Kết quả bóng đá trận Edinburgh City vs Forfar Athletic, 01:45 ngày 29/08/2026

Hạng Two Scotland · 01:45 ngày 29/08/2026
Edinburgh City
1 Kết thúc HT 0-0 1
Forfar Athletic
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 8
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Edinburgh City Phút Forfar Athletic
18' Aiden Haddow
19'
19' Aiden Haddow
Jordan McGregor 40'
HT 0-0
53' Aron Lynas
68' 0 - 1 Scott Shepherd(Assists:Jack Wyllie)
Innes Lawson 74'
Jordan McGregor(Assists:Tommy North) (Kiến tạo: Tommy North) 1 - 1 78'
Keir Foster Đá hỏng penalty80'
Callum Brodie 86'
Euan Glasgow 88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 11 22
Bại 01 25
Ghi bàn 34 159
Mất bàn 14 1123
Điểm 74 2011

Chủ = Edinburgh City · Khách = Forfar Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Edinburgh City (14)Hiệp 1 / Cả trậnForfar Athletic (14)
5 (36%)Thắng/Thắng3 (21%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (14%)Hòa/Hòa4 (29%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (7%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (21%)Bại/Bại6 (43%)

Bảng xếp hạng

Edinburgh City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52217884
Sân nhà31112647
Sân khách21105242
6 gần6411108--

Forfar Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52216583
Sân nhà22004063
Sân khách30212526
6 gần631288--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Edinburgh City 8 (40%)Hòa 7 (35%)Forfar Athletic 5 (25%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 1 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L225/04/26Forfar Athletic4-0 (2-0)Edinburgh City8-2-1.752.75B
SCO L228/02/26Edinburgh City0-0 (0-0)Forfar Athletic2-4-0.252.5H
SCO L220/12/25Forfar Athletic2-3 (1-1)Edinburgh City6-602.75T
SCO BC10/12/25Forfar Athletic1-1 (0-1)Edinburgh City6-3-0.53.5H
SCO L227/09/25Edinburgh City1-1 (0-1)Forfar Athletic6-1+0.53H
SCO L226/04/25Edinburgh City0-0 (0-0)Forfar Athletic4-3+0.252.5H
SCO L208/02/25Forfar Athletic0-1 (0-1)Edinburgh City4-5-0.52.5T
SCO L202/11/24Edinburgh City2-0 (1-0)Forfar Athletic1-14-0.52.5T
SCO L224/08/24Forfar Athletic0-3 (0-2)Edinburgh City6-1-1.252.75T
SCO L209/04/22Edinburgh City2-0 (1-0)Forfar Athletic1-10-0.252.5T
SCO L201/02/22Forfar Athletic2-3 (0-2)Edinburgh City8-3-0.752.75T
SCO L218/12/21Edinburgh City0-4 (0-3)Forfar Athletic3-6-0.252.5B
SCO L207/08/21Forfar Athletic2-0 (1-0)Edinburgh City6-5-0.252.75B
SCOFAC03/04/21Forfar Athletic2-2 (1-2)Edinburgh City5-8+0.252.75H
SCO L211/03/17Forfar Athletic1-2 (1-0)Edinburgh City8-5-13T
SCO L221/01/17Edinburgh City0-1 (0-1)Forfar Athletic6-6-0.753B
SCOFAC02/11/16Forfar Athletic0-1 (0-0)Edinburgh City5-1-1.253T
SCO L229/10/16Forfar Athletic1-1 (0-1)Edinburgh City5-1-1.53H
SCOFAC22/10/16Edinburgh City0-0 (0-0)Forfar Athletic4-10-0.753H
SCO L206/08/16Edinburgh City2-3 (1-2)Forfar Athletic6-7-0.252.75B

Thành tích gần đây — Edinburgh City

TTTTHBTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO BC26/08/26Hamilton Academical0-1 (0-1)Edinburgh City7-3-0.752.75T
SCO L222/08/26Edinburgh City1-0 (0-0)Annan Athletic3-4+0.252.75T
SCO L215/08/26Dumbarton0-3 (0-2)Edinburgh City8-2-0.252.75T
SCO BC12/08/26Edinburgh City3-1 (3-0)Cowdenbeath0-6+13.25T
SCO L208/08/26Spartans2-2 (0-1)Edinburgh City2-4-1.253H
SCO L201/08/26Edinburgh City0-5 (0-3)Elgin City3-5+0.52.75B
SCO LC22/07/26Stranraer0-2 (0-2)Edinburgh City3-7-13T
SCO LC18/07/26Ayr United2-0 (0-0)Edinburgh City2-5-1.752.75B
SCO LC15/07/26Edinburgh City2-0 (2-0)Alloa Athletic4-6-12.75T
SCO LC11/07/26Edinburgh City0-5 (0-4)Falkirk3-2-23.75B
INT CF04/07/26Edinburgh City1-1 (0-1)Bonnyrigg Rose---H
INT CF01/07/26Raith Rovers4-0 (1-0)Edinburgh City9-0-23.25B
INT CF27/06/26Gala Fairydean3-3 (1-1)Edinburgh City---H
SCO L216/05/26Edinburgh City2-0 (2-0)Brora Rangers1-402.75T
SCO L209/05/26Brora Rangers1-1 (1-1)Edinburgh City5-502.75H
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6-1.253T
SCO L225/04/26Forfar Athletic4-0 (2-0)Edinburgh City8-2-1.752.75B
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0-2.53.75B
SCO L211/04/26Edinburgh City0-2 (0-1)Clyde3-5-0.752.75B
SCO L204/04/26Edinburgh City0-3 (0-0)Spartans5-11-0.752.75B

