Kết quả bóng đá trận EBK Espoo (W) vs Honka Espoo (W), 20:00 ngày 09/08/2026

Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 20:00 ngày 09/08/2026
EBK Espoo (W)
0 Kết thúc HT 0-0 1
Honka Espoo (W)
🟨 0 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 4 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

EBK Espoo (W) Phút Honka Espoo (W)
Schauman O. 42'
HT 0-0
63'⚽ 0 - 1 Xiang
76' Sondore L.
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 45
Hòa 11 43
Bại 11 22
Ghi bàn 45 1615
Mất bàn 45 1410
Điểm 44 1618

Chủ = EBK Espoo (W) · Khách = Honka Espoo (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

EBK Espoo (W) (28)Hiệp 1 / Cả trậnHonka Espoo (W) (35)
10 (36%)Thắng/Thắng14 (40%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (6%)
6 (21%)Hòa/Thắng5 (14%)
1 (4%)Hòa/Hòa4 (11%)
1 (4%)Hòa/Bại5 (14%)
2 (7%)Bại/Thắng1 (3%)
4 (14%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (11%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

EBK Espoo (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41216655
Sân nhà31115541
Sân khách10101115
6 gần6420157--

Honka Espoo (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43016492
Sân nhà21013435
Sân khách22003061
6 gần622257--

Thành tích đối đầu (5 trận)

EBK Espoo (W) 1 (20%)Hòa 2 (40%)Honka Espoo (W) 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD203/07/26Honka Espoo (W)2-2 (1-0)EBK Espoo (W)4-3+0.252.75H
FIN WD225/04/26EBK Espoo (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)---T
INT CF07/02/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)EBK Espoo (W)---B
FIN WD223/07/25Honka Espoo (W)3-2 (0-0)EBK Espoo (W)5-4+0.53B
FIN WD216/04/25EBK Espoo (W)0-0 (0-0)Honka Espoo (W)---H

Thành tích gần đây — EBK Espoo (W)

TTHHTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD225/07/26PK Keski Uusimaa (W)3-4 (2-1)EBK Espoo (W)4-3--T
FIN WD218/07/26EBK Espoo (W)1-0 (0-0)Lahti s (W)14-1+2.53.75T
FIN WD211/07/26EBK Espoo (W)1-1 (1-0)HJS Akatemia W8-3--H
FIN WD203/07/26Honka Espoo (W)2-2 (1-0)EBK Espoo (W)4-3+0.252.75H
FIN WD227/06/26EBK Espoo (W)3-0 (0-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)5-1--T
FINWC17/06/26EPS (W)1-4 (0-2)EBK Espoo (W)3-7--T
FIN WD213/06/26EBK Espoo (W)2-0 (0-0)ONS (W)6-2+1.753.25T
FIN WD205/06/26TPS Turku (W)2-0 (1-0)EBK Espoo (W)5-4+2.253.5B
FIN WD231/05/26EBK Espoo (W)4-0 (1-0)Helsinki B (W)3-0--T
FINWC27/05/26Lahti s (W)1-2 (0-1)EBK Espoo (W)---T
FIN WD223/05/26KTP Kotka (W)1-4 (1-3)EBK Espoo (W)5-5--T
FIN WD217/05/26EBK Espoo (W)3-1 (2-1)PK Keski Uusimaa (W)2-3--T
FIN WD209/05/26Lahti s (W)1-4 (0-1)EBK Espoo (W)---T
FIN WD202/05/26HJS Akatemia W0-3 (0-1)EBK Espoo (W)---T
FIN WD225/04/26EBK Espoo (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)---T
FIN WD219/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)0-3 (0-0)EBK Espoo (W)---T
FIN WD211/04/26ONS (W)0-6 (0-4)EBK Espoo (W)1-2--T
FIN WD204/04/26EBK Espoo (W)3-1 (1-0)TPS Turku (W)14-2--T
FIN WD229/03/26Helsinki B (W)1-1 (1-0)EBK Espoo (W)3-4--H
FIN WD221/03/26EBK Espoo (W)4-0 (2-0)KTP Kotka (W)7-1--T

Thành tích gần đây — Honka Espoo (W)

HTBHBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD225/07/26ONS (W)0-0 (0-0)Honka Espoo (W)7-1--H
FIN WD217/07/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)KTP Kotka (W)7-5+2.54T
FIN WD213/07/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)1-6+0.53B
FIN WD203/07/26Honka Espoo (W)2-2 (1-0)EBK Espoo (W)4-3-0.252.75H
FINWC01/07/26EBK (W)4-1 (1-1)Honka Espoo (W)7-5-0.752.75B
FIN WD227/06/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)Helsinki B (W)4-3--T
FINWC17/06/26Luo Weisha (W)0-8 (0-4)Honka Espoo (W)---T
FIN WD214/06/26Lahti s (W)1-2 (0-0)Honka Espoo (W)2-5--T
FIN WD231/05/26TPS Turku (W)0-0 (0-0)Honka Espoo (W)3-9--H
FINWC27/05/26KTP Kotka (W)0-1 (0-1)Honka Espoo (W)4-3--T
FIN WD223/05/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)HJS Akatemia W4-2--T
FIN WD217/05/26Honka Espoo (W)3-1 (1-1)ONS (W)5-5--T
FINWC14/05/26HPS II (W)0-5 (0-3)Honka Espoo (W)2-9--T
FIN WD207/05/26Honka Espoo (W)4-0 (2-0)Lahti s (W)6-1--T
FIN WD202/05/26Honka Espoo (W)1-1 (1-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)---H
FIN WD225/04/26EBK Espoo (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)---B
FIN WD221/04/26Helsinki B (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)4-403.25B
FIN WD207/04/26KTP Kotka (W)0-3 (0-2)Honka Espoo (W)3-8--T
FIN WD204/04/26PK Keski Uusimaa (W)0-2 (0-0)Honka Espoo (W)5-3--T
FIN WD229/03/26Honka Espoo (W)4-0 (1-0)TPS Turku (W)7-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
1
9
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
72
63
Tấn công nguy hiểm
42
45
Sút ngoài cầu môn
0
4
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

EBK Espoo (W) (28 trận)
Ghi 2.32 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Honka Espoo (W) (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

EBK Espoo (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU

Honka Espoo (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EBK Espoo (W)Honka Espoo (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
EBK Espoo (W)Honka Espoo (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

127
Thắng 2+
45
Thắng 1
34
Hòa
03
Thua 1
11
Thua 2+
EBK Espoo (W)Honka Espoo (W)

Thông tin đội bóng

EBK Espoo (W) Thông tin Honka Espoo (W)
Thành lập 1975
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực Espoo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.843.233.350.902.750.800.840.500.86
Live120.00 ↑5.70 ↑1.03 ↓3.44 ↑1.500.09 ↓1.37 ↑0.000.43 ↓
InterwettenSớm1.604.404.301.053.500.65---
Live100.00 ↑7.75 ↑1.05 ↓3.00 ↑1.500.15 ↓---
10BETSớm1.634.004.200.823.250.82---
Live100.00 ↑8.59 ↑1.06 ↓2.37 ↑1.500.25 ↓---
SbobetSớm1.843.223.370.922.750.780.870.500.83
Live125.00 ↑5.70 ↑1.03 ↓2.70 ↑1.500.17 ↓1.40 ↑0.000.41 ↓
WewbetSớm1.693.903.730.953.250.830.890.750.89
Live31.00 ↑8.95 ↑1.03 ↓2.43 ↑1.500.19 ↓1.23 ↑0.000.59 ↓
LadbrokesSớm1.653.804.000.442.501.62---
Live56.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓1.37 ↑2.500.48 ↓---
18BetSớm1.544.403.800.763.250.760.740.750.79
Live1.68 ↑3.90 ↓4.00 ↑0.82 ↑3.250.82 ↑0.80 ↑0.750.85 ↑
BwinSớm1.653.804.001.053.500.68---
Live101.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓5.00 ↑1.500.10 ↓---
1xBetSớm1.604.604.021.103.500.661.461.500.48
Live50.00 ↑9.75 ↑1.05 ↓3.23 ↑1.500.20 ↓1.34 ↓0.000.56 ↑
Bet 365Sớm1.554.504.000.903.250.900.951.000.85
Live151.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑1.500.14 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
EBK Espoo (W)+1010
Honka Espoo (W)-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).