Kết quả bóng đá trận Edinburgh City vs Annan Athletic, 21:00 ngày 22/08/2026

Hạng Two Scotland · 21:00 ngày 22/08/2026
Edinburgh City
1 Kết thúc HT 0-0 0
Annan Athletic
🟨 3 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 15℃~16℃

Diễn biến trận đấu

Edinburgh City Phút Annan Athletic
Jack Leitch 19'
27' Cameron Cooper
32' Aidan Smith
35' Paul Smith
HT 0-0
Josh Grigor 54'
Jamie Walker 59'
62' Darryl Carrick
Innes Lawson(Assists:Jack Leitch) (Kiến tạo: Jack Leitch) 1 - 0 89'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 62
Hòa 11 21
Bại 01 27
Ghi bàn 34 159
Mất bàn 13 1122
Điểm 74 207

Chủ = Edinburgh City · Khách = Annan Athletic

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Edinburgh City (14)Hiệp 1 / Cả trậnAnnan Athletic (14)
5 (36%)Thắng/Thắng1 (7%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (7%)
1 (7%)Hòa/Thắng3 (21%)
2 (14%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (7%)Hòa/Bại3 (21%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (21%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Edinburgh City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52217884
Sân nhà31112647
Sân khách21105242
6 gần63121010--

Annan Athletic

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52036767
Sân nhà31025639
Sân khách21011135
6 gần6105514--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Edinburgh City 9 (45%)Hòa 4 (20%)Annan Athletic 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 2 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L214/03/26Annan Athletic3-0 (3-0)Edinburgh City2-2-0.52.75B
SCO L224/01/26Edinburgh City2-2 (0-0)Annan Athletic3-603.25H
SCO L215/11/25Annan Athletic1-1 (0-0)Edinburgh City6-202.75H
SCO L216/08/25Edinburgh City2-2 (0-2)Annan Athletic8-1+0.252.75H
SCO L120/04/24Edinburgh City1-2 (1-1)Annan Athletic4-3--B
SCO L127/01/24Annan Athletic3-0 (1-0)Edinburgh City6-5--B
SCO L128/10/23Edinburgh City3-2 (2-1)Annan Athletic4-2-0.253T
SCO L126/08/23Annan Athletic3-2 (1-2)Edinburgh City2-8-0.252.75B
SCO L114/05/22Annan Athletic2-1 (2-0)Edinburgh City10-1-0.252.5B
SCO L111/05/22Edinburgh City2-0 (0-0)Annan Athletic6-7+0.252.5T
SCO L223/04/22Edinburgh City2-1 (2-1)Annan Athletic8-2-0.252.5T
SCO L219/02/22Annan Athletic2-1 (0-0)Edinburgh City3-8-0.52.75B
SCO L204/12/21Edinburgh City0-1 (0-1)Annan Athletic8-1+0.52.5B
SCO L225/09/21Annan Athletic1-3 (0-2)Edinburgh City10-3-0.52.75T
SCO L207/04/21Edinburgh City1-1 (0-0)Annan Athletic3-5+1.252.75H
SCO L228/11/20Annan Athletic0-4 (0-2)Edinburgh City3-6+0.252.75T
SCO L208/02/20Edinburgh City3-0 (1-0)Annan Athletic1-3+13.25T
SCO L214/12/19Annan Athletic0-2 (0-0)Edinburgh City4-502.75T
SCOFAC23/11/19Edinburgh City4-3 (3-0)Annan Athletic5-5+0.53T
SCO L214/09/19Edinburgh City4-0 (1-0)Annan Athletic4-3+0.52.75T

Thành tích gần đây — Edinburgh City

TTHBTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L215/08/26Dumbarton0-3 (0-2)Edinburgh City8-2-0.252.75T
SCO BC12/08/26Edinburgh City3-1 (3-0)Cowdenbeath0-6+13.25T
SCO L208/08/26Spartans2-2 (0-1)Edinburgh City2-4-1.253H
SCO L201/08/26Edinburgh City0-5 (0-3)Elgin City3-5+0.52.75B
SCO LC22/07/26Stranraer0-2 (0-2)Edinburgh City3-7-13T
SCO LC18/07/26Ayr United2-0 (0-0)Edinburgh City2-5-1.752.75B
SCO LC15/07/26Edinburgh City2-0 (2-0)Alloa Athletic4-6-12.75T
SCO LC11/07/26Edinburgh City0-5 (0-4)Falkirk3-2-23.75B
INT CF04/07/26Edinburgh City1-1 (0-1)Bonnyrigg Rose---H
INT CF01/07/26Raith Rovers4-0 (1-0)Edinburgh City9-0-23.25B
INT CF27/06/26Gala Fairydean3-3 (1-1)Edinburgh City---H
SCO L216/05/26Edinburgh City2-0 (2-0)Brora Rangers1-402.75T
SCO L209/05/26Brora Rangers1-1 (1-1)Edinburgh City5-502.75H
SCO L202/05/26Edinburgh City5-0 (4-0)Dumbarton9-6-1.253T
SCO L225/04/26Forfar Athletic4-0 (2-0)Edinburgh City8-2-1.752.75B
SCO L218/04/26East Kilbride4-0 (1-0)Edinburgh City12-0-2.53.75B
SCO L211/04/26Edinburgh City0-2 (0-1)Clyde3-5-0.752.75B
SCO L204/04/26Edinburgh City0-3 (0-0)Spartans5-11-0.752.75B
SCO L228/03/26Stirling Albion1-0 (0-0)Edinburgh City7-6-0.252.75B
SCO L221/03/26Edinburgh City0-3 (0-2)Elgin City3-3-0.252.75B

