 26/07/25 | Toho Titanium | 1-0 (0-0) | Tokyo 23 | - | - | T |
| 20/07/25 | Toho Titanium | 1-2 (0-1) | Tokyo United | 0 | 2.5 | B |
| 13/07/25 | Nankatsu SC | 1-2 (0-2) | Toho Titanium | -1 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
25
Sút bóng
157
Sút cầu môn
43
Tấn công
6251
Tấn công nguy hiểm
3217
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
So Sánh Sức Mạnh
35 65
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EDO ALL United (13 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Toho Titanium (13 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 0.54 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
EDO ALL United (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Toho Titanium (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (43%)Hòa 2 (29%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (57%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EDO ALL United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.90 | 3.80 | 1.73 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.81 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.79 | 3.20 | 2.09 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.13 ↓ | 1.61 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.19 | 3.27 | 2.04 | 0.89 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.12 ↑ | 1.07 ↓ | 2.93 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.02 | 0.94 | 2.75 | 0.76 | 0.92 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 26.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.83 | 3.59 | 1.73 | 0.85 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 27.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.56 | 3.40 | 1.81 | 0.88 | 2.75 | 0.83 | 0.89 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 30.75 ↑ | 6.36 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.80 | 3.50 | 1.73 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.68 | 3.80 | 1.75 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 61.00 ↑ | 13.20 ↑ | 1.01 ↓ | 5.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.73 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.80 | 1.73 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.