Kết quả bóng đá trận Edinburgh City vs Stirling Albion, 21:00 ngày 12/09/2026
Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 12/09/2026
Edinburgh City 7 Kết thúc HT 5-0 3
Stirling Albion
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Edinburgh City | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Lawson I. (Kiến tạo: Lennon Walker) 2 - 0 ⚽ | 5' | |
| HT 5-0 | ||
| FT 7-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 5 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 18 | 21 |
| Điểm | 1 | 5 | 12 | 13 |
Chủ = Edinburgh City · Khách = Stirling Albion
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Edinburgh City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Edinburgh City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 8 | 8 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 7 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 2 | 4 | 2 |
Stirling Albion
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | 4 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 10 | 0 | 10 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
32%68%
Phạm lỗi
42
Cứu thua
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Edinburgh City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Stirling Albion (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 7 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Edinburgh City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Sân nhà | Forthbank Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 3808 |
| HLV | Kevin Rutkiewicz | |
| Khu vực | Stirling |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.75 | 0.81 | 2.50 | 0.98 | 0.86 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 56.00 ↑ | 4.40 ↑ | 10.50 | 0.13 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.59 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.45 | 2.98 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.60 ↑ | 3.60 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.94 | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.60 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 45.00 ↑ | 3.40 ↑ | 10.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.45 | 2.98 | 0.80 | 2.75 | 0.94 | 1.02 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 1.78 ↓ | 3.60 ↑ | 3.60 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.94 | 0.78 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.45 | 3.10 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.50 ↑ | 3.65 ↑ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.78 | 3.12 | 3.46 | 0.98 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.26 ↑ | 3.62 ↑ | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.76 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 6.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.45 | 3.40 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.21 ↑ | 7.50 | 0.55 ↓ | 1.15 ↑ | 0.50 | 0.58 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.59 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.40 | 0.00 | 1.59 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.40 ↑ | 10.50 | 0.32 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.60 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.25 ↑ | 10.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Edinburgh City | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Stirling Albion | -1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).