Kết quả bóng đá trận Eastern Suburbs (W) vs Ellerslie (W), 08:00 ngày 16/08/2026
Cúp Nữ New Zealand · 08:00 ngày 16/08/2026
Eastern Suburbs (W) 6 Kết thúc HT 2-0 0
Ellerslie (W)
🟨 1 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Eastern Suburbs (W) | Phút | |
| 16' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 27' | |
| 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| 4 - 0 ⚽ | 51' | |
| 5 - 0 ⚽ | 61' | |
| 66' | ||
| 68' | ||
| 6 - 0 ⚽ | 72' | |
| 85' | ||
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 23 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 11 | 19 |
| Điểm | 6 | 4 | 19 | 7 |
Chủ = Eastern Suburbs (W) · Khách = Ellerslie (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eastern Suburbs (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Eastern Suburbs (W) 2 (67%)Hòa 0 (0%)Ellerslie (W) 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/25 | Ellerslie (W) | 2-8 (1-4) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 12/11/23 | Eastern Suburbs (W) | 0-1 (0-1) | Ellerslie (W) | - | - | B |
| 06/07/23 | Ellerslie (W) | 2-4 (1-3) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Eastern Suburbs (W)
TTTHBTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/5 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Eastern Suburbs (W) | 1-0 (1-0) | Auckland FF (W) | - | - | T |
| 22/07/26 | Auckland FF (W) | 1-2 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | -0.5 | 2.75 | T |
| 03/06/26 | Fencibles United (W) | 0-2 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (1-1) | Auckland FF (W) | -0.25 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
| 23/11/25 | Eastern Suburbs (W) | 3-0 (1-0) | Powerex Petone (W) | - | - | T |
| 14/11/25 | West Coast Rangers (W) | 0-0 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | 0 | 3 | H |
| 09/11/25 | Eastern Suburbs (W) | 6-1 (2-0) | Wellington Phoenix Reserves (W) | - | - | T |
| 02/11/25 | Eastern Suburbs (W) | 2-0 (1-0) | Southern United (NZL)(W) | - | - | T |
| 29/10/25 | Eastern Suburbs (W) | 1-1 (0-0) | Auckland FF (W) | -0.75 | 3.5 | H |
| 24/10/25 | Western Springs (W) | 1-2 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | -0.5 | 3.75 | T |
| 19/10/25 | Eastern Suburbs (W) | 5-0 (4-0) | Canterbury United (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Wellington United Diamonds (W) | 3-2 (2-1) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Ellerslie (W) | 2-8 (1-4) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 20/08/25 | Auckland FF (W) | 1-3 (0-1) | Eastern Suburbs (W) | -0.75 | 3.25 | T |
| 16/08/25 | Auckland FF (W) | 1-0 (1-0) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
| 08/08/25 | Western Springs (W) | 0-1 (0-0) | Eastern Suburbs (W) | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/25 | Hibiscus Coast (W) | 0-4 (0-2) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 06/07/25 | Franklin United FC (W) | 0-8 (0-4) | Eastern Suburbs (W) | - | - | T |
| 15/06/25 | Eastern Suburbs (W) | 2-0 (2-0) | Western Springs (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ellerslie (W)
HTTBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | West Coast Rangers (W) | 2-2 (0-2) | Ellerslie (W) | -1.75 | 3.5 | H |
| 12/07/26 | Melville United (W) | 1-2 (1-0) | Ellerslie (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Ellerslie (W) | 2-1 (2-0) | Western Springs (W) | - | - | T |
| 21/06/26 | Ellerslie (W) | 1-6 (0-2) | Auckland FF (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Auckland FF (W) | 3-2 (1-1) | Ellerslie (W) | - | - | B |
| 24/08/25 | Ellerslie (W) | 2-8 (1-4) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
| 04/04/25 | Ellerslie (W) | 0-3 (0-1) | Auckland FF (W) | - | - | B |
| 19/11/23 | Southern United (W) | 3-0 (2-0) | Ellerslie (W) | - | - | B |
| 12/11/23 | Eastern Suburbs (W) | 0-1 (0-1) | Ellerslie (W) | - | - | T |
| 04/11/23 | Ellerslie (W) | 0-1 (0-1) | Central Football (W) | - | - | B |
| 28/10/23 | Waterside Karori (W) | 3-0 (1-0) | Ellerslie (W) | - | - | B |
| 19/10/23 | Ellerslie (W) | 0-1 (0-1) | Auckland FF (W) | - | - | B |
| 14/10/23 | Canterbury United (W) | 3-0 (2-0) | Ellerslie (W) | - | - | B |
| 29/09/23 | Western Springs (W) | 3-0 (2-0) | Ellerslie (W) | - | - | B |
| 06/07/23 | Ellerslie (W) | 2-4 (1-3) | Eastern Suburbs (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
12
Sút bóng
275
Sút cầu môn
172
Tấn công
7557
Tấn công nguy hiểm
6929
Sút ngoài cầu môn
103
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eastern Suburbs (W) (9 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Ellerslie (W) (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 3.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Eastern Suburbs (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Ellerslie (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Eastern Suburbs (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.21 | 6.00 | 9.80 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.94 | 2.00 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 33.00 ↑ | 65.00 ↑ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.24 | 6.25 | 8.25 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.00 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.13 | 6.40 | 10.00 | 0.79 | 4.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↑ | 5.60 ↓ | 8.20 ↓ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.00 | 8.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.55 ↑ | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.23 | 6.50 | 7.50 | 0.84 | 3.75 | 0.80 | 0.79 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.64 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 3.32 ↑ | 0.50 | 0.15 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 8.11 | 11.12 | 0.88 | 4.00 | 0.81 | 0.88 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 23.73 ↑ | 2.47 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.25 | 8.75 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 9.00 | 13.00 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.40 ↑ | 25.00 ↑ | 2.26 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 1.58 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.14 | 9.00 | 11.00 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.23 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.35 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 7.50 | 10.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 6.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.