Kết quả bóng đá trận Eastern Suburbs (W) vs Auckland FF (W), 08:30 ngày 25/07/2026

Cúp Nữ New Zealand · 08:30 ngày 25/07/2026
Eastern Suburbs (W)
Sắp đá --:--:--
Auckland FF (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 13°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 36
Thắng 22 23
Hòa 10 11
Bại 01 02
Ghi bàn 58 512
Mất bàn 23 27
Điểm 76 710

Chủ = Eastern Suburbs (W) · Khách = Auckland FF (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Eastern Suburbs (W) (3)Hiệp 1 / Cả trậnAuckland FF (W) (6)
1 (33%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (33%)Hòa/Thắng1 (17%)
1 (33%)Hòa/Hòa1 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (33%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Eastern Suburbs (W) 5 (45%)Hòa 2 (18%)Auckland FF (W) 4 (36%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZDW22/07/26Auckland FF (W)1-2 (0-0)Eastern Suburbs (W)7-6-0.52.75T
NZDW27/04/26Eastern Suburbs (W)1-1 (1-1)Auckland FF (W)6-6-0.252.75H
NZDW29/11/25Auckland FF (W)1-0 (1-0)Eastern Suburbs (W)2-3--B
NZDW29/10/25Eastern Suburbs (W)1-1 (0-0)Auckland FF (W)3-6-0.753.5H
NZDW20/08/25Auckland FF (W)1-3 (0-1)Eastern Suburbs (W)3-1-0.753.25T
NZ WC16/08/25Auckland FF (W)1-0 (1-0)Eastern Suburbs (W)8-3--B
NZDW05/10/24Auckland FF (W)2-0 (1-0)Eastern Suburbs (W)2-3-0.752.75B
NZ WC15/06/24Eastern Suburbs (W)0-4 (0-1)Auckland FF (W)1-4--B
NZDW01/10/23Eastern Suburbs (W)3-2 (1-2)Auckland FF (W)6-1--T
NZDW24/10/22Auckland FF (W)2-3 (2-0)Eastern Suburbs (W)4-7+2.254T
NZDW21/10/22Eastern Suburbs (W)5-0 (3-0)Auckland FF (W)12-0+1.753.75T

Thành tích gần đây — Eastern Suburbs (W)

TTHBTHTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZDW22/07/26Auckland FF (W)1-2 (0-0)Eastern Suburbs (W)7-6-0.52.75T
NZDW03/06/26Fencibles United (W)0-2 (0-1)Eastern Suburbs (W)1-6--T
NZDW27/04/26Eastern Suburbs (W)1-1 (1-1)Auckland FF (W)6-6-0.252.75H
NZDW29/11/25Auckland FF (W)1-0 (1-0)Eastern Suburbs (W)2-3--B
NZDW23/11/25Eastern Suburbs (W)3-0 (1-0)Powerex Petone (W)9-1--T
NZDW14/11/25West Coast Rangers (W)0-0 (0-0)Eastern Suburbs (W)2-403H
NZDW09/11/25Eastern Suburbs (W)6-1 (2-0)Wellington Phoenix Reserves (W)9-2--T
NZDW02/11/25Eastern Suburbs (W)2-0 (1-0)Southern United (NZL)(W)3-3--T
NZDW29/10/25Eastern Suburbs (W)1-1 (0-0)Auckland FF (W)3-6-0.753.5H
NZDW24/10/25Western Springs (W)1-2 (0-1)Eastern Suburbs (W)1-4-0.53.75T
NZDW19/10/25Eastern Suburbs (W)5-0 (4-0)Canterbury United (W)4-1--T
NZDW12/10/25Wellington United Diamonds (W)3-2 (2-1)Eastern Suburbs (W)3-9--B
NZDW24/08/25Ellerslie (W)2-8 (1-4)Eastern Suburbs (W)2-6--T
NZDW20/08/25Auckland FF (W)1-3 (0-1)Eastern Suburbs (W)3-1-0.753.25T
NZ WC16/08/25Auckland FF (W)1-0 (1-0)Eastern Suburbs (W)8-3--B
NZDW08/08/25Western Springs (W)0-1 (0-0)Eastern Suburbs (W)2-4+0.253.25T
NZDW23/07/25Hibiscus Coast (W)0-4 (0-2)Eastern Suburbs (W)1-6--T
NZ WC06/07/25Franklin United FC (W)0-8 (0-4)Eastern Suburbs (W)---T
NZDW15/06/25Eastern Suburbs (W)2-0 (2-0)Western Springs (W)7-3--T
NZDW24/11/24West Coast Rangers (W)2-1 (2-1)Eastern Suburbs (W)4-12--B

