Kết quả bóng đá trận Ecuador vs Đức, 03:00 ngày 26/06/2026
FIFA World Cup · 03:00 ngày 26/06/2026
Ecuador 2 Kết thúc HT 1-1 1
Đức
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: New York/New Jersey Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Ecuador | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 Leroy Sane(Assists:Florian Wirtz) (Kiến tạo: Florian Wirtz) | |
| Nilson David Angulo Ramirez(Assists:Pedro Jeampierre Vite Uca) (Kiến tạo: Pedro Jeampierre Vite Uca) 1 - 1 ⚽ | 9' | |
| Piero Hincapie | 43' | |
| 44' | Aleksandar Pavlovic | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Angelo Stiller ▼ Aleksandar Pavlovic | |
| 46' | 📺 Kai Havertz(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| Alan Steven Franco Palma | 50' | |
| 60' ⇄ | ▲ Malick Thiaw ▼ Joshua Kimmich | |
| 60' ⇄ | ▲ Deniz Undav ▼ Kai Havertz | |
| ▲ Kevin Rodriguez ▼ Enner Valencia | 64' ⇄ | |
| ▲ Angelo Preciado ▼ Alan Steven Franco Palma | 64' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Maximilian Beier ▼ Felix Nmecha | |
| ▲ Pervis Josue Estupinan Tenorio ▼ Piero Hincapie | 71' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Pascal Gross ▼ Florian Wirtz | |
| Gonzalo Jordy Plata Jimenez(Assists:Kevin Rodriguez) (Kiến tạo: Kevin Rodriguez) 2 - 1 ⚽ | 77' | |
| ▲ Jordy Josue Caicedo Medina ▼ Nilson David Angulo Ramirez | 85' ⇄ | |
| ▲ Felix Eduardo Torres Caicedo ▼ John Yeboah Zamora | 85' ⇄ | |
| Gonzalo Jordy Plata Jimenez | 89' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 10 | 31 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 16 | 25 |
Chủ = Ecuador · Khách = Đức
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ecuador | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (31%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 11 (42%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Ecuador 0 (0%)Hòa 0 (0%)Đức 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/13 | Germany | 4-2 (4-1) | Ecuador | -1.25 | 2.75 | B |
| 20/06/06 | Germany | 3-0 (2-0) | Ecuador | -1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Ecuador
HBTTHHTHHH
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 11/6 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Ecuador | 0-0 (0-0) | Curacao | +1.5 | 2.75 | H |
| 15/06/26 | Ivory Coast | 1-0 (0-0) | Ecuador | +0.25 | 2 | B |
| 08/06/26 | Ecuador | 3-0 (1-0) | Guatemala | +1.75 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Ecuador | 2-1 (1-0) | Saudi Arabia | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/04/26 | Netherlands | 1-1 (1-1) | Ecuador | -1 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Ecuador | 1-1 (0-0) | Morocco | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/11/25 | Ecuador | 2-0 (0-0) | New Zealand | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/11/25 | Canada | 0-0 (0-0) | Ecuador | 0 | 2.5 | H |
| 15/10/25 | Mexico | 1-1 (1-1) | Ecuador | 0 | 2.5 | H |
| 11/10/25 | USA | 1-1 (0-1) | Ecuador | 0 | 2.25 | H |
| 10/09/25 | Ecuador | 1-0 (1-0) | Argentina | -0.25 | 2 | T |
| 05/09/25 | Paraguay | 0-0 (0-0) | Ecuador | -0.25 | 2 | H |
| 11/06/25 | Peru | 0-0 (0-0) | Ecuador | 0 | 2 | H |
| 06/06/25 | Ecuador | 0-0 (0-0) | Brazil | -0.25 | 2.25 | H |
| 26/03/25 | Chile | 0-0 (0-0) | Ecuador | 0 | 2 | H |
| 22/03/25 | Ecuador | 2-1 (1-0) | Venezuela | +1.25 | 2.25 | T |
| 20/11/24 | Colombia | 0-1 (0-1) | Ecuador | -0.75 | 2 | T |
| 15/11/24 | Ecuador | 4-0 (2-0) | Bolivia | +2 | 3.25 | T |
| 16/10/24 | Uruguay | 0-0 (0-0) | Ecuador | -0.75 | 2.25 | H |
| 11/10/24 | Ecuador | 0-0 (0-0) | Paraguay | +0.75 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Đức
TTTTTTTTTT
Thắng 10 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/26 | Germany | 2-1 (0-1) | Ivory Coast | +1 | 2.5 | T |
| 15/06/26 | Germany | 7-1 (3-1) | Curacao | +3.75 | 4.5 | T |
| 07/06/26 | USA | 1-2 (1-1) | Germany | +0.75 | 3 | T |
| 01/06/26 | Germany | 4-0 (1-0) | Finland | +2.25 | 3.5 | T |
| 31/03/26 | Germany | 2-1 (1-0) | Ghana | +2 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Switzerland | 3-4 (2-2) | Germany | +0.5 | 3 | T |
| 18/11/25 | Germany | 6-0 (4-0) | Slovakia | +1.75 | 3.25 | T |
| 15/11/25 | Luxembourg | 0-2 (0-0) | Germany | +2.5 | 3.5 | T |
| 14/10/25 | Northern Ireland | 0-1 (0-1) | Germany | +1.75 | 3.25 | T |
| 11/10/25 | Germany | 4-0 (2-0) | Luxembourg | +2.75 | 3.5 | T |
| 08/09/25 | Germany | 3-1 (1-1) | Northern Ireland | +2.5 | 3.5 | T |
| 05/09/25 | Slovakia | 2-0 (1-0) | Germany | +1.25 | 2.75 | B |
| 08/06/25 | Germany | 0-2 (0-1) | France | 0 | 3 | B |
| 05/06/25 | Germany | 1-2 (0-0) | Portugal | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/03/25 | Germany | 3-3 (3-0) | Italy | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/25 | Italy | 1-2 (1-0) | Germany | 0 | 2.25 | T |
