Kết quả bóng đá trận EBK Espoo (W) vs VIFK Vaasa (W), 20:00 ngày 23/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 20:00 ngày 23/08/2026
EBK Espoo (W) 3 Kết thúc HT 1-1 2
VIFK Vaasa (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| EBK Espoo (W) | Phút | |
| Pihla Martin 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| 42' | ⚽ 1 - 1 Minea Gronberg | |
| HT 1-1 | ||
| Mankki E. 2 - 1 ⚽ | 56' | |
| Heininen T. (Assist:Attola S.) 3 - 1 ⚽ | 60' | |
| Heininen T. (Assist:Attola S.) 4 - 1 ⚽ | 60' | |
| 72' | Veera Koskela | |
| 88' | ⚽ 4 - 2 Gustafsson A. | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 21 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 13 | 23 |
| Điểm | 5 | 3 | 19 | 8 |
Chủ = EBK Espoo (W) · Khách = VIFK Vaasa (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EBK Espoo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (40%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (24%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 7 (30%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 11 (48%) |
Bảng xếp hạng
EBK Espoo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 6 | 5 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | - | - |
VIFK Vaasa (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
EBK Espoo (W) 0 (0%)Hòa 1 (17%)VIFK Vaasa (W) 5 (83%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/24 | EBK Espoo (W) | 1-1 (0-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | H |
| 13/04/24 | VIFK Vaasa (W) | 3-1 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 05/08/23 | VIFK Vaasa (W) | 3-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 20/05/23 | EBK Espoo (W) | 0-2 (0-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 13/08/22 | VIFK Vaasa (W) | 4-0 (2-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 15/05/22 | EBK Espoo (W) | 1-2 (0-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — EBK Espoo (W)
HBTTHHTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-1 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
| 09/08/26 | EBK Espoo (W) | 0-1 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-4 (2-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Lahti s (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-1 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | H |
| 03/07/26 | Honka Espoo (W) | 2-2 (1-0) | EBK Espoo (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | EBK Espoo (W) | 3-0 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | EPS (W) | 1-4 (0-2) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | EBK Espoo (W) | 2-0 (0-0) | ONS (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | TPS Turku (W) | 2-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | +2.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | KTP Kotka (W) | 1-4 (1-3) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Lahti s (W) | 1-4 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | HJS Akatemia W | 0-3 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 0-3 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | ONS (W) | 0-6 (0-4) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — VIFK Vaasa (W)
BTBHHBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 5/25 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-2) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | HJS Akatemia W | 0-1 (0-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | Aland United (W) | 6-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | -2.75 | 4 | B |
| 19/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-1 (0-1) | PK-35 Vantaa (W) | -0.5 | 3 | H |
| 12/07/26 | HPS (W) | 1-1 (0-1) | VIFK Vaasa (W) | -3 | 3.75 | H |
| 05/07/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-1) | Gnistan (W) | - | - | B |
| 27/06/26 | KuPs (W) | 5-1 (2-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 14/06/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-3 (0-1) | Ilves Tampere (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | HJK Helsinki (W) | 4-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | -4.5 | 5 | B |
| 21/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-1) | Aland United (W) | -2.5 | 4 | B |
| 17/05/26 | PK-35 Vantaa (W) | 2-1 (2-1) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | VIFK Vaasa (W) | 2-3 (0-1) | HPS (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Gnistan (W) | 6-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | VIFK Vaasa (W) | 1-2 (0-0) | KuPs (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Ilves Tampere (W) | 3-0 (1-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-1 (0-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | B |
| 31/01/26 | VIFK Vaasa (W) | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | KuPs (W) | 6-0 (3-0) | VIFK Vaasa (W) | - | - | B |
| 11/10/25 | VIFK Vaasa (W) | 0-2 (0-2) | HPS (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | VIFK Vaasa (W) | 1-3 (0-2) | PK-35 Vantaa (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
01
So Sánh Sức Mạnh
85 15
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B5T5 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B2T2 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.7 Bàn1.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EBK Espoo (W) (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
VIFK Vaasa (W) (23 trận)
Ghi 0.74 bàn/trậnMất 3.09 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
VIFK Vaasa (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EBK Espoo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.80 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 ↓ | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.80 | 0.84 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.14 ↑ | 3.60 ↓ | 2.85 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.10 | 3.69 | 2.70 | 0.89 | 3.25 | 0.85 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.12 ↑ | 3.55 ↓ | 2.76 ↑ | 0.88 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.40 ↓ | 2.80 ↑ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.30 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.65 | 0.77 | 3.25 | 0.75 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.10 ↑ | 3.60 ↓ | 2.85 ↑ | 0.85 ↑ | 3.00 | 0.79 ↑ | 0.82 ↑ | 0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.12 | 3.40 | 2.79 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.46 ↑ | 2.88 ↑ | 0.94 ↑ | 3.00 | 0.81 ↓ | 0.86 ↓ | 0.25 | 0.88 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.75 | 2.75 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.86 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.55 ↓ | 2.91 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.61 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.60 ↓ | 2.80 ↑ | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.10 | 3.30 ↓ | 2.80 | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.