Kết quả bóng đá trận EC Juventude (W) vs EC Bahia (W), 04:00 ngày 23/08/2026
Tournament Nữ (Brazil) · 04:00 ngày 23/08/2026
EC Juventude (W) 2 Kết thúc HT 1-1 2
EC Bahia (W)
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| EC Juventude (W) | Phút | |
| Carol Ladaga | 20' | |
| 22' | Suelen | |
| Paloma Lemos 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Laura Pigatin | 27' | |
| 31' | ⚽ 1 - 1 Raquel | |
| Bell Silva | 45+2' | |
| HT 1-1 | ||
| 54' | ⚽ 1 - 2 Raquel | |
| 68' | Mila Santos | |
| Kamile Loirao 2 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 6 | 8 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 18 | 9 |
| Điểm | 1 | 5 | 6 | 19 |
Chủ = EC Juventude (W) · Khách = EC Bahia (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EC Juventude (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 9 (43%) |
| 8 (27%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 12 (40%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
EC Juventude (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 5 | 10 | 9 | 22 | 11 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 0 | 5 | 3 | 4 | 8 | 5 | 16 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 5 | 14 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 1 | 12 | - | - |
EC Bahia (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 5 | 4 | 30 | 21 | 29 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 10 | 17 | 6 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 15 | 11 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
EC Juventude (W) 0 (0%)Hòa 1 (50%)EC Bahia (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/25 | EC Bahia (W) | 2-2 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | H |
| 09/06/24 | EC Bahia (W) | 3-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — EC Juventude (W)
BBBHBHBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/16 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Palmeiras SP (W) | 3-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 10/08/26 | EC Juventude (W) | 0-1 (0-1) | Mixto EC (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Santos (W) | 4-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 27/07/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Ferroviaria SP (W) | - | - | H |
| 28/05/26 | Botafogo RJ(W) | 3-0 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 25/05/26 | EC Juventude (W) | 1-1 (0-0) | Gremio (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | Sao Paulo/SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | EC Juventude (W) | 2-3 (1-2) | Vitoria BA (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Vitoria BA (W) | 0-3 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Cruzeiro MG (W) | - | - | H |
| 30/04/26 | CRESSPOM (W) | 0-1 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Internacional(W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | EC Juventude (W) | 0-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | B |
| 02/04/26 | Fluminense RJ (W) | 1-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 27/03/26 | EC Juventude (W) | 1-3 (0-1) | Flamengo/RJ (W) | - | - | B |
| 23/03/26 | Bragantino (W) | 2-0 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | America Mineiro (W) | 0-1 (0-0) | EC Juventude (W) | - | - | T |
| 23/02/26 | EC Juventude (W) | 0-0 (0-0) | Atletico Mineiro (W) | - | - | H |
| 15/02/26 | Botafogo RJ(W) | 2-1 (2-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Gremio (W) | 2-1 (1-0) | EC Juventude (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — EC Bahia (W)
HTBTTTHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | EC Bahia (W) | 1-1 (0-1) | SC Corinthians Paulista (W) | - | - | H |
| 09/08/26 | Atletico Mineiro (W) | 0-3 (0-3) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 03/08/26 | Ferroviaria SP (W) | 1-0 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 28/07/26 | EC Bahia (W) | 2-1 (0-0) | Botafogo RJ(W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Itabirito (W) | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 28/05/26 | Planalto EC W | 0-1 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 24/05/26 | Fluminense RJ (W) | 3-3 (0-0) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | EC Bahia (W) | 3-0 (3-0) | Internacional(W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Mixto EC (W) | 1-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | H |
| 03/05/26 | EC Bahia (W) | 0-0 (0-0) | Palmeiras SP (W) | - | - | H |
| 29/04/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-1) | Gremio (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Flamengo/RJ (W) | 1-3 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (1-1) | America Mineiro (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Bragantino (W) | 1-2 (0-1) | EC Bahia (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | EC Bahia (W) | 3-1 (0-0) | Santos (W) | - | - | T |
| 17/03/26 | EC Bahia (W) | 3-2 (1-1) | Vitoria BA (W) | - | - | T |
| 24/02/26 | Sao Paulo/SP (W) | 2-1 (1-1) | EC Bahia (W) | - | - | B |
| 15/02/26 | EC Bahia (W) | 0-2 (0-2) | Cruzeiro MG (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | EC Bahia (W) | 2-0 (0-0) | Vitoria Salvador (W) | - | - | T |
| 05/11/25 | Ferroviaria SP (W) | 2-0 (2-0) | EC Bahia (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
32
Sút bóng
915
Sút cầu môn
59
Tấn công
6881
Tấn công nguy hiểm
2828
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
1722
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Phạm lỗi
2115
Việt vị
12
Quả ném biên
3132
So Sánh Sức Mạnh
24 76
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EC Juventude (W) (30 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
EC Bahia (W) (21 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EC Juventude (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.30 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.50 | 3.30 | 1.73 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 4.20 | 3.00 | 1.71 | 0.69 | 2.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.15 ↑ | 1.68 ↓ | 0.71 ↑ | 2.25 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.15 | 3.22 | 1.74 | 0.85 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 4.27 ↑ | 3.37 ↑ | 1.71 ↓ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | 0.79 ↓ | -0.75 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.50 | 3.10 | 1.75 | 1.10 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 3.30 ↑ | 1.65 ↓ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.20 | 1.70 | 0.76 | 2.25 | 0.76 | 0.89 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.25 ↑ | 1.68 ↓ | 0.67 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.71 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.39 | 3.20 | 1.75 | 0.80 | 2.25 | 0.94 | 0.77 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 4.65 ↑ | 3.36 ↑ | 1.72 ↓ | 1.01 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.95 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.33 | 3.25 | 1.73 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 4.75 ↑ | 3.30 ↑ | 1.65 ↓ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.72 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.70 | 3.25 | 1.72 | 1.08 | 2.50 | 0.64 | 0.32 | -1.50 | 1.92 |
| Live | 4.63 ↓ | 3.54 ↑ | 1.66 ↓ | 0.96 ↓ | 2.50 | 0.74 ↑ | 0.79 ↑ | -0.75 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.57 | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 4.50 ↓ | 3.30 ↓ | 1.67 ↑ | 1.03 | 2.50 | 0.78 | 0.85 | -0.75 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.20 | 1.75 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 3.10 ↓ | 1.73 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.