Thành tích gần đây — Forfar Athletic

BTBHTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/25 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L222/08/26Clyde3-0 (2-0)Forfar Athletic3-4-0.752.5B
SCO L215/08/26Forfar Athletic3-0 (2-0)Stirling Albion8-502.5T
SCO BC12/08/26Forfar Athletic0-3 (0-3)Aberdeen U212-5+0.753B
SCO L208/08/26Elgin City1-1 (1-1)Forfar Athletic3-5-0.52.5H
SCO L201/08/26Forfar Athletic1-0 (1-0)Kelty Hearts4-2--T
SCO LC25/07/26Forfar Athletic3-1 (2-0)Brechin City5-7+0.253T
SCO LC22/07/26Livingston8-0 (4-0)Forfar Athletic6-1-33.75B
SCO LC15/07/26Forfar Athletic0-4 (0-3)Partick Thistle0-10-23.25B
SCO LC11/07/26Stenhousemuir2-0 (0-0)Forfar Athletic13-0-1.53.25B
INT CF08/07/26Forfar Athletic0-3 (0-1)Peterhead---B
INT CF04/07/26Forfar Athletic2-2 (0-0)Banks o Dee---H
INT CF01/07/26Forfar Athletic0-4 (0-3)Saint Johnstone3-10-1.53B
INT CF27/06/26Forfar Athletic1-1 (0-0)Montrose0-502.75H
SCO L109/05/26Hamilton Academical2-1 (0-0)Forfar Athletic3-3-1.252.75B
SCO L106/05/26Forfar Athletic1-3 (0-1)Hamilton Academical2-3-0.752.75B
SCO L202/05/26Annan Athletic1-1 (1-1)Forfar Athletic5-802.5H
SCO L225/04/26Forfar Athletic4-0 (2-0)Edinburgh City8-2+1.752.75T
SCO L218/04/26Stranraer0-1 (0-0)Forfar Athletic5-1-0.252.25T
SCO L211/04/26Forfar Athletic1-0 (1-0)East Kilbride4-3-0.252.75T
SCO L204/04/26Forfar Athletic2-1 (2-1)Elgin City6-402.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
8
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
20
7
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
93
80
Tấn công nguy hiểm
57
52
Sút ngoài cầu môn
14
3
TL kiểm soát bóng
26%
74%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Phạm lỗi
15
16
Cứu thua
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5
T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Edinburgh City (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Forfar Athletic (24 trận)
Ghi 1.04 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Edinburgh City (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (25%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOO

Forfar Athletic (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
11
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
31
B.thắng H2
Edinburgh CityForfar Athletic

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
11
B/B
Edinburgh CityForfar Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

63
Thắng 2+
24
Thắng 1
44
Hòa
01
Thua 1
88
Thua 2+
Edinburgh CityForfar Athletic

Thông tin đội bóng

Edinburgh City Thông tin Forfar Athletic
Thành lập 1885
Sân nhà Station Park
0 Sức chứa 5177
HLV Gary Irvine
Khu vực Forfar
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.853.403.700.842.500.860.930.500.77
Live10.00 ↑1.08 ↓13.00 ↑6.10 ↑2.500.01 ↓0.54 ↓0.001.32 ↑
VcbetSớm1.853.503.700.812.500.990.900.500.90
Live12.00 ↑1.07 ↓17.00 ↑3.05 ↑2.500.21 ↓0.55 ↓0.001.43 ↑
Mansion88Sớm1.903.353.400.902.500.840.930.500.81
Live1.86 ↓3.40 ↑3.50 ↑0.92 ↑2.500.88 ↑0.86 ↓0.500.94 ↑
InterwettenSớm1.953.553.400.752.500.90---
Live10.50 ↑1.08 ↓15.00 ↑5.00 ↑2.500.07 ↓---
10BETSớm2.103.102.750.622.500.78---
Live1.73 ↓3.35 ↑3.95 ↑0.79 ↑2.500.84 ↑---
12betSớm1.903.353.400.902.500.840.930.500.81
Live1.86 ↓3.40 ↑3.50 ↑0.92 ↑2.500.88 ↑0.86 ↓0.500.94 ↑
CrownSớm1.903.253.150.852.500.850.900.500.80
Live1.68 ↓3.45 ↑3.75 ↑0.80 ↓2.500.90 ↑0.900.750.80
SbobetSớm1.833.043.390.882.500.900.830.500.95
Live1.76 ↓3.19 ↑3.68 ↑0.87 ↓2.500.93 ↑0.78 ↓0.501.02 ↑
WewbetSớm2.123.302.920.782.500.960.850.250.89
Live7.80 ↑1.12 ↓10.30 ↑3.33 ↑2.500.08 ↓0.53 ↓0.001.33 ↑
LadbrokesSớm2.103.203.000.752.500.95---
Live7.50 ↑1.11 ↓10.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓---
18BetSớm2.103.252.800.712.500.810.810.250.71
Live12.50 ↑1.04 ↓16.00 ↑6.65 ↑2.500.03 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.923.263.510.902.500.840.930.500.81
Live10.03 ↑1.11 ↓12.34 ↑2.99 ↑2.500.23 ↓0.68 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm2.103.203.000.752.500.93---
Live6.75 ↑1.16 ↓9.75 ↑0.93 ↑1.500.73 ↓---
1xBetSớm2.183.353.040.762.500.950.590.001.16
Live10.80 ↑1.10 ↓14.80 ↑4.88 ↑2.500.11 ↓0.52 ↓0.001.54 ↑
Bet 365Sớm2.103.303.000.802.501.000.880.250.93
Live11.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑7.40 ↑2.500.08 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm1.953.303.600.912.500.83---
Live8.50 ↑1.14 ↓12.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.