Kết quả bóng đá trận EBK Espoo (W) vs HJS Akatemia W, 18:00 ngày 11/07/2026

League 1 Nữ (Phần Lan) · 18:00 ngày 11/07/2026
EBK Espoo (W)
1 Kết thúc HT 1-0 1
HJS Akatemia W
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

EBK Espoo (W) Phút HJS Akatemia W
FT 1-1
89' 1 - 1 Wettervik J.
83'
53'
HT 1-0
44'
Martin P. 1 - 0 39'

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 73
Hòa 22 22
Bại 01 15
Ghi bàn 65 2516
Mất bàn 36 917
Điểm 52 2311

Chủ = EBK Espoo (W) · Khách = HJS Akatemia W

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

EBK Espoo (W) (19)Hiệp 1 / Cả trậnHJS Akatemia W (16)
10 (53%)Thắng/Thắng5 (31%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (21%)Hòa/Thắng2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
2 (11%)Bại/Hòa2 (13%)
2 (11%)Bại/Bại3 (19%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

EBK Espoo (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)HJS Akatemia W 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD202/05/26HJS Akatemia W0-3 (0-1)EBK Espoo (W)---T

Thành tích gần đây — EBK Espoo (W)

HTTTBTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD203/07/26Honka Espoo (W)2-2 (1-0)EBK Espoo (W)4-3+0.252.75H
FIN WD227/06/26EBK Espoo (W)3-0 (0-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)5-1--T
FINWC17/06/26EPS (W)1-4 (0-2)EBK Espoo (W)3-7--T
FIN WD213/06/26EBK Espoo (W)2-0 (0-0)ONS (W)6-2+1.753.25T
FIN WD205/06/26TPS Turku (W)2-0 (1-0)EBK Espoo (W)5-4+2.253.5B
FIN WD231/05/26EBK Espoo (W)4-0 (1-0)Helsinki B (W)3-0--T
FINWC27/05/26Lahti s (W)1-2 (0-1)EBK Espoo (W)---T
FIN WD223/05/26KTP Kotka (W)1-4 (1-3)EBK Espoo (W)5-5--T
FIN WD217/05/26EBK Espoo (W)3-1 (2-1)PK Keski Uusimaa (W)2-3--T
FIN WD209/05/26Lahti s (W)1-4 (0-1)EBK Espoo (W)---T
FIN WD202/05/26HJS Akatemia W0-3 (0-1)EBK Espoo (W)---T
FIN WD225/04/26EBK Espoo (W)1-0 (0-0)Honka Espoo (W)---T
FIN WD219/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)0-3 (0-0)EBK Espoo (W)---T
FIN WD211/04/26ONS (W)0-6 (0-4)EBK Espoo (W)1-2--T
FIN WD204/04/26EBK Espoo (W)3-1 (1-0)TPS Turku (W)14-2--T
FIN WD229/03/26Helsinki B (W)1-1 (1-0)EBK Espoo (W)3-4--H
FIN WD221/03/26EBK Espoo (W)4-0 (2-0)KTP Kotka (W)7-1--T
INT CF07/02/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)EBK Espoo (W)---B
FIN WD118/10/25EBK Espoo (W)3-1 (2-0)Helsinki B (W)5-0--T
FIN WD111/10/25KTP Kotka (W)2-4 (2-3)EBK Espoo (W)---T

Thành tích gần đây — HJS Akatemia W

HBBTTBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD207/07/26HJS Akatemia W2-2 (0-1)Lahti s (W)6-2+1.754H
FIN WD228/06/26HJS Akatemia W2-3 (1-1)TPS Turku (W)2-3--B
FIN WD214/06/26PK Keski Uusimaa (W)2-1 (2-0)HJS Akatemia W1-9+0.753.25B
FIN WD206/06/26HJS Akatemia W2-1 (0-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)3-4+0.253.25T
FIN WD202/06/26HJS Akatemia W4-0 (3-0)KTP Kotka (W)2-1+13.25T
FIN WD223/05/26Honka Espoo (W)1-0 (1-0)HJS Akatemia W4-2--B
FIN WD217/05/26HJS Akatemia W3-2 (2-0)Helsinki B (W)2-7--T
FIN WD210/05/26ONS (W)2-1 (1-1)HJS Akatemia W6-5--B
FIN WD202/05/26HJS Akatemia W0-3 (0-1)EBK Espoo (W)---B
FIN WD225/04/26Lahti s (W)0-2 (0-2)HJS Akatemia W---T
FIN WD220/04/26TPS Turku (W)0-1 (0-0)HJS Akatemia W5-0+0.753.5T
FIN WD212/04/26HJS Akatemia W4-3 (2-1)PK Keski Uusimaa (W)---T
FIN WD204/04/26Jyvaskylan Pallokerho (W)2-0 (0-0)HJS Akatemia W---B
FIN WD228/03/26KTP Kotka (W)2-4 (1-1)HJS Akatemia W---T
FIN WD221/03/26HJS Akatemia W5-1 (3-0)Honka Espoo (W)---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
9
2
Sút cầu môn
4
1
Tấn công
109
86
Tấn công nguy hiểm
59
33
Sút ngoài cầu môn
5
1
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

