Ecuador vs Đức 2-1 — FIFA World Cup

FIFA World Cup · 26/06/2026 03:00 · Kết thúc
Ecuador
2 FT HT 1-1 1
Đức
🟨 3-1   🟥 0-0   ⛳ 3-2
New York/New Jersey Stadium Clear 25℃~26℃

Đội hình ra sân 442 - 3421

EcuadorĐức
1Hernan Ismael Galindez3Piero Hincapie4Joel Leandro Ordonez Guerrero6Willian Joel Pacho Tenorio21Alan Steven Franco Palma9John Yeboah Zamora15Pedro Jeampierre Vite Uca20Nilson David Angulo Ramirez23CMoises Caicedo13Enner Valencia19Gonzalo Jordy Plata Jimenez1Manuel Neuer2Antonio Rudiger4Jonathan Glao Tah6CJoshua Kimmich5Aleksandar Pavlovic19Leroy Sane22David Raum23Felix Nmecha10Jamal Musiala17Florian Wirtz7Kai Havertz

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê trận đấu

EcuadorĐức
FT 2-1
Gonzalo Jordy Plata Jimenez 89'
▲ Jordy Josue Caicedo Medina ▼ Nilson David Angulo Ramirez85'
▲ Felix Eduardo Torres Caicedo ▼ John Yeboah Zamora85'
Gonzalo Jordy Plata Jimenez(Assists:Kevin Rodriguez) (Kiến tạo: Kevin Rodriguez) 2 - 1 77'
73' ▲ Pascal Gross ▼ Florian Wirtz
▲ Pervis Josue Estupinan Tenorio ▼ Piero Hincapie71'
▲ Kevin Rodriguez ▼ Enner Valencia64'
▲ Angelo Preciado ▼ Alan Steven Franco Palma64'
64' ▲ Maximilian Beier ▼ Felix Nmecha
60' ▲ Malick Thiaw ▼ Joshua Kimmich
60' ▲ Deniz Undav ▼ Kai Havertz
Alan Steven Franco Palma 50'
46' ▲ Angelo Stiller ▼ Aleksandar Pavlovic
46'📺 Kai Havertz(Reason:Penalty cancelled) VAR
HT 1-1
44' Aleksandar Pavlovic
Piero Hincapie 43'
Nilson David Angulo Ramirez(Assists:Pedro Jeampierre Vite Uca) (Kiến tạo: Pedro Jeampierre Vite Uca) 1 - 1 9'
2' 0 - 1 Leroy Sane(Assists:Florian Wirtz) (Kiến tạo: Florian Wirtz)

Thống kê kỹ thuật

3
Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
7
Sút bóng
11
3
Sút cầu môn
3
102
Tấn công
113
40
Tấn công nguy hiểm
56
2
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
5
10
Đá phạt trực tiếp
15
39%%
TL kiểm soát bóng
61%%
38%%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%%
378
Chuyền bóng
592
83%%
TL chuyền bóng thành công
87%%
15
Phạm lỗi
10
1
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
16
Tắc bóng
13
18
Quả ném biên
21
12
Cắt bóng
4
3
Tạt bóng thành công
5
24
Chuyền dài
17
1.27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.65
2
Cơ hội rõ rệt
2

Ecuador

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23 Moises Caicedo
Defensive Midfield
7.91/056/635
15 Pedro Jeampierre Vite Uca
Attacking Midfield
7.910/052/6611
20 Nilson David Angulo Ramirez
Left Winger
7.911/118/231
4 Joel Leandro Ordonez Guerrero
Centre Back
7.30/033/393
1 Hernan Ismael Galindez
Goalkeeper
7.10/016/230
9 John Yeboah Zamora
Second Striker
7.10/018/221
13 Enner Valencia
Centre Forward
6.62/111/130
21 Alan Steven Franco Palma
Central Midfield
6.60/09/105🟨
19 Gonzalo Jordy Plata Jimenez
Right Winger
6.612/121/293🟨
6 Willian Joel Pacho Tenorio
Centre Back
6.60/041/475
3 Piero Hincapie
Centre Back
6.10/017/192🟨
11 Kevin Rodriguez (dự bị)
Centre Forward
7.411/08/90
7 Pervis Josue Estupinan Tenorio (dự bị)
Left-Back
6.80/05/61
2 Felix Eduardo Torres Caicedo (dự bị)
Centre Back
6.70/00/00
17 Angelo Preciado (dự bị)
Right-Back
6.70/05/71
16 Jordy Josue Caicedo Medina (dự bị)
Centre Forward
6.40/02/20

Đức

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17 Florian Wirtz
Attacking Midfield
7.213/027/331
19 Leroy Sane
Right Winger
7.112/241/493
7 Kai Havertz
Centre Forward
7.11/112/183
6 Joshua Kimmich
Defensive Midfield
70/054/603
10 Jamal Musiala
Attacking Midfield
6.81/023/283
1 Manuel Neuer
Goalkeeper
6.70/029/340
4 Jonathan Glao Tah
Centre Back
6.70/094/992
22 David Raum
Left-Back
6.70/033/371
2 Antonio Rudiger
Centre Back
6.50/070/761
5 Aleksandar Pavlovic
Defensive Midfield
6.40/035/390🟨
23 Felix Nmecha
Central Midfield
5.92/021/251
16 Angelo Stiller (dự bị)
Defensive Midfield
6.80/031/352
24 Malick Thiaw (dự bị)
Centre Back
6.60/025/302
26 Deniz Undav (dự bị)
Centre Forward
6.51/05/60
14 Maximilian Beier (dự bị)
Centre Forward
6.50/04/90
13 Pascal Gross (dự bị)
Central Midfield
6.41/013/142

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Chấn thương / treo giò

  • Nico Schlotterbeck — inner ligament tear in ankle joint
  • Nathaniel Brown — Adductor problems

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
3.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ecuador (26 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 0.46 bàn/trận
Đức (19 trận)
Ghi 2.68 bàn/trậnMất 0.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thông tin đội bóng

EcuadorThông tinĐức
1925-1-1 Thành lập 1900
Estadio Olimpico Atahualpa Sân nhà MHPArena
0 Sức chứa 0
Sebastian Beccacece HLV Julian Nagelsmann
Quito Khu vực Frankfurt

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
06
B.thắng H2
EcuadorĐức

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
EcuadorĐức

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
48
Thắng 1
122
Hòa
11
Thua 1
02
Thua 2+
EcuadorĐức
Đang tải…
0
Chưa có dữ liệu tỷ lệ cược cho trận này.