Kết quả bóng đá trận Eastleigh vs Valenciennes, 01:45 ngày 23/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 01:45 ngày 23/07/2026
Eastleigh
Sắp đá --:--:--
Valenciennes
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 22
Hòa 02 24
Bại 30 64
Ghi bàn 35 129
Mất bàn 83 2011
Điểm 05 810

Chủ = Eastleigh · Khách = Valenciennes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eastleigh (53)Hiệp 1 / Cả trậnValenciennes (35)
7 (13%)Thắng/Thắng5 (14%)
2 (4%)Thắng/Hòa2 (6%)
3 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (11%)Hòa/Thắng5 (14%)
8 (15%)Hòa/Hòa5 (14%)
8 (15%)Hòa/Bại4 (11%)
2 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (9%)
16 (30%)Bại/Bại10 (29%)

Thành tích gần đây — Eastleigh

BBBTHBTHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Eastleigh1-3 (1-2)Southampton2-7-2.253.75B
INT CF15/07/26Poole Town2-0 (1-0)Eastleigh---B
INT CF11/07/26Horsham3-2 (1-2)Eastleigh2-4+0.52.75B
ENG NL25/04/26Scunthorpe United0-1 (0-1)Eastleigh6-3-0.753T
ENG NL18/04/26Eastleigh1-1 (1-1)Tamworth6-8+0.252.75H
ENG NL11/04/26Altrincham1-0 (1-0)Eastleigh6-7-0.252.75B
ENG NL06/04/26Eastleigh2-1 (1-0)Yeovil Town6-302.5T
ENG NL03/04/26Woking3-3 (1-1)Eastleigh3-4-0.752.75H
ENG NL28/03/26Eastleigh2-4 (2-1)Forest Green Rovers4-5-0.752.75B
ENG NL25/03/26Eastleigh0-2 (0-1)Sutton United2-8-0.252.75B
ENG NL21/03/26Hartlepool United1-0 (1-0)Eastleigh10-3-0.752.75B
ENG NL15/03/26Eastleigh1-3 (0-1)Rochdale2-6-12.5B
ENG NL11/03/26Eastleigh2-1 (1-1)Brackley Town7-5+0.252.25T
ENG NL07/03/26York City3-1 (2-1)Eastleigh13-0-2.253.5B
ENG NL28/02/26Eastleigh1-2 (0-0)Carlisle United7-6-0.752.75B
ENG NL26/02/26Eastleigh2-1 (0-0)Truro City3-5+0.252.5T
ENG NL21/02/26Morecambe4-0 (1-0)Eastleigh6-4-0.252.75B
ENG NL14/02/26Eastleigh2-2 (1-2)Boreham Wood2-13-0.752.75H
ENG NL11/02/26Solihull Moors2-3 (2-0)Eastleigh3-3-0.52.75T
ENG NL08/02/26Eastleigh2-2 (1-0)Wealdstone FC0-8+0.252.5H

Thành tích gần đây — Valenciennes

HTHBHBBTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Kortrijk1-1 (1-0)Valenciennes---H
INT CF04/07/26USL Dunkerque0-2 (0-2)Valenciennes1-3-0.252.75T
FRA D316/05/26Valenciennes2-2 (1-0)Chateauroux5-4-0.752.75H
FRA D310/05/26Bourg Peronnas1-0 (0-0)Valenciennes8-7-0.252.25B
FRA D302/05/26Sochaux1-1 (1-0)Valenciennes5-3-12.75H
FRA D325/04/26Valenciennes0-1 (0-0)Dijon5-3-0.52.25B
FRA D318/04/26Fleury Merogis U.S.2-0 (0-0)Valenciennes2-8-0.52.5B
FRA D311/04/26Valenciennes1-0 (0-0)Versailles 784-9+0.252.25T
FRA D304/04/26Quevilly3-2 (2-0)Valenciennes7-9+0.252.25B
FRA D328/03/26Valenciennes0-0 (0-0)Aubagne8-1+0.52.25H
FRA D321/03/26Concarneau1-2 (0-0)Valenciennes7-5-0.252.25T
FRA D307/03/26Villefranche2-3 (2-1)Valenciennes4-5+0.252.25T
FRA D328/02/26Valenciennes2-1 (2-0)Caen6-5+0.252.5T
FRA D321/02/26Paris 13 Atletico1-1 (1-1)Valenciennes4-4+0.252.25H
FRA D314/02/26Valenciennes1-2 (0-2)Stade Briochin8-4+0.752.5B
FRA D307/02/26FC Rouen1-2 (0-0)Valenciennes10-2-0.52.25T
FRA D331/01/26Valenciennes0-1 (0-1)Orleans US 457-2+0.252.25B
FRA D324/01/26Le Puy Foot 43 Auvergne3-0 (1-0)Valenciennes6-2-0.252.25B
FRA D317/01/26Valenciennes3-1 (1-0)Bourg Peronnas6-5+0.752.5T
INT CF09/01/26Valenciennes3-3 (1-1)Francs Borains---H
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eastleigh (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 2.03 bàn/trận
Valenciennes (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
32
B.thắng H1
00
B.thắng H2
EastleighValenciennes