66 34
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

EBK Espoo (W) (19 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.68 bàn/trận
HJS Akatemia W (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

EBK Espoo (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

HJS Akatemia W (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 1 (20%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOU

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
02
1 Bàn
22
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
03
B.thắng H1
47
B.thắng H2
EBK Espoo (W)HJS Akatemia W

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
11
B/H
11
B/B
EBK Espoo (W)HJS Akatemia W

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

144
Thắng 2+
24
Thắng 1
21
Hòa
14
Thua 1
12
Thua 2+
EBK Espoo (W)HJS Akatemia W

Thông tin đội bóng

EBK Espoo (W) Thông tin HJS Akatemia W
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.255.507.500.983.750.831.002.000.80
Live1.04 ↓9.20 ↑41.00 ↑0.80 ↓1.750.94 ↑1.04 ↑0.500.77 ↓
VcbetSớm1.206.0010.000.853.500.920.781.750.95
Live1.06 ↓7.50 ↑56.00 ↑0.77 ↓1.751.03 ↑0.98 ↑0.500.75 ↓
Mansion88Sớm1.235.308.400.963.750.840.791.751.01
Live1.05 ↓6.30 ↑81.00 ↑0.81 ↓1.750.99 ↑1.03 ↑0.500.77 ↓
InterwettenSớm1.226.509.500.753.500.95---
Live1.07 ↓7.75 ↑75.00 ↑2.40 ↑2.500.27 ↓---
10BETSớm1.206.178.740.873.750.77---
Live1.06 ↓8.72 ↑58.95 ↑0.68 ↓1.750.99 ↑---
12betSớm1.215.708.400.843.500.960.801.751.02
Live1.05 ↓6.30 ↑81.00 ↑0.81 ↓1.750.99 ↑1.03 ↑0.500.77 ↓
SbobetSớm1.195.507.400.843.500.960.942.000.86
Live1.04 ↓5.70 ↑65.00 ↑0.90 ↑1.750.90 ↓1.02 ↑0.500.78 ↓
WewbetSớm1.245.058.600.983.500.760.891.750.85
Live1.05 ↓5.60 ↑31.00 ↑0.80 ↓1.750.98 ↑1.02 ↑0.500.76 ↓
LadbrokesSớm1.255.508.000.332.502.10---
Live1.04 ↓8.50 ↑34.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm1.235.507.250.763.500.760.741.750.78
Live1.05 ↓8.25 ↑36.00 ↑0.75 ↓2.500.90 ↑0.86 ↑1.000.78
PinnacleSớm1.225.266.890.833.500.830.801.750.85
Live1.07 ↓8.11 ↑30.96 ↑0.82 ↓1.750.92 ↑1.03 ↑0.500.72 ↓
BwinSớm1.245.508.250.783.500.90---
Live1.05 ↓9.25 ↑51.00 ↑0.47 ↓1.501.40 ↑---
1xBetSớm1.235.609.050.773.250.920.861.750.82
Live1.08 ↓9.02 ↑26.00 ↑0.74 ↓1.751.03 ↑1.00 ↑0.500.76 ↓
Bet 365Sớm1.255.507.500.853.500.950.831.750.98
Live1.06 ↓10.00 ↑26.00 ↑0.83 ↓1.750.98 ↑1.03 ↑0.500.78 ↓
William HillSớm1.334.607.001.253.500.57---
Live1.06 ↓8.00 ↑51.00 ↑0.44 ↓1.501.40 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.