Kết quả bóng đá trận EC Juventude (W) vs Mixto EC (W), 01:00 ngày 10/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 01:00 ngày 10/08/2026
EC Juventude (W) 0 Kết thúc HT 0-1 1
Mixto EC (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| EC Juventude (W) | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Joyce | |
| HT 0-1 | ||
| Tete | 67' | |
| 81' | Gessica | |
| 90+1' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 18 | 15 |
| Điểm | 1 | 3 | 6 | 6 |
Chủ = EC Juventude (W) · Khách = Mixto EC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Juventude (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 5 (28%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 12 (40%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
EC Juventude (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 5 | 10 | 9 | 22 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 5 | 3 | 4 | 8 | 5 | 16 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 5 | 14 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 12 | - | - |
Mixto EC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 6 | 9 | 10 | 27 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 | 7 | 14 |
| Sân khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 20 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
EC Juventude (W) 1 (50%)Hòa 0 (0%)Mixto EC (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/06/24 | EC Juventude (W) | 3-1 (2-0) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 11/06/23 | Mixto EC (W) | 2-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — EC Juventude (W)
BHBHBBTHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/13 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Santos (W) | 4-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 27/07/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Botafogo RJ(W) | 3-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | EC Juventude (W) | 1-1 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | EC Juventude (W) | 2-3 (1-2) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | CRESSPOM (W) | 0-1 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | EC Juventude (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 27/03/26 | EC Juventude (W) | 1-3 (0-1) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | Bragantino (W) | 2-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 23/02/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Botafogo RJ(W) | 2-1 (2-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Gremio (W) | 2-1 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 17/11/25 | EC Juventude (W) | 0-3 (0-2) | Gremio (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Internacional(W) | 2-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Mixto EC (W)
HHBBBHBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 3/17 (10 trận) Châu Á: 0/4/6 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 26/07/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 26/05/26 | SC Corinthians Paulista (W) | 4-1 (3-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Gremio (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 14/05/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-1) | Acao (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Mixto EC (W) | 1-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 02/05/26 | Ferroviaria SP (W) | 3-0 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Mixto EC (W) | 0-2 (0-1) | Fluminense RJ (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Bragantino (W) | 3-1 (2-1) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Mixto EC (W) | 0-0 (0-0) | Internacional(W) | - | - | H |
| 29/03/26 | America Mineiro (W) | 1-1 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Mixto EC (W) | 2-1 (1-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Santos (W) | 3-0 (0-0) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 24/02/26 | Vitoria BA (W) | 2-2 (0-2) | Mixto EC (W) | - | - | H |
| 13/02/26 | Mixto EC (W) | 0-1 (0-0) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 07/08/25 | Mixto EC (W) | 1-3 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Botafogo RJ(W) | 5-2 (1-2) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 23/06/25 | Mixto EC (W) | 1-2 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | B |
| 15/06/25 | Remo (W) | 1-3 (1-1) | Mixto EC (W) | - | - | T |
| 12/06/25 | Prosperidade FC (W) | 1-1 (1-0) | Mixto EC (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
21
Sút bóng
182
Sút cầu môn
51
Tấn công
11676
Tấn công nguy hiểm
8230
Sút ngoài cầu môn
131
Đá phạt trực tiếp
1612
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
01
Quả ném biên
4520
So Sánh Sức Mạnh
39 61
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Juventude (W) (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Mixto EC (W) (18 trận)
Ghi 0.56 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Juventude (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.30 | 1.04 | 2.25 | 0.79 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.93 | 2.80 | 3.10 | 0.72 | 2.25 | 0.62 | 0.75 | 0.50 | 0.59 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 2.95 | 3.50 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 2.95 | 3.65 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.09 ↓ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 2.95 | 3.25 | 0.75 | 2.25 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 6.41 ↑ | 1.08 ↓ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 2.95 | 3.50 | 1.04 | 2.25 | 0.76 | 1.02 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.86 | 3.18 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.47 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 3.01 | 3.25 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.65 ↑ | 1.03 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.05 | 3.35 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 95.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.10 ↓ | 3.53 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.92 | 2.98 | 3.91 | 0.99 | 2.25 | 0.77 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.02 ↑ | 3.97 ↑ | 1.06 ↑ | 2.25 | 0.78 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.95 | 3.00 | 3.60 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.25 | 3.56 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.50 | 0.00 | 1.45 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.45 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 2.90 | 3.60 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| EC Juventude (W) | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Mixto EC (W) | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).