Kết quả bóng đá trận EC Passo Fundo vs APAFUT, 01:00 ngày 03/08/2026
Campeonato Gaucho 2 (Brazil) · 01:00 ngày 03/08/2026
EC Passo Fundo 1 Kết thúc HT 1-0 0
APAFUT
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| EC Passo Fundo | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| 45+3' | ||
| HT 1-0 | ||
| 79' | ||
| 88' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 15 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 7 | 11 |
| Điểm | 6 | 1 | 21 | 10 |
Chủ = EC Passo Fundo · Khách = APAFUT
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Passo Fundo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (18%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích gần đây — EC Passo Fundo
TBTHTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/25 | EC Passo Fundo | 2-1 (2-1) | Veranopolis RS | - | - | T |
| 01/08/25 | Veranopolis RS | 2-1 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | B |
| 28/07/25 | EC Passo Fundo | 3-0 (2-0) | Gloria RS | - | - | T |
| 24/07/25 | GE Bage | 0-0 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | H |
| 20/07/25 | Real SC | 1-3 (1-1) | EC Passo Fundo | - | - | T |
| 17/07/25 | EC Passo Fundo | 0-0 (0-0) | Aimore RS | - | - | H |
| 14/07/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Gaucho/RS | - | - | T |
| 07/07/25 | Santa Cruz RS | 2-2 (0-2) | EC Passo Fundo | - | - | H |
| 01/07/25 | EC Passo Fundo | 2-1 (0-0) | Esportivo RS | - | - | T |
| 23/06/25 | EC Passo Fundo | 1-0 (1-0) | Uniao Frederiquense RS | - | - | T |
| 17/06/25 | Novo Hamburgo RS | 2-0 (1-0) | EC Passo Fundo | - | - | B |
| 13/06/25 | GA Farroupilha/RS | 2-3 (1-2) | EC Passo Fundo | - | - | T |
| 02/06/25 | Veranopolis RS | 1-2 (0-1) | EC Passo Fundo | - | - | T |
| 30/05/25 | EC Passo Fundo | 1-1 (1-0) | CE Lajeadense | - | - | H |
| 26/05/25 | EC Passo Fundo | 2-2 (2-0) | Inter Santa Maria(RS) | - | - | H |
| 19/05/25 | Gramadense | 0-0 (0-0) | EC Passo Fundo | - | - | H |
| 03/11/24 | Gaucho/RS | 1-0 (1-0) | EC Passo Fundo | - | - | B |
| 27/10/24 | EC Passo Fundo | 0-1 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | B |
| 21/10/24 | Sao Paulo RS | 2-3 (0-1) | EC Passo Fundo | - | - | T |
| 13/10/24 | EC Passo Fundo | 0-0 (0-0) | Gaucho/RS | - | - | H |
Thành tích gần đây — APAFUT
BHTBTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/25 | Guarani RS | 3-1 (1-0) | APAFUT | - | - | B |
| 05/12/25 | APAFUT | 0-0 (0-0) | Guarani RS | - | - | H |
| 24/11/25 | APAFUT | 1-0 (0-0) | Sao Paulo RS | - | - | T |
| 10/11/25 | Guarani RS | 4-2 (2-1) | APAFUT | - | - | B |
| 06/11/25 | APAFUT | 3-0 (0-0) | Novo Horizonte | - | - | T |
| 23/10/25 | APAFUT | 4-1 (3-0) | Clube 1992 | - | - | T |
| 06/10/25 | APAFUT | 1-2 (1-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 27/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Real SC | - | - | B |
| 17/10/24 | APAFUT | 0-1 (0-0) | Guarani RS | - | - | B |
| 13/10/24 | Guarani RS | 0-0 (0-0) | APAFUT | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
410
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
12
Sút bóng
88
Sút cầu môn
21
Tấn công
97144
Tấn công nguy hiểm
4478
Sút ngoài cầu môn
67
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
So Sánh Sức Mạnh
71 29
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Passo Fundo (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
APAFUT (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Passo Fundo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.00 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.99 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.10 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.20 | 7.00 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 3.45 ↓ | 5.25 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.80 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.09 ↑ | 100.00 ↑ | 3.32 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.50 | 5.10 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.73 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 3.49 | 5.30 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | 0.85 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.43 ↑ | 24.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.90 | 6.50 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 3.90 | 5.75 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 126.00 ↑ | 7.13 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 3.75 | 6.28 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.74 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.06 ↑ | 30.92 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 3.90 | 6.50 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 201.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 5.73 | 1.00 | 2.50 | 0.72 | 1.45 | 1.50 | 0.49 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.03 | 0.00 | 0.78 | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 3.50 | 5.00 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.