Thành tích gần đây — Auckland FF (W)

BTTTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NZDW22/07/26Auckland FF (W)1-2 (0-0)Eastern Suburbs (W)7-6+0.52.75B
NZDW17/07/26West Coast Rangers (W)0-1 (0-1)Auckland FF (W)1-3+0.752.75T
NZDW21/06/26Ellerslie (W)1-6 (0-2)Auckland FF (W)4-3--T
NZDW02/05/26Auckland FF (W)3-2 (1-1)Ellerslie (W)4-7--T
NZDW27/04/26Eastern Suburbs (W)1-1 (1-1)Auckland FF (W)6-6+0.252.75H
NZDW29/11/25Auckland FF (W)1-0 (1-0)Eastern Suburbs (W)2-3--T
NZDW22/11/25CF Wellington United (W)1-0 (1-0)Auckland FF (W)3-4+0.753B
NZDW15/11/25Auckland FF (W)2-0 (0-0)Southern United (NZL)(W)5-1+1.753.25T
NZDW09/11/25Western Springs (W)0-2 (0-0)Auckland FF (W)1-6+0.753T
NZDW01/11/25Powerex Petone (W)0-3 (0-2)Auckland FF (W)1-4--T
NZDW29/10/25Eastern Suburbs (W)1-1 (0-0)Auckland FF (W)3-6+0.753.5H
NZDW25/10/25Auckland FF (W)1-0 (0-0)West Coast Rangers (W)2-2+1.253.5T
NZDW19/10/25Wellington Phoenix Reserves (W)1-4 (1-3)Auckland FF (W)4-12--T
NZDW12/10/25Auckland FF (W)10-0 (5-0)Central Football (W)19-0--T
FIFA Women’s CC08/10/25Wuhan Jianghan (W)1-0 (0-0)Auckland FF (W)6-5--B
NZDW27/09/25Auckland FF (W)8-0 (5-0)Canterbury United (W)6-5--T
NZ WC07/09/25Wellington Phoenix Reserves (W)1-4 (1-3)Auckland FF (W)1-8--T
NZDW20/08/25Auckland FF (W)1-3 (0-1)Eastern Suburbs (W)3-1+0.753.25B
NZ WC16/08/25Auckland FF (W)1-0 (1-0)Eastern Suburbs (W)8-3--T
NZDW25/07/25West Coast Rangers (W)1-0 (0-0)Auckland FF (W)0-7+0.53.5B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B1
T1 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Eastern Suburbs (W) (3 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Auckland FF (W) (6 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Eastern Suburbs (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Auckland FF (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Eastern Suburbs (W)Auckland FF (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Eastern Suburbs (W)Auckland FF (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

108
Thắng 2+
35
Thắng 1
32
Hòa
44
Thua 1
01
Thua 2+
Eastern Suburbs (W)Auckland FF (W)

Thông tin đội bóng

Eastern Suburbs (W) Thông tin Auckland FF (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.453.402.470.832.500.940.880.000.89
Live4.00 ↑3.70 ↑1.70 ↓0.78 ↓2.501.00 ↑0.92 ↑-0.500.85 ↓
10BETSớm2.393.202.330.732.500.92---
Live3.65 ↑3.40 ↑1.77 ↓0.732.500.92---
18BetSớm2.353.502.350.672.500.870.760.000.76
Live3.60 ↑3.70 ↑1.83 ↓0.73 ↑2.500.92 ↑0.88 ↑-0.500.76
PinnacleSớm3.243.241.960.792.500.930.75-0.500.97
Live3.69 ↑3.37 ↑1.77 ↓0.94 ↑2.750.76 ↓0.93 ↑-0.500.78 ↓
1xBetSớm2.453.502.470.762.500.950.850.000.85
Live4.04 ↑3.62 ↑1.73 ↓0.75 ↓2.500.94 ↓0.74 ↓-0.750.95 ↑
Bet 365Sớm2.403.602.400.802.501.000.900.000.90
Live3.40 ↑3.70 ↑1.83 ↓0.802.501.000.93 ↑-0.500.88 ↓
William HillSớm3.003.752.00------
Live3.80 ↑3.30 ↓1.75 ↓------

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.