Kết quả bóng đá trận EBK Espoo (W) vs PK-35 Vantaa (W), 20:00 ngày 29/08/2026

Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 20:00 ngày 29/08/2026
EBK Espoo (W)
2 Kết thúc HT 1-2 2
PK-35 Vantaa (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

EBK Espoo (W) Phút PK-35 Vantaa (W)
Autio K. (Assist:Mankki E.) 1 - 0 21'
Autio K. (Assist:Mankki E.) 2 - 0 21'
24' 2 - 1 Helmi Kumpulainen
24' 2 - 2
24' 2 - 3 Kumpulainen H.
24' 2 - 4 Kumpulainen H.
29' 2 - 5 Helmi Kumpulainen
29' 2 - 6 Kumpulainen H.
HT 1-2
3 - 6 51'
Ife Ekemode 4 - 6 51'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 52
Hòa 21 42
Bại 01 16
Ghi bàn 66 2115
Mất bàn 55 1321
Điểm 54 198

Chủ = EBK Espoo (W) · Khách = PK-35 Vantaa (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

EBK Espoo (W) (25)Hiệp 1 / Cả trậnPK-35 Vantaa (W) (25)
10 (40%)Thắng/Thắng7 (28%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (4%)
6 (24%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (4%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
4 (16%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (8%)Bại/Bại11 (44%)

Bảng xếp hạng

EBK Espoo (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41216655
Sân nhà31115541
Sân khách10101115
6 gần6321108--

PK-35 Vantaa (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4211126111
Sân nhà11003133
Sân khách31119542
6 gần62131211--

Thành tích đối đầu (1 trận)

EBK Espoo (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)PK-35 Vantaa (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FINWC10/10/19EBK Espoo (W)0-4 (0-1)PK-35 Vantaa (W)---B

Thành tích gần đây — EBK Espoo (W)

THBTTHHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD123/08/26EBK Espoo (W)3-2 (1-1)VIFK Vaasa (W)---T
FIN WD116/08/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-1 (1-0)EBK Espoo (W)2-8--H
FIN WD109/08/26EBK Espoo (W)0-1 (0-0)Honka Espoo (W)4-7--B
FIN WD225/07/26PK Keski Uusimaa (W)3-4 (2-1)EBK Espoo (W)4-3--T
FIN WD218/07/26EBK Espoo (W)1-0 (0-0)Lahti s (W)14-1+2.53.75T
FIN WD211/07/26EBK Espoo (W)1-1 (1-0)HJS Akatemia W8-3--H
FIN WD203/07/26Honka Espoo (W)2-2 (1-0)EBK Espoo (W)4-3+0.252.75H
FIN WD227/06/26EBK Espoo (W)3-0 (0-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)5-1--T
FINWC17/06/26EPS (W)1-4 (0-2)EBK Espoo (W)3-7--T
FIN WD213/06/26EBK Espoo (W)2-0 (0-0)ONS (W)6-2+1.753.25T
FIN WD205/06/26TPS Turku (W)2-0 (1-0)EBK Espoo (W)5-4+2.253.5B
FIN WD231/05/26EBK Espoo (W)4-0 (1-0)Helsinki B (W)3-0--T
FINWC27/05/26Lahti s (W)1-2 (0-1)EBK Espoo (W)---T
FIN WD223/05/26KTP Kotka (W)1-4 (1-3)EBK Espoo (W)5-5--T
FIN WD217/05/26EBK Espoo (W)3-1 (2-1)PK Keski Uusimaa (W)2-3--T
FIN WD209/05/26Lahti s (W)1-4 (0-1)EBK Espoo (W)---T
FIN WD202/05/26HJS Akatemia W0-3 (0-1)EBK Espoo (W)---T
FIN WD225/04/26EBK Espoo (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)---T
FIN WD219/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)0-3 (0-0)EBK Espoo (W)---T
FIN WD211/04/26ONS (W)0-6 (0-4)EBK Espoo (W)1-2--T

Thành tích gần đây — PK-35 Vantaa (W)

BTTBHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD123/08/26Honka Espoo (W)2-1 (0-1)PK-35 Vantaa (W)7-2--B
FIN WD114/08/26PK-35 Vantaa (W)3-1 (0-1)HJS Akatemia W7-2--T
FIN WD109/08/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-6 (0-3)PK-35 Vantaa (W)---T
FIN WD125/07/26PK-35 Vantaa (W)0-2 (0-1)HJK Helsinki (W)3-8-1.753.75B
FIN WD119/07/26VIFK Vaasa (W)1-1 (0-1)PK-35 Vantaa (W)4-5+0.53H
FIN WD112/07/26Aland United (W)4-1 (4-0)PK-35 Vantaa (W)5-4--B
FIN WD104/07/26PK-35 Vantaa (W)0-1 (0-0)HPS (W)0-8--B
FINWC30/06/26PK-35 Vantaa (W)1-4 (0-3)HJK Helsinki (W)5-5-2.754.25B
FIN WD127/06/26Gnistan (W)3-0 (2-0)PK-35 Vantaa (W)7-4--B
FINWC17/06/26Vaasan Palloseura (W)4-6 (1-3)PK-35 Vantaa (W)---T
FIN WD112/06/26PK-35 Vantaa (W)1-2 (0-1)KuPs (W)1-7-23.75B
FIN WD131/05/26PK-35 Vantaa (W)0-2 (0-2)Ilves Tampere (W)7-3-0.253.75B
FINWC27/05/26NuPS (W)0-8 (0-1)PK-35 Vantaa (W)---T
FIN WD123/05/26HJK Helsinki (W)5-0 (3-0)PK-35 Vantaa (W)7-0--B
FIN WD117/05/26PK-35 Vantaa (W)2-1 (2-1)VIFK Vaasa (W)4-4--T
FINWC14/05/26Gnistan (W)0-9 (0-3)PK-35 Vantaa (W)0-14--T
FIN WD109/05/26PK-35 Vantaa (W)0-5 (0-1)Aland United (W)4-8--B
FIN WD103/05/26HPS (W)2-0 (1-0)PK-35 Vantaa (W)10-4--B
FIN WD124/04/26PK-35 Vantaa (W)2-3 (2-2)Gnistan (W)10-8--B
FIN WD104/04/26KuPs (W)3-1 (2-1)PK-35 Vantaa (W)9-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
7
12
Sút cầu môn
2
2
Tấn công
52
67
Tấn công nguy hiểm
43
57
Sút ngoài cầu môn
5
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

EBK Espoo (W) (25 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
PK-35 Vantaa (W) (25 trận)
Ghi 2.36 bàn/trậnMất 2.32 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

PK-35 Vantaa (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EBK Espoo (W)PK-35 Vantaa (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EBK Espoo (W)PK-35 Vantaa (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

105
Thắng 2+
51
Thắng 1
31
Hòa
14
Thua 1
19
Thua 2+
EBK Espoo (W)PK-35 Vantaa (W)

Thông tin đội bóng

EBK Espoo (W) Thông tin PK-35 Vantaa (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.503.802.300.963.500.820.940.000.79
Live2.503.802.300.93 ↓3.500.85 ↑0.93 ↓0.000.80 ↑
InterwettenSớm2.804.002.100.853.500.80---
Live7.75 ↑1.22 ↓6.75 ↑2.60 ↑4.500.22 ↓---
10BETSớm2.803.952.040.753.250.89---
Live6.28 ↑1.32 ↓5.53 ↑1.79 ↑4.500.36 ↓---
SbobetSớm2.483.312.240.773.000.930.980.000.72
Live8.40 ↑1.11 ↓7.60 ↑3.12 ↑4.500.12 ↓0.99 ↑0.000.71 ↓
WewbetSớm2.683.802.080.943.500.800.88-0.250.86
Live2.39 ↓3.77 ↓2.31 ↑0.96 ↑3.500.82 ↑0.95 ↑0.000.83 ↓
LadbrokesSớm2.753.802.050.362.501.90---
Live8.00 ↑1.15 ↓7.00 ↑0.65 ↑2.501.05 ↓---
18BetSớm2.853.901.880.823.500.700.79-0.250.73
Live2.45 ↓3.902.30 ↑0.90 ↑3.500.75 ↑0.89 ↑0.000.75 ↑
PinnacleSớm2.253.862.370.953.500.770.810.000.91
Live2.39 ↑3.92 ↑2.28 ↓0.97 ↑3.500.78 ↑0.92 ↑0.000.83 ↓
BwinSớm2.703.802.050.883.500.80---
Live5.50 ↑1.36 ↓4.75 ↑1.60 ↑4.500.41 ↓---
1xBetSớm3.134.101.900.903.500.801.460.000.48
Live5.10 ↑1.57 ↓4.08 ↑1.22 ↑4.500.62 ↓1.11 ↓0.000.68 ↑
Bet 365Sớm2.904.001.910.953.500.850.93-0.250.88
Live11.00 ↑1.07 ↓10.00 ↑4.50 ↑4.500.15 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.303.602.400.953.500.75---
Live2.45 ↑3.50 ↓2.25 ↓0.953.500.75---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.