| 20/11/24 | Hungary | 1-1 (0-0) | Germany | +1 | 2.75 | H |
| 17/11/24 | Germany | 7-0 (3-0) | Bosnia and Herzegovina | +2.25 | 3.5 | T |
| 15/10/24 | Germany | 1-0 (0-0) | Netherlands | +0.75 | 3 | T |
| 12/10/24 | Bosnia and Herzegovina | 1-2 (0-2) | Germany | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Ecuador
Đức
1Hernan Ismael Galindez3Piero Hincapie4Joel Leandro Ordonez Guerrero6Willian Joel Pacho Tenorio21Alan Steven Franco Palma9John Yeboah Zamora15Pedro Jeampierre Vite Uca20Nilson David Angulo Ramirez23CMoises Caicedo13Enner Valencia19Gonzalo Jordy Plata Jimenez1Manuel Neuer2Antonio Rudiger4Jonathan Glao Tah6CJoshua Kimmich5Aleksandar Pavlovic19Leroy Sane22David Raum23Felix Nmecha10Jamal Musiala17Florian Wirtz7Kai Havertz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Hernan Ismael Galindez7.1
- 3Piero Hincapie🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 71'6.1
- 4Joel Leandro Ordonez Guerrero7.3
- 6Willian Joel Pacho Tenorio6.6
- 9John Yeboah Zamora▼ Rời sân 85'7.1
- 13Enner Valencia▼ Rời sân 64'6.6
- 15Pedro Jeampierre Vite Uca🎯 Kiến tạo 9'7.9
- 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez⚽ Ghi bàn 77' · 🟨 Thẻ vàng 89'6.6
- 20Nilson David Angulo Ramirez⚽ Ghi bàn 9' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 21Alan Steven Franco Palma🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 64'6.6
- 23Moises Caicedo C7.9
Khách · 3421
- 1Manuel Neuer6.7
- 2Antonio Rudiger6.5
- 4Jonathan Glao Tah6.7
- 5Aleksandar Pavlovic🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 46'6.4
- 6Joshua Kimmich C▼ Rời sân 60'7
- 7Kai Havertz▼ Rời sân 60'7.1
- 10Jamal Musiala6.8
- 17Florian Wirtz🎯 Kiến tạo 2' · ▼ Rời sân 73'7.2
- 19Leroy Sane⚽ Ghi bàn 2'7.1
- 22David Raum6.7
- 23Felix Nmecha▼ Rời sân 64'5.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
31
Sút bóng
711
Sút cầu môn
33
Tấn công
102113
Tấn công nguy hiểm
4056
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
1015
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
378592
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
1510
Việt vị
10
Cứu thua
21
Tắc bóng
1613
Quả ném biên
1821
Cắt bóng
124
Tạt bóng thành công
35
Chuyền dài
2417
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.270.65
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ecuador (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 0.46 bàn/trận
Đức (19 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ecuador
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Moises Caicedo Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1/0 | 56/63 | 5 | |||
| 15Pedro Jeampierre Vite Uca Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 0/0 | 52/66 | 11 | ||
| 20Nilson David Angulo Ramirez Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 1/1 | 18/23 | 1 | ||
| 4Joel Leandro Ordonez Guerrero Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 33/39 | 3 | |||
| 1Hernan Ismael Galindez Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 16/23 | 0 | |||
| 9John Yeboah Zamora Hộ công | 7.1 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 13Enner Valencia Trung phong | 6.6 | 2/1 | 11/13 | 0 | |||
| 21Alan Steven Franco Palma Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 9/10 | 5 | 🟨 | ||
| 19Gonzalo Jordy Plata Jimenez Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 2/1 | 21/29 | 3 | 🟨 | |
| 6Willian Joel Pacho Tenorio Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/47 | 5 | |||
| 3Piero Hincapie Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 17/19 | 2 | 🟨 | ||
| 11Kevin Rodriguez (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/0 | 8/9 | 0 | ||
| 7Pervis Josue Estupinan Tenorio (dự bị) Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 2Felix Eduardo Torres Caicedo (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 17Angelo Preciado (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 16Jordy Josue Caicedo Medina (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đức
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Florian Wirtz Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 3/0 | 27/33 | 1 | ||
| 19Leroy Sane Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1 | 2/2 | 41/49 | 3 | ||
| 7Kai Havertz Trung phong | 7.1 | 1/1 | 12/18 | 3 | |||
| 6Joshua Kimmich Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 54/60 | 3 | |||
| 10Jamal Musiala Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/0 | 23/28 | 3 | |||
| 1Manuel Neuer Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 29/34 | 0 | |||
| 4Jonathan Glao Tah Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 94/99 | 2 | |||
| 22David Raum Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 33/37 | 1 | |||
