Kết quả bóng đá trận EBK vs EPS Espoo, 21:00 ngày 08/08/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 21:00 ngày 08/08/2026
EBK
1 Kết thúc HT 0-2 5
EPS Espoo
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

EBK Phút EPS Espoo
1' 0 - 1 Aapo Ruohio
8' 0 - 2 Aapo Ruohio
Roope Sipi 11'
41'
42'
42'
42'
HT 0-2
48' Eemeli Paappanen
50' 0 - 3 Aapo Ruohio
58' 0 - 4 Simo Laine
Oskari Hietanen 1 - 4 64'
Ville Makkonen 76'
76'
90+3' 1 - 5 Aleksi Pinomaa
FT 1-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 28
Hòa 00 10
Bại 21 72
Ghi bàn 56 1625
Mất bàn 72 2712
Điểm 36 724

Chủ = EBK · Khách = EPS Espoo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

EBK (22)Hiệp 1 / Cả trậnEPS Espoo (24)
4 (18%)Thắng/Thắng8 (33%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (9%)Thắng/Bại1 (4%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (8%)
2 (9%)Hòa/Hòa3 (13%)
2 (9%)Hòa/Bại2 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (8%)
2 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (36%)Bại/Bại6 (25%)

Bảng xếp hạng

EBK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000152
Sân nhà00000003
Sân khách00000003
6 gần61141118--

EPS Espoo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng110041353
Sân nhà11004131
Sân khách00000004
6 gần64021210--

Thành tích đối đầu (1 trận)

EBK 0 (0%)Hòa 1 (100%)EPS Espoo 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A29/05/26EPS Espoo2-2 (1-1)EBK4-5-0.753.25H

Thành tích gần đây — EBK

BBHTBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 15/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A31/07/26GrIFK Kauniainen2-1 (0-0)EBK5-10-0.53.5B
FIN D3 A24/07/26HJS Akatemia5-3 (1-2)EBK5-5-1.53.5B
FIN D3 A18/07/26EBK1-1 (1-1)P-Iirot7-203.5H
FIN D3 A11/07/26NJS1-3 (0-0)EBK4-13--T
FIN D3 A02/07/26EBK1-6 (1-3)Aifk Turku3-3-13.5B
FIN D3 A28/06/26Ilves Tampere II3-2 (0-1)EBK1-7-1.254B
FIN D3 A12/06/26EBK0-2 (0-2)MuSa16-1+1.53.75B
FIN D3 A06/06/26Honka Espoo4-1 (1-0)EBK5-2-2.754.25B
FIN D3 A29/05/26EPS Espoo2-2 (1-1)EBK4-5-0.753.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0-4.755.5B
FIN D3 A24/05/26EBK1-0 (1-0)GrIFK Kauniainen6-403.5T
FIN D3 A17/05/26EBK2-3 (0-2)HJS Akatemia4-4--B
FIN CUP13/05/26EBK2-2 (2-1)Tampere United3-6--H
FIN D3 A09/05/26P-Iirot1-0 (1-0)EBK7-3-13.75B
FIN CUP05/05/26FC POHU4-4 (2-1)EBK0-18--H
FIN D3 A03/05/26EBK3-1 (2-1)NJS8-2--T
FIN D3 A24/04/26Aifk Turku3-0 (1-0)EBK6-2--B
FIN D3 A18/04/26EBK2-2 (0-1)Ilves Tampere II8-11--H
FIN CUP11/04/26MPS Helsinki0-7 (0-5)EBK4-6--T
Finland K18/10/25Valtti1-0 (0-0)EBK7-3--B

