Kết quả bóng đá trận Edinburgh City vs Cowdenbeath, 01:45 ngày 12/08/2026

Cúp Thách đấu Scotland · 01:45 ngày 12/08/2026
Edinburgh City
3 Nghỉ giữa hiệp - HT 3-0 0
Cowdenbeath
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Edinburgh City Phút Cowdenbeath
Innes Lawson 1 - 0 22'
Innes Lawson 2 - 0 23'
Murray Aiken 3 - 0 31'
HT 3-0
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 22
Hòa 10 42
Bại 13 46
Ghi bàn 42 1113
Mất bàn 76 2316
Điểm 40 108

Chủ = Edinburgh City · Khách = Cowdenbeath

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Edinburgh City (9)Hiệp 1 / Cả trậnCowdenbeath (20)
2 (22%)Thắng/Thắng5 (25%)
1 (11%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (10%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (11%)Hòa/Bại4 (20%)
1 (11%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (33%)Bại/Bại5 (25%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Edinburgh City 10 (50%)Hòa 6 (30%)Cowdenbeath 4 (20%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 15
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC21/07/22Edinburgh City3-0 (2-0)Cowdenbeath2-4+1.53T
SCO L216/04/22Cowdenbeath0-0 (0-0)Edinburgh City5-402.25H
SCO L226/02/22Edinburgh City1-0 (1-0)Cowdenbeath1-2+0.752.5T
SCO L223/12/21Cowdenbeath1-2 (0-0)Edinburgh City8-302.5T
SCO L202/10/21Edinburgh City1-1 (1-0)Cowdenbeath2-5+0.52.75H
SCO L231/03/21Cowdenbeath1-3 (1-2)Edinburgh City5-7+0.752.75T
SCO L224/10/20Edinburgh City0-1 (0-0)Cowdenbeath12-4+0.752.75B
SCO L229/02/20Cowdenbeath1-1 (1-0)Edinburgh City4-7+0.252.75H
SCO L228/12/19Edinburgh City2-0 (0-0)Cowdenbeath6-2+0.752.75T
SCO L205/10/19Cowdenbeath1-0 (1-0)Edinburgh City3-503B
SCO L206/04/19Cowdenbeath4-1 (2-0)Edinburgh City0-4+12.5B
SCO L223/02/19Edinburgh City2-0 (2-0)Cowdenbeath7-3+1.252.75T
SCO L222/12/18Cowdenbeath0-2 (0-1)Edinburgh City-+0.52.5T
SCO L229/09/18Edinburgh City1-0 (0-0)Cowdenbeath8-3+12.75T
SCO L214/03/18Edinburgh City1-1 (0-0)Cowdenbeath4-8+0.52.5H
SCO L206/01/18Cowdenbeath0-2 (0-2)Edinburgh City4-2-0.252.25T
SCO L225/11/17Edinburgh City0-0 (0-0)Cowdenbeath5-4+0.252.5H
SCO L212/08/17Cowdenbeath1-0 (1-0)Edinburgh City4-5-0.252.5B
SCO L208/04/17Edinburgh City1-1 (1-0)Cowdenbeath6-4+0.252.5H
SCO L201/03/17Cowdenbeath1-2 (1-1)Edinburgh City3-3-0.252.75T

Thành tích gần đây — Edinburgh City

HBTBTBHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L208/08/26Spartans2-2 (0-1)Edinburgh City2-4-1.253H
SCO L201/08/26Edinburgh City0-5 (0-3)Elgin City3-5+0.52.75B
SCO LC22/07/26Stranraer0-2 (0-2)Edinburgh City3-7-13T
SCO LC18/07/26Ayr United2-0 (0-0)Edinburgh City2-5-1.752.75B
SCO LC15/07/26Edinburgh City2-0 (2-0)Alloa Athletic4-6-12.75T
SCO LC11/07/26Edinburgh City0-5 (0-4)Falkirk3-2-23.75B
INT CF04/07/26Edinburgh City1-1 (0-1)Bonnyrigg Rose---H
INT CF01/07/26Raith Rovers4-0 (1-0)Edinburgh City9-0-23.25B
INT CF27/06/26Gala Fairydean3-3 (1-1)Edinburgh City---H
SCO L216/05/26Edinburgh City2-0 (2-0)Brora Rangers1-402.75T
SCO L209/05/26Brora Rangers1-1 (1-1)Edinburgh City5-502.75H
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6-1.253T
SCO L225/04/26Forfar Athletic4-0 (2-0)Edinburgh City8-2-1.752.75B
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0-2.53.75B
SCO L211/04/26Edinburgh City0-2 (0-1)Clyde3-5-0.752.75B
SCO L204/04/26Edinburgh City0-3 (0-0)Spartans5-11-0.752.75B
SCO L228/03/26Stirling Albion1-0 (0-0)Edinburgh City7-6-0.252.75B
SCO L221/03/26Edinburgh City0-3 (0-2)Elgin City3-3-0.252.75B
SCO L214/03/26Annan Athletic3-0 (3-0)Edinburgh City2-2-0.52.75B
SCO L207/03/26Edinburgh City4-1 (2-1)Stranraer4-5-0.252.5T