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
EastleighValenciennes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
55
Thắng 1
46
Hòa
45
Thua 1
72
Thua 2+
EastleighValenciennes

Thông tin đội bóng

Eastleigh Thông tin Valenciennes
1946 Thành lập 1913
Silverlake Stadium Sân nhà Stade du Hainaut
3000 Sức chứa 25000
Richard Hill HLV
Eastleigh Khu vực Valenciennes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm7.404.301.330.822.750.860.96-1.250.81
Live4.50 ↓4.10 ↓1.57 ↑0.76 ↓2.500.93 ↑0.95 ↓-0.750.78 ↓
VcbetSớm4.803.751.620.972.750.780.93-0.750.78
Live5.00 ↑3.70 ↓1.60 ↓0.80 ↓2.500.94 ↑0.96 ↑-0.750.76 ↓
Mansion88Sớm3.953.601.670.812.500.950.92-0.750.84
Live4.10 ↑3.601.670.82 ↑2.500.94 ↓0.92-0.750.84
InterwettenSớm8.004.601.350.652.501.05---
Live4.50 ↓3.75 ↓1.63 ↑0.70 ↑2.500.95 ↓---
10BETSớm8.204.701.340.842.750.87---
Live4.90 ↓3.95 ↓1.64 ↑0.95 ↑2.750.76 ↓---
12betSớm3.953.601.670.812.500.950.92-0.750.84
Live4.10 ↑3.601.670.82 ↑2.500.94 ↓0.92-0.750.84
CrownSớm4.153.651.580.762.500.940.91-0.750.79
Live4.153.651.580.762.500.940.91-0.750.79
SbobetSớm4.453.471.560.802.500.960.97-0.750.79
Live4.41 ↓3.46 ↓1.57 ↑0.802.500.960.96 ↓-0.750.80 ↑
WewbetSớm4.403.611.690.842.500.960.91-0.750.91
Live4.52 ↑3.63 ↑1.67 ↓0.85 ↑2.500.95 ↓0.94 ↑-0.750.88 ↓
LadbrokesSớm6.004.331.400.672.501.05---
Live4.50 ↓3.70 ↓1.60 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---
18BetSớm7.004.501.400.862.750.860.91-1.250.81
Live4.50 ↓3.90 ↓1.67 ↑0.77 ↓2.500.98 ↑0.94 ↑-0.750.80 ↓
PinnacleSớm3.584.331.630.772.500.950.93-0.750.79
Live4.00 ↑4.23 ↓1.60 ↓0.79 ↑2.500.96 ↑0.76 ↓-1.001.00 ↑
BwinSớm6.254.401.380.682.501.05---
Live4.50 ↓3.70 ↓1.60 ↑0.75 ↑2.500.95 ↓---
1xBetSớm6.764.501.390.682.501.060.65-1.501.10
Live4.71 ↓4.25 ↓1.53 ↑0.76 ↑2.500.93 ↓0.98 ↑-0.750.67 ↓
Bet 365Sớm6.504.331.360.882.750.930.98-1.250.83
Live4.10 ↓3.75 ↓1.65 ↑0.83 ↓2.500.98 ↑0.95 ↓-0.750.85 ↑
William HillSớm4.204.001.600.732.501.00---
Live4.50 ↑3.80 ↓1.600.75 ↑2.500.95 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.