Thành tích gần đây — EPS Espoo

TTTTBBBTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A01/08/26EPS Espoo3-2 (2-1)Honka Espoo3-3-1.53.5T
FIN D3 A25/07/26MuSa0-2 (0-1)EPS Espoo0-6--T
FIN D3 A18/07/26EPS Espoo2-1 (0-1)NJS3-3--T
FIN D3 A11/07/26EPS Espoo2-0 (1-0)P-Iirot6-203.25T
FIN D3 A05/07/26Ilves Tampere II4-2 (3-1)EPS Espoo4-6-13.75B
FIN D3 A27/06/26EPS Espoo1-3 (0-1)GrIFK Kauniainen7-4+0.253.25B
FIN D3 A13/06/26EPS Espoo1-2 (1-1)Aifk Turku3-4-0.53.25B
FIN D3 A06/06/26HJS Akatemia1-3 (1-1)EPS Espoo2-4-13.25T
FIN D3 A29/05/26EPS Espoo2-2 (1-1)EBK4-5+0.753.25H
FIN D3 A22/05/26Honka Espoo2-1 (1-0)EPS Espoo6-7-2.54B
FIN D3 A16/05/26EPS Espoo6-1 (2-0)MuSa8-2--T
FIN CUP13/05/26EPS Espoo0-4 (0-1)FC Haka2-6-2.754B
FIN D3 A09/05/26NJS1-2 (1-0)EPS Espoo2-14--T
FIN D3 A02/05/26P-Iirot2-1 (0-1)EPS Espoo6-3-1.53.25B
FIN CUP30/04/26Valtti0-2 (0-1)EPS Espoo4-5--T
FIN D3 A25/04/26EPS Espoo1-1 (1-1)Ilves Tampere II11-7--H
FIN D3 A17/04/26GrIFK Kauniainen1-0 (1-0)EPS Espoo7-4-0.753.75B
FIN CUP11/04/26SUMU 772-2 (0-0)EPS Espoo---H
INT CF08/02/26EPS Espoo0-2 (0-0)HIFK---B
FIN D3 A19/10/25EPS Espoo5-1 (1-1)Atlantis4-7+13.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
6
17
Sút cầu môn
2
10
Tấn công
73
89
Tấn công nguy hiểm
46
59
Sút ngoài cầu môn
4
7
Đá phạt trực tiếp
23
17
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
5
6
Quả ném biên
35
28
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

41 59
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

EBK (22 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận
EPS Espoo (24 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

EBK (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLVLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU

EPS Espoo (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
54
1 Bàn
23
2 Bàn
12
3 Bàn
00
4+ Bàn
78
B.thắng H1
58
B.thắng H2
EBKEPS Espoo

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
21
T/B
01
H/T
21
H/H
11
H/B
00
B/T
00
B/H
44
B/B
EBKEPS Espoo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
13
Thắng 1
53
Hòa
64
Thua 1
54
Thua 2+
EBKEPS Espoo

Thông tin đội bóng

EBK Thông tin EPS Espoo
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Xhevdet Gela HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.004.001.950.853.500.930.78-0.500.94
Live3.25 ↑4.10 ↑1.83 ↓0.94 ↑3.750.84 ↓0.89 ↑-0.500.83 ↓
InterwettenSớm2.503.902.350.803.500.85---
Live3.15 ↑3.95 ↑1.90 ↓0.70 ↓3.500.95 ↑---
10BETSớm2.413.752.280.783.500.86---
Live3.15 ↑4.00 ↑1.87 ↓0.88 ↑3.750.79 ↓---
CrownSớm2.703.902.020.853.500.951.00-0.250.82
Live17.50 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.38 ↑5.500.22 ↓0.31 ↓-0.252.04 ↑
WewbetSớm2.703.541.910.833.500.910.83-0.500.91
Live19.20 ↑9.05 ↑1.04 ↓1.75 ↑5.500.41 ↓0.48 ↓-0.251.51 ↑
LadbrokesSớm2.903.801.950.332.502.10---
Live3.10 ↑3.90 ↑1.85 ↓0.28 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm2.453.702.150.733.500.800.870.000.66
Live3.40 ↑4.20 ↑1.78 ↓0.84 ↑3.750.81 ↑0.84 ↓-0.750.80 ↑
PinnacleSớm2.943.742.010.833.500.930.97-0.250.79
Live25.16 ↑10.93 ↑1.06 ↓2.61 ↑5.500.26 ↓0.35 ↓-0.252.04 ↑
BwinSớm2.903.801.930.783.500.90---
Live3.10 ↑3.90 ↑1.85 ↓0.72 ↓3.500.98 ↑---
1xBetSớm3.404.101.860.853.500.850.68-0.751.04
Live51.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓2.13 ↑5.500.37 ↓0.49 ↓-0.251.63 ↑
Bet 365Sớm3.003.901.910.853.500.950.83-0.500.98
Live67.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.50 ↑5.500.19 ↓2.70 ↑0.000.26 ↓
William HillSớm3.003.501.950.803.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓1.25 ↑5.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
EBK-1/2001
EPS Espoo+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).