Thành tích gần đây — Cowdenbeath

BBBBTHTBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LL08/08/26Cowdenbeath0-2 (0-0)Broxburn Athletic5-3--B
SCO LL01/08/26Civil Service Strollers FC3-2 (1-0)Cowdenbeath---B
SCO LL29/07/26Tranent Juniors1-0 (0-0)Cowdenbeath3-4-13B
SCO LL25/07/26Cowdenbeath0-1 (0-1)Gala Fairydean---B
SCO LL18/04/26Cowdenbeath3-0 (1-0)Hearts Reserve8-2--T
SCO LL11/04/26Celtic B2-2 (1-1)Cowdenbeath4-6--H
SCO LL04/04/26Cowdenbeath4-0 (3-0)Civil Service Strollers FC---T
SCO LL02/04/26Cowdenbeath0-4 (0-2)Clydebank FC---B
SCO LL28/03/26Gretna2-1 (1-0)Cowdenbeath2-9--B
SCO LL21/03/26Boness Utd1-1 (0-1)Cowdenbeath7-7--H
SCO LL18/03/26Cowdenbeath1-2 (1-1)Stirling University5-4--B
SCO LL14/03/26Cowdenbeath0-2 (0-2)Berwick Rangers---B
SCO LL07/03/26Stirling University1-1 (1-0)Cowdenbeath7-3--H
SCO LL28/02/26Cowdenbeath1-2 (1-1)Linlithgow Rose3-10--B
SCO LL21/02/26Tranent Juniors1-1 (1-1)Cowdenbeath6-5--H
SCO LL07/02/26Gala Fairydean0-3 (0-2)Cowdenbeath---T
SCO LLC31/01/26Linlithgow Rose4-0 (0-0)Cowdenbeath0-4--B
SCO LL24/01/26East Stirlingshire1-4 (1-2)Cowdenbeath2-6--T
SCO LL27/12/25Cowdenbeath1-0 (1-0)Albion Rovers---T
SCO LL13/12/25Bonnyrigg Rose3-2 (0-1)Cowdenbeath---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
3
Phạt góc (HT)
0
3
Sút bóng
6
4
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
44
32
Tấn công nguy hiểm
15
24
Sút ngoài cầu môn
1
2
Cản bóng
0
1
TL kiểm soát bóng
13%
87%
TL kiểm soát bóng (HT)
13%
87%
Phạm lỗi
3
8
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H6 B4
T4 H6 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H4 B1
T1 H4 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Edinburgh City (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Cowdenbeath (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Edinburgh City (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Cowdenbeath (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Edinburgh CityCowdenbeath

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Edinburgh CityCowdenbeath

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

54
Thắng 2+
01
Thắng 1
44
Hòa
17
Thua 1
104
Thua 2+
Edinburgh CityCowdenbeath

Thông tin đội bóng

Edinburgh City Thông tin Cowdenbeath
Thành lập 1881
Sân nhà Central Park
0 Sức chứa 4370
HLV Gary BollanGary Bollan
Khu vực Cowdenbeath
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.533.805.500.993.250.840.841.000.99
Live1.02 ↓26.00 ↑51.00 ↑0.87 ↓4.500.97 ↑0.99 ↑0.250.84 ↓
VcbetSớm1.364.806.500.903.250.890.841.250.95
Live1.01 ↓12.00 ↑51.00 ↑0.85 ↓4.500.95 ↑0.93 ↑0.250.86 ↓
Mansion88Sớm1.474.155.000.993.250.810.821.000.98
Live1.07 ↓6.80 ↑26.00 ↑0.82 ↓4.501.00 ↑0.97 ↑0.250.87 ↓
InterwettenSớm1.404.307.751.053.500.651.201.500.55
Live1.01 ↓21.00 ↑55.00 ↑0.80 ↓4.500.85 ↑1.201.500.55
10BETSớm1.413.506.000.873.250.77---
Live1.49 ↑4.00 ↑4.80 ↓0.75 ↓3.000.90 ↑---
12betSớm1.474.155.000.993.250.810.821.000.98
Live1.01 ↓8.80 ↑60.00 ↑0.82 ↓4.501.00 ↑0.97 ↑0.250.87 ↓
CrownSớm1.474.354.800.913.250.790.761.000.94
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑0.88 ↓4.500.92 ↑1.01 ↑0.250.81 ↓
SbobetSớm1.444.014.780.983.250.820.801.001.00
Live1.08 ↓8.00 ↑14.50 ↑0.84 ↓4.500.98 ↑0.97 ↑0.250.87 ↓
WewbetSớm1.374.696.400.903.250.860.791.250.99
Live1.02 ↓7.95 ↑41.00 ↑0.81 ↓4.500.99 ↑0.96 ↑0.250.86 ↓
LadbrokesSớm1.364.606.000.402.501.70---
Live1.01 ↓21.00 ↑41.00 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm1.314.307.000.813.500.710.811.500.71
Live1.01 ↓29.00 ↑15.00 ↑0.78 ↓4.500.87 ↑0.87 ↑0.250.77 ↑
PinnacleSớm1.564.054.580.803.000.960.951.000.81
Live1.07 ↓10.01 ↑25.60 ↑0.88 ↑4.500.93 ↓0.99 ↑0.250.81
BwinSớm1.384.506.001.003.500.70---
Live1.01 ↓29.00 ↑67.00 ↑0.77 ↓4.500.88 ↑---
1xBetSớm1.384.207.800.442.501.700.911.500.75
Live1.01 ↓16.60 ↑33.00 ↑0.91 ↑4.500.83 ↓0.95 ↑0.250.80 ↑
Bet 365Sớm1.443.756.500.903.250.900.951.250.85
Live1.01 ↓26.00 ↑51.00 ↑0.85 ↓4.500.95 ↑0.98 ↑0.250.83 ↓
William HillSớm1.334.756.500.552.501.20---
Live1.01 ↓36.00 ↑101.00 ↑0.75 ↑4.500.85 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.