Thành tích gần đây — Annan Athletic

BBTBBBBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO L215/08/26Annan Athletic1-2 (1-1)Clyde3-4-0.252.75B
SCO BC12/08/26Bonnyrigg Rose1-0 (1-0)Annan Athletic5-903.25B
SCO L208/08/26Stranraer0-1 (0-0)Annan Athletic5-6-0.252.5T
SCO L201/08/26Annan Athletic2-4 (1-0)Spartans7-4-0.252.5B
SCO LC22/07/26Clyde4-1 (4-1)Annan Athletic9-2-13B
SCO LC18/07/26Airdrie United3-0 (1-0)Annan Athletic4-4-1.252.75B
SCO LC15/07/26Annan Athletic0-5 (0-0)Dundee FC2-5-2.253.25B
SCO LC11/07/26Annan Athletic1-4 (0-1)Ross County1-4-1.753.25B
INT CF01/07/26Gretna2-4 (1-1)Annan Athletic0-7+23.75T
INT CF27/06/26Annan Athletic0-0 (0-0)Queen's Park4-4-0.53H
INT CF24/06/26Annan Athletic4-1 (3-0)Johnstone Burgh FC3-4--T
SCO L202/05/26Annan Athletic1-1 (1-1)Forfar Athletic5-802.5H
SCO L225/04/26Clyde3-1 (2-0)Annan Athletic7-4-0.52.75B
SCO L218/04/26Annan Athletic0-2 (0-1)Spartans3-8-0.252.75B
SCO L211/04/26Elgin City0-3 (0-1)Annan Athletic5-2-0.252.75T
SCO L204/04/26East Kilbride2-1 (0-0)Annan Athletic5-5-13.25B
SCO L228/03/26Annan Athletic1-0 (1-0)Stranraer6-6+0.52.75T
SCO L221/03/26Dumbarton2-1 (0-0)Annan Athletic6-302.75B
SCO L214/03/26Annan Athletic3-0 (3-0)Edinburgh City2-2+0.52.75T
SCO L211/03/26Annan Athletic2-1 (1-0)Elgin City3-3+0.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
10
6
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
42
28
Tấn công nguy hiểm
27
36
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Phạm lỗi
16
16
Cứu thua
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7
T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B2
T2 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Edinburgh City (23 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Annan Athletic (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Edinburgh City (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Annan Athletic (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
22
B.thắng H2
Edinburgh CityAnnan Athletic

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
10
T/H
01
T/B
01
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Edinburgh CityAnnan Athletic

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

64
Thắng 2+
03
Thắng 1
42
Hòa
14
Thua 1
97
Thua 2+
Edinburgh CityAnnan Athletic

Thông tin đội bóng

Edinburgh City Thông tin Annan Athletic
Thành lập 1942
Sân nhà Galabank
0 Sức chứa 3000
HLV Peter Murphy
Khu vực Annan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.303.402.700.942.750.851.040.250.77
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑3.65 ↑1.500.17 ↓0.71 ↓0.001.13 ↑
Mansion88Sớm2.203.352.790.952.750.790.930.250.81
Live1.94 ↓3.40 ↑3.25 ↑0.94 ↓2.750.86 ↑0.79 ↓0.251.01 ↑
InterwettenSớm1.903.653.500.652.501.05---
Live1.03 ↓9.75 ↑80.00 ↑4.25 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm2.803.301.980.692.750.70---
Live2.04 ↓3.35 ↑2.85 ↑0.87 ↑2.750.77 ↑---
12betSớm2.203.352.790.952.750.790.930.250.81
Live1.94 ↓3.40 ↑3.25 ↑0.94 ↓2.750.86 ↑0.79 ↓0.251.01 ↑
CrownSớm2.143.402.580.902.750.800.950.250.75
Live2.06 ↓3.402.71 ↑0.88 ↓2.750.82 ↑0.86 ↓0.250.84 ↑
SbobetSớm2.143.072.640.932.750.850.980.250.80
Live1.96 ↓3.20 ↑3.03 ↑0.94 ↑2.750.86 ↑0.80 ↓0.251.00 ↑
WewbetSớm1.873.493.380.872.750.870.870.500.87
Live5.40 ↑1.27 ↓6.65 ↑3.84 ↑1.500.04 ↓0.70 ↓0.001.08 ↑
LadbrokesSớm1.913.503.300.672.501.05---
Live1.03 ↓9.00 ↑51.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.503.352.300.752.750.780.850.000.68
Live1.01 ↓20.00 ↑20.00 ↑8.49 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.983.403.200.922.750.820.980.500.77
Live7.56 ↑1.18 ↓9.58 ↑2.88 ↑0.500.24 ↓0.93 ↓0.000.85 ↑
BwinSớm1.883.403.300.682.501.05---
Live1.04 ↓9.75 ↑81.00 ↑0.95 ↑0.500.70 ↓---
1xBetSớm2.603.452.350.662.501.050.950.000.76
Live5.53 ↑1.34 ↓7.03 ↑2.30 ↑0.500.34 ↓0.70 ↓0.001.15 ↑
Bet 365Sớm2.503.402.350.902.750.900.980.000.83
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.60 ↓0.001.30 ↑
William HillSớm1.953.303.500.732.501.00---
Live7.50 ↑1.18 ↓8.50 ↑3.00 ↑0.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.