| 2Antonio Rudiger Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 70/76 | 1 | |||
| 5Aleksandar Pavlovic Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 35/39 | 0 | 🟨 | ||
| 23Felix Nmecha Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 2/0 | 21/25 | 1 | |||
| 16Angelo Stiller (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 31/35 | 2 | |||
| 24Malick Thiaw (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 25/30 | 2 | |||
| 26Deniz Undav (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 14Maximilian Beier (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 4/9 | 0 | |||
| 13Pascal Gross (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 13/14 | 2 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ecuador | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-1-1 | Thành lập | 1900 |
| Estadio Olimpico Atahualpa | Sân nhà | MHPArena |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sebastian Beccacece | HLV | Jurgen Klopp |
| Quito | Khu vực | Frankfurt |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.65 | 3.62 | 1.61 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | -1.00 | 1.09 |
| Live | 3.41 ↓ | 3.40 ↓ | 1.91 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.98 ↑ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.93 | 0.83 | 2.50 | 1.01 | 0.87 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 3.50 | 4.00 ↑ | 1.93 | 0.78 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.89 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.80 | 3.70 | 1.62 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | -0.75 | 0.81 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.60 ↓ | 1.90 ↑ | 1.02 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.92 ↑ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.53 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.80 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.70 ↓ | 1.92 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.55 | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.77 | -1.00 | 0.95 |
| Live | 3.45 ↓ | 3.85 ↓ | 2.00 ↑ | 0.77 | 2.50 | 0.97 | 0.80 ↑ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.00 | 1.58 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.90 ↓ | 1.96 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.53 | 0.80 | 2.50 | 1.02 | 0.80 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.70 ↓ | 1.92 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.65 | 3.90 | 1.65 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.98 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 3.75 ↓ | 3.85 ↓ | 1.90 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.96 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.73 | 1.52 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.85 | -1.00 | 0.99 |
| Live | 3.72 ↓ | 3.68 ↓ | 1.92 ↑ | 1.06 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.15 | 3.82 | 1.55 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.84 | -1.00 | 0.98 |
| Live | 3.88 ↓ | 3.65 ↓ | 1.92 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 1.03 ↑ | 0.96 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.67 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 1.95 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.91 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.55 | 0.77 | 2.50 | 0.98 | 0.76 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 3.70 ↓ | 3.80 ↓ | 1.89 ↑ | 0.99 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.93 ↑ | -0.50 | 0.86 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.04 | 3.90 | 1.63 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -1.00 | 0.94 |
| Live | 3.66 ↓ | 4.09 ↑ | 1.91 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.92 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 5.10 | 3.70 | 1.53 | 0.79 | 2.50 | 0.91 | 0.77 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.65 ↓ | 1.68 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.77 | -0.75 | 1.04 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.50 | 3.60 | 1.61 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 3.60 ↓ | 3.75 ↑ | 1.93 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.24 | 4.04 | 1.55 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.40 | -1.50 | 1.63 |
| Live | 3.86 ↓ | 4.02 ↓ | 1.97 ↑ | 0.82 ↓ | 2.50 | 1.06 ↑ | 0.73 ↑ | -0.75 | 1.18 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.75 | 1.65 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | 1.95 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.88 ↓ | -0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.65 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.15 | -0.50 | 0.62 |
| Live | 3.50 ↓ | 3.80 ↑ | 1.85 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.