Kết quả bóng đá trận EC Sao Bernardo U20 vs Velo Clube Youth, 01:00 ngày 22/08/2026
Campeonato Paulista Trẻ (Brazil) · 01:00 ngày 22/08/2026
EC Sao Bernardo U20 0 Kết thúc HT 0-0 0
Velo Clube Youth
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 13 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 5 | 2 | 10 | 9 |
Chủ = EC Sao Bernardo U20 · Khách = Velo Clube Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Sao Bernardo U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 7 (44%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
EC Sao Bernardo U20 1 (100%)Hòa 0 (0%)Velo Clube Youth 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/25 | Velo Clube Youth | 0-3 (0-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
Thành tích gần đây — EC Sao Bernardo U20
HTHBHBBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Desportivo Brasil Youth | 1-1 (1-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | H |
| 12/08/26 | SC Aguai SP Youth | 0-4 (0-2) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 08/08/26 | EC Sao Bernardo U20 | 2-2 (1-0) | OSTO youth team | - | - | H |
| 01/08/26 | EC Sao Bernardo U20 | 0-1 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 25/07/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 1-1 (0-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | H |
| 18/07/26 | Sao Caetano (Youth) | 2-0 (1-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 11/07/26 | EC Sao Bernardo U20 | 1-3 (0-1) | Sao Paulo Youth | - | - | B |
| 04/07/26 | Ibrachina Youth | 4-0 (2-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 27/06/26 | EC Sao Bernardo U20 | 0-0 (0-0) | Santo Andre (Youth) | - | - | H |
| 13/06/26 | XV de Piracicaba (Youth) | 0-2 (0-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 30/05/26 | EC Sao Bernardo U20 | 2-2 (2-0) | Paulinense Youth | - | - | H |
| 11/10/25 | EC Sao Bernardo U20 | 0-3 (0-1) | Santos (Youth) | - | - | B |
| 05/10/25 | Santos (Youth) | 4-1 (2-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 27/09/25 | EC Sao Bernardo U20 | 3-1 (2-0) | Uniao Suzano Youth | - | - | T |
| 20/09/25 | Uniao Suzano Youth | 1-0 (1-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 12/09/25 | EC Sao Bernardo U20 | 1-1 (0-1) | Inter de Limeira (Youth) | - | - | H |
| 06/09/25 | Inter de Limeira (Youth) | 0-1 (0-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | T |
| 13/08/25 | Ferroviaria SP (Youth) | 2-1 (1-0) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
| 08/08/25 | EC Sao Bernardo U20 | 1-0 (0-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | T |
| 26/07/25 | EC Sao Bernardo U20 | 5-1 (2-0) | Itapirense Youth | - | - | T |
Thành tích gần đây — Velo Clube Youth
HHTBHHBHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 6/15 (10 trận) Châu Á: 1/6/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Velo Clube Youth | 1-1 (1-0) | Desportivo Brasil Youth | - | - | H |
| 08/08/26 | XV de Piracicaba (Youth) | 0-0 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 01/08/26 | Velo Clube Youth | 1-0 (0-0) | Paulinense Youth | - | - | T |
| 25/07/26 | Ibrachina Youth | 5-0 (3-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 19/07/26 | Velo Clube Youth | 0-0 (0-0) | Sao Paulo Youth | - | - | H |
| 11/07/26 | Velo Clube Youth | 2-2 (0-0) | Sao Caetano (Youth) | - | - | H |
| 05/07/26 | Gremio Novorizontin (Youth) | 4-0 (1-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 27/06/26 | Velo Clube Youth | 2-2 (0-1) | SC Aguai SP Youth | - | - | H |
| 13/06/26 | Uniao Sao Joao (Youth) | 0-0 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 05/06/26 | OSTO youth team | 1-0 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 30/05/26 | Velo Clube Youth | 0-0 (0-0) | CA Bandeirante Youth | - | - | H |
| 10/01/26 | Velo Clube Youth | 1-1 (1-1) | Guanabara City U20 | - | - | H |
| 07/01/26 | I9 Futebol Clube Youth | 2-2 (0-2) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 04/01/26 | Vasco da Gama (Youth) | 2-0 (1-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 13/08/25 | Santos (Youth) | 2-0 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 06/08/25 | Velo Clube Youth | 1-0 (0-0) | Mirassol FC Youth | - | - | T |
| 26/07/25 | Inter de Limeira (Youth) | 1-1 (1-0) | Velo Clube Youth | - | - | H |
| 19/07/25 | Velo Clube Youth | 0-3 (0-0) | Gremio Novorizontin (Youth) | - | - | B |
| 12/07/25 | SC Aguai SP Youth | 1-0 (0-0) | Velo Clube Youth | - | - | B |
| 05/07/25 | Velo Clube Youth | 0-3 (0-1) | EC Sao Bernardo U20 | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
69 31
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Sao Bernardo U20 (13 trận)
Ghi 1.31 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Velo Clube Youth (16 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Sao Bernardo U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.25 | 3.90 | 0.60 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.57 | 3.20 ↓ | 4.00 ↑ | 0.69 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.65 | 4.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.73 ↓ | 3.35 ↓ | 4.40 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.55 | 3.90 | 0.82 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.45 ↓ | 4.60 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.56 | 3.92 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.67 ↓ | 3.46 ↓ | 4.36 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↓ | 3.40 ↓ | 4.40 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.60 | 4.50 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.71 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.50 ↓ | 4.20 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.42 | 4.02 | 0.83 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.63 ↓ | 3.53 ↑ | 4.63 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.82 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.50 | 4.10 | 0.73 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.40 ↓ | 4.40 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.74 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.65 | 1.50 | 0.42 |
| Live | 1.62 ↓ | 3.54 ↓ | 4.99 ↑ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.82 ↓ | 1.47 ↓ | 1.25 | 0.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.50 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 4.33 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.25 ↓ | 4.75 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EC Sao Bernardo U20 | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Velo Clube Youth | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).