Kết quả bóng đá trận Eastern Suburbs (W) vs Cashmere Technical (W), 08:00 ngày 05/09/2026
Cúp Nữ New Zealand · 08:00 ngày 05/09/2026
Eastern Suburbs (W) 3 Kết thúc HT 1-1 1
Cashmere Technical (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Eastern Suburbs (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 19' | |
| 37' | ⚽ 1 - 1 | |
| HT 1-1 | ||
| 2 - 1 ⚽ | 48' | |
| 3 - 1 ⚽ | 52' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 9 | 2 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 23 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 11 | 4 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 3 |
Chủ = Eastern Suburbs (W) · Khách = Cashmere Technical (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Eastern Suburbs (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (100%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Sút bóng
135
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
83
TL kiểm soát bóng
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Eastern Suburbs (W) (9 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Cashmere Technical (W) (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Eastern Suburbs (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.60 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 83.00 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 5.00 | 15.00 | 0.92 | 3.50 | 0.78 | 0.88 | 2.25 | 0.82 |
| Live | 1.42 ↑ | 3.15 ↓ | 7.70 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.00 | 14.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.12 | 7.50 | 11.00 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | 2.25 | 0.92 |
| Live | 1.08 ↓ | 5.20 ↓ | 29.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 2.43 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.28 | 5.25 | 7.50 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.00 | 0.80 | 3.25 | 0.85 | 0.74 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 83.00 ↑ | 5.93 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 4.65 | 6.17 | 1.10 | 3.50 | 0.64 | 0.84 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 27.00 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 7.96 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.04 ↓ | 0.00 | 11.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.