Kết quả bóng đá trận EBK Espoo (W) vs Honka Espoo (W), 20:00 ngày 09/08/2026
Ngoại hạng Nữ Phần Lan · 20:00 ngày 09/08/2026
EBK Espoo (W) 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Honka Espoo (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 23 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 10 | 8 |
| Điểm | 7 | 4 | 23 | 18 |
Chủ = EBK Espoo (W) · Khách = Honka Espoo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| EBK Espoo (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 11 (42%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (19%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
EBK Espoo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 7 | - | - |
Honka Espoo (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
EBK Espoo (W) 1 (20%)Hòa 2 (40%)Honka Espoo (W) 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | Honka Espoo (W) | 2-2 (1-0) | EBK Espoo (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 23/07/25 | Honka Espoo (W) | 3-2 (0-0) | EBK Espoo (W) | +0.5 | 3 | B |
| 16/04/25 | EBK Espoo (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — EBK Espoo (W)
TTHHTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-4 (2-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 18/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Lahti s (W) | +2.5 | 3.75 | T |
| 11/07/26 | EBK Espoo (W) | 1-1 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | H |
| 03/07/26 | Honka Espoo (W) | 2-2 (1-0) | EBK Espoo (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | EBK Espoo (W) | 3-0 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | EPS (W) | 1-4 (0-2) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | EBK Espoo (W) | 2-0 (0-0) | ONS (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 05/06/26 | TPS Turku (W) | 2-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | +2.25 | 3.5 | B |
| 31/05/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 27/05/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | KTP Kotka (W) | 1-4 (1-3) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (2-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Lahti s (W) | 1-4 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | HJS Akatemia W | 0-3 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 0-3 (0-0) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | ONS (W) | 0-6 (0-4) | EBK Espoo (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Helsinki B (W) | 1-1 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (2-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Honka Espoo (W)
HTBHBTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | ONS (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 17/07/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | KTP Kotka (W) | +2.5 | 4 | T |
| 13/07/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | +0.5 | 3 | B |
| 03/07/26 | Honka Espoo (W) | 2-2 (1-0) | EBK Espoo (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | EBK (W) | 4-1 (1-1) | Honka Espoo (W) | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 17/06/26 | Luo Weisha (W) | 0-8 (0-4) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 14/06/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 27/05/26 | KTP Kotka (W) | 0-1 (0-1) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 17/05/26 | Honka Espoo (W) | 3-1 (1-1) | ONS (W) | - | - | T |
| 14/05/26 | HPS II (W) | 0-5 (0-3) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 07/05/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (2-0) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Honka Espoo (W) | 1-1 (1-1) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | EBK Espoo (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | 0 | 3.25 | B |
| 07/04/26 | KTP Kotka (W) | 0-3 (0-2) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 04/04/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 0-2 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Phạt góc (HT)
01
Sút bóng
11
Sút cầu môn
10
Tấn công
1912
Tấn công nguy hiểm
114
Sút ngoài cầu môn
01
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
EBK Espoo (W) (21 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 0.76 bàn/trận
Honka Espoo (W) (26 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
EBK Espoo (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Honka Espoo (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| EBK Espoo (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1975 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Espoo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.23 | 3.35 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.84 | 3.10 ↓ | 3.51 ↑ | 1.06 ↑ | 2.50 | 0.64 ↓ | 0.84 | 0.50 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.30 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.35 ↓ | 3.75 ↓ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.20 | 0.82 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.30 ↓ | 3.68 ↓ | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.22 | 3.37 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.84 | 3.10 ↓ | 3.51 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.90 | 3.73 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.28 ↓ | 3.27 ↓ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.97 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.30 ↓ | 3.60 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.54 | 4.40 | 3.80 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.74 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.90 ↓ | 4.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.80 ↑ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.80 | 4.00 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.40 ↓ | 3.70 ↓ | 1.05 | 2.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.60 | 4.02 | 1.10 | 3.50 | 0.66 | 1.46 | 1.50 | 0.48 |
| Live | 1.90 ↑ | 3.49 ↓ | 3.73 ↓ | 0.80 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.67 ↓ | 0.25 | 1.13 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.40 ↓ | 3.75 ↓ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.85 ↓ | 0.